Kết quả bóng đá trận USD Latte Dolce vs Sassari Torres, 22:30 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 08/08/2026
USD Latte Dolce 0 Kết thúc HT 0-1 2
Sassari Torres
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| USD Latte Dolce | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 77' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 7 |
| Điểm | 4 | 9 | 17 | 21 |
Chủ = USD Latte Dolce · Khách = Sassari Torres
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| USD Latte Dolce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 12 (28%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (12%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
USD Latte Dolce 1 (20%)Hòa 2 (40%)Sassari Torres 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/22 | Sassari Torres | 0-0 (0-0) | USD Latte Dolce | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/12/21 | USD Latte Dolce | 2-3 (0-3) | Sassari Torres | - | - | B |
| 05/01/20 | Sassari Torres | 1-0 (0-0) | USD Latte Dolce | - | - | B |
| 25/08/19 | Sassari Torres | 2-2 (1-2) | USD Latte Dolce | - | - | H |
| 17/01/19 | USD Latte Dolce | 2-0 (1-0) | Sassari Torres | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — USD Latte Dolce
HTTTHTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Budoni | 0-0 (0-0) | USD Latte Dolce | - | - | H |
| 26/04/26 | USD Latte Dolce | 4-2 (1-1) | Cassino | - | - | T |
| 19/04/26 | Montespaccato | 2-3 (1-2) | USD Latte Dolce | - | - | T |
| 12/04/26 | USD Latte Dolce | 4-0 (0-0) | Palmese 1914 | - | - | T |
| 02/04/26 | Nocerina | 0-0 (0-0) | USD Latte Dolce | - | - | H |
| 28/03/26 | USD Latte Dolce | 1-0 (0-0) | ASD Anziolavinio | - | - | T |
| 22/03/26 | Albalonga | 3-1 (1-1) | USD Latte Dolce | - | - | B |
| 15/03/26 | USD Latte Dolce | 0-2 (0-0) | Scafatese | - | - | B |
| 01/03/26 | Trastevere Calcio | 0-2 (0-1) | USD Latte Dolce | - | - | T |
| 21/02/26 | USD Latte Dolce | 1-3 (1-3) | Ischia Isolaverde | - | - | B |
| 15/02/26 | ASD Monastir | 3-2 (0-0) | USD Latte Dolce | - | - | B |
| 08/02/26 | USD Latte Dolce | 1-1 (1-0) | Olbia | - | - | H |
| 31/01/26 | ASD Flaminia Civita Castellana | 2-0 (0-0) | USD Latte Dolce | - | - | B |
| 25/01/26 | Valmontone 1921 | 1-2 (1-1) | USD Latte Dolce | - | - | T |
| 18/01/26 | USD Latte Dolce | 1-2 (1-2) | Atletico Lodigiani | - | - | B |
| 11/01/26 | Real Monterotondo | 5-1 (2-0) | USD Latte Dolce | - | - | B |
| 06/01/26 | USD Latte Dolce | 1-0 (1-0) | COS Sarrabus Ogliastra | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/12/25 | USD Latte Dolce | 4-1 (3-1) | Budoni | - | - | T |
| 13/12/25 | Cassino | 2-0 (0-0) | USD Latte Dolce | - | - | B |
| 06/12/25 | USD Latte Dolce | 3-3 (3-1) | Montespaccato | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sassari Torres
TTTTBHHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Polisportiva Ossese | 1-3 (0-1) | Sassari Torres | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Sassari Torres | 7-0 (2-0) | Alghero | - | - | T |
| 17/05/26 | Sassari Torres | 2-1 (1-0) | A.S.D. Bra | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | A.S.D. Bra | 0-1 (0-1) | Sassari Torres | - | - | T |
| 26/04/26 | Arezzo | 3-1 (1-0) | Sassari Torres | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sassari Torres | 0-0 (0-0) | Gubbio | +0.75 | 2 | H |
| 11/04/26 | Asd Pineto Calcio | 0-0 (0-0) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Sassari Torres | 3-1 (3-0) | Livorno | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Perugia | 1-1 (1-0) | Sassari Torres | -0.25 | 2 | H |
| 14/03/26 | Sassari Torres | 2-2 (0-1) | Ravenna | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Athletic Carpi | 1-1 (0-0) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Sassari Torres | 2-1 (1-0) | Guidonia Montecelio 1937 FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Forli | 2-0 (2-0) | Sassari Torres | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Sassari Torres | 0-0 (0-0) | Vis Pesaro | +0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | Sambenedettese | 1-2 (0-1) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | T |
| 13/02/26 | Ascoli | 2-2 (1-2) | Sassari Torres | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Sassari Torres | 0-3 (0-1) | JuventusU23 | +0.25 | 2 | B |
| 01/02/26 | Ternana | 0-2 (0-1) | Sassari Torres | -0.75 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | Sassari Torres | 1-1 (1-1) | A.S.D. Bra | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/01/26 | US Pianese | 1-1 (1-0) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
913
Sút cầu môn
35
Tấn công
6989
Tấn công nguy hiểm
3141
Sút ngoài cầu môn
68
Đá phạt trực tiếp
63
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
02
Quả ném biên
64
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
USD Latte Dolce (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Sassari Torres (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
USD Latte Dolce (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| USD Latte Dolce | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.40 ↑ | 1.93 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.82 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.88 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.26 | 3.09 | 1.92 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.31 ↑ | 1.16 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.57 | 3.49 | 1.89 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.95 ↑ | 1.02 ↓ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.95 | 0.96 | 2.75 | 0.77 | 0.84 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | 2.00 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.78 | 3.13 | 2.25 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.76 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 19.24 ↑ | 4.84 ↑ | 1.18 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.71 | 3.47 | 2.39 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.