Kết quả bóng đá trận US Rumelange vs Victoria Rosport, 21:00 ngày 16/08/2026
National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 16/08/2026
US Rumelange 3 Kết thúc HT 1-0 2
Victoria Rosport
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Stade Municipal
Diễn biến trận đấu
| US Rumelange | Phút | |
| 28' | ||
| 32' | ||
| Souleimane D. 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 60' | ⚽ 1 - 1 Alexis Goncalves Pereira(Assists:Denis Schutte) | |
| 73' | ||
| Jules Diallo 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| 80' | ⚽ 2 - 2 Alexis Goncalves Pereira(Assists:Jeremy Villeneuve) (Kiến tạo: Jeremy Villeneuve) | |
| Jules Diallo 3 - 2 ⚽ | 86' | |
| 86' | ||
| 90+1' | ⚽ 3 - 3 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 13 | 9 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 29 | 22 |
| Điểm | 4 | 6 | 7 | 11 |
Chủ = US Rumelange · Khách = Victoria Rosport
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| US Rumelange | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Bảng xếp hạng
US Rumelange
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 12 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 7 | 6 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Victoria Rosport
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 12 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 16 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
US Rumelange 4 (44%)Hòa 2 (22%)Victoria Rosport 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/19 | Victoria Rosport | 4-2 (3-0) | US Rumelange | - | - | B |
| 26/08/18 | US Rumelange | 3-2 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 29/10/17 | US Rumelange | 3-0 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 12/02/17 | Victoria Rosport | 4-2 (1-1) | US Rumelange | - | - | B |
| 13/08/16 | US Rumelange | 3-1 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 28/02/16 | US Rumelange | 1-1 (1-1) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 16/08/15 | Victoria Rosport | 0-1 (0-1) | US Rumelange | - | - | T |
| 23/05/15 | US Rumelange | 2-2 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 03/08/14 | Victoria Rosport | 2-1 (0-0) | US Rumelange | - | - | B |
Thành tích gần đây — US Rumelange
BTTBHBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | US Rumelange | - | - | B |
| 02/08/26 | US Rumelange | 1-0 (1-0) | Swift Hesperange | - | - | T |
| 11/07/26 | US Rumelange | 2-0 (0-0) | CS Sanem | - | - | T |
| 04/07/26 | F91 Dudelange | 2-1 (2-0) | US Rumelange | -1.5 | 3.75 | B |
| 29/03/26 | US Rumelange | 2-2 (0-2) | Bettembourg | - | - | H |
| 15/02/26 | US Rumelange | 1-3 (1-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | B |
| 01/02/26 | US Rumelange | 4-1 (0-0) | Koerich-Simmern | - | - | T |
| 29/