Kết quả bóng đá trận USD Latte Dolce vs Sassari Torres, 22:30 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 08/08/2026
USD Latte Dolce
0 Kết thúc HT 0-1 2
Sassari Torres
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

USD Latte Dolce Phút Sassari Torres
4' 0 - 1
18' 0 - 2
HT 0-1
77' 0 - 3
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 56
Hòa 10 23
Bại 10 31
Ghi bàn 412 1520
Mất bàn 41 117
Điểm 49 1721

Chủ = USD Latte Dolce · Khách = Sassari Torres

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

USD Latte Dolce (18)Hiệp 1 / Cả trậnSassari Torres (43)
3 (17%)Thắng/Thắng12 (28%)
1 (6%)Thắng/Hòa4 (9%)
4 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (11%)Hòa/Hòa9 (21%)
4 (22%)Hòa/Bại4 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa5 (12%)
4 (22%)Bại/Bại9 (21%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

USD Latte Dolce 1 (20%)Hòa 2 (40%)Sassari Torres 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA S418/05/22Sassari Torres0-0 (0-0)USD Latte Dolce--1.252.5H
ITA S418/12/21USD Latte Dolce2-3 (0-3)Sassari Torres3-7--B
ITA S405/01/20Sassari Torres1-0 (0-0)USD Latte Dolce6-3--B
ITA S425/08/19Sassari Torres2-2 (1-2)USD Latte Dolce4-1--H
ITA S417/01/19USD Latte Dolce2-0 (1-0)Sassari Torres0-6+1.52.75T

Thành tích gần đây — USD Latte Dolce

HTTTHTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA S403/05/26Budoni0-0 (0-0)USD Latte Dolce---H
ITA S426/04/26USD Latte Dolce4-2 (1-1)Cassino9-9--T
ITA S419/04/26Montespaccato2-3 (1-2)USD Latte Dolce10-6--T
ITA S412/04/26USD Latte Dolce4-0 (0-0)Palmese 19145-0--T
ITA S402/04/26Nocerina0-0 (0-0)USD Latte Dolce3-6--H
ITA S428/03/26USD Latte Dolce1-0 (0-0)ASD Anziolavinio5-3--T
ITA S422/03/26Albalonga3-1 (1-1)USD Latte Dolce8-2--B
ITA S415/03/26USD Latte Dolce0-2 (0-0)Scafatese---B
ITA S401/03/26Trastevere Calcio0-2 (0-1)USD Latte Dolce5-4--T
ITA S421/02/26USD Latte Dolce1-3 (1-3)Ischia Isolaverde---B
ITA S415/02/26ASD Monastir3-2 (0-0)USD Latte Dolce12-0--B
ITA S408/02/26USD Latte Dolce1-1 (1-0)Olbia6-6--H
ITA S431/01/26ASD Flaminia Civita Castellana2-0 (0-0)USD Latte Dolce---B
ITA S425/01/26Valmontone 19211-2 (1-1)USD Latte Dolce---T
ITA S418/01/26USD Latte Dolce1-2 (1-2)Atletico Lodigiani6-6--B
ITA S411/01/26Real Monterotondo5-1 (2-0)USD Latte Dolce---B
ITA S406/01/26USD Latte Dolce1-0 (1-0)COS Sarrabus Ogliastra3-7+0.252.5T
ITA S421/12/25USD Latte Dolce4-1 (3-1)Budoni---T
ITA S413/12/25Cassino2-0 (0-0)USD Latte Dolce---B
ITA S406/12/25USD Latte Dolce3-3 (3-1)Montespaccato5-8--H

Thành tích gần đây — Sassari Torres

TTTTBHHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Polisportiva Ossese1-3 (0-1)Sassari Torres2-4+1.753.25T
INT CF31/07/26Sassari Torres7-0 (2-0)Alghero4-1--T
ITA SC17/05/26Sassari Torres2-1 (1-0)A.S.D. Bra7-5+0.752.5T
ITA SC09/05/26A.S.D. Bra0-1 (0-1)Sassari Torres5-5--T
ITA SC26/04/26Arezzo3-1 (1-0)Sassari Torres4-1-1.252.5B
ITA SC19/04/26Sassari Torres0-0 (0-0)Gubbio3-2+0.752H
ITA SC11/04/26Asd Pineto Calcio0-0 (0-0)Sassari Torres0-602.25H
ITA SC28/03/26Sassari Torres3-1 (3-0)Livorno1-0+0.52.25T
ITA SC21/03/26Perugia1-1 (1-0)Sassari Torres2-3-0.252H
ITA SC14/03/26Sassari Torres2-2 (0-1)Ravenna12-302.25H
ITA SC08/03/26Athletic Carpi1-1 (0-0)Sassari Torres3-302.25H
ITA SC05/03/26Sassari Torres2-1 (1-0)Guidonia Montecelio 1937 FC4-3+0.252.25T
ITA SC28/02/26Forli2-0 (2-0)Sassari Torres4-5-0.252.25B
ITA SC21/02/26Sassari Torres0-0 (0-0)Vis Pesaro7-3+0.252H
ITA SC15/02/26Sambenedettese1-2 (0-1)Sassari Torres4-402.25T
ITA SC13/02/26Ascoli2-2 (1-2)Sassari Torres10-2-0.752.25H
ITA SC08/02/26Sassari Torres0-3 (0-1)JuventusU232-9+0.252B
ITA SC01/02/26Ternana0-2 (0-1)Sassari Torres11-0-0.752.25T
ITA SC24/01/26Sassari Torres1-1 (1-1)A.S.D. Bra7-5+0.752.25H
ITA SC17/01/26US Pianese1-1 (1-0)Sassari Torres3-502.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
69
89
Tấn công nguy hiểm
31
41
Sút ngoài cầu môn
6
8
Đá phạt trực tiếp
6
3
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Việt vị
0
2
Quả ném biên
6
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

USD Latte Dolce (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Sassari Torres (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

USD Latte Dolce (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
USD Latte DolceSassari Torres

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
USD Latte DolceSassari Torres

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
44
Thắng 1
49
Hòa
20
Thua 1
63
Thua 2+
USD Latte DolceSassari Torres

Thông tin đội bóng

USD Latte Dolce Thông tin Sassari Torres
Thành lập 1903
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.703.302.380.762.500.920.990.000.73
Live3.60 ↑3.40 ↑1.93 ↓0.89 ↑2.500.85 ↓0.79 ↓-0.500.92 ↑
CrownSớm3.303.401.820.952.750.750.88-0.500.82
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.27 ↑2.500.14 ↓1.00 ↑0.000.70 ↓
SbobetSớm3.263.091.920.862.500.900.84-0.500.92
Live17.00 ↑4.31 ↑1.16 ↓3.70 ↑2.500.07 ↓1.13 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm3.573.491.890.992.750.810.93-0.500.89
Live23.00 ↑9.95 ↑1.02 ↓2.38 ↑2.500.16 ↓1.02 ↑0.000.72 ↓
LadbrokesSớm2.703.302.250.752.500.95---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm3.603.601.950.962.750.770.84-0.500.88
Live3.50 ↓3.50 ↓2.00 ↑0.86 ↓2.500.89 ↑0.82 ↓-0.500.92 ↑
PinnacleSớm2.783.132.250.792.500.930.76-0.250.97
Live19.24 ↑4.84 ↑1.18 ↓2.50 ↑2.500.26 ↓1.31 ↑0.000.55 ↓
BwinSớm2.653.302.250.752.500.93---
Live276.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑1.500.73 ↓---
1xBetSớm2.713.472.390.772.500.961.010.000.73
Live33.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓4.14 ↑2.500.14 ↓1.28 ↑0.000.58 ↓
Bet 365Sớm2.703.302.250.802.501.000.83-0.500.98
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑2.500.11 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm3.503.251.950.752.500.95---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.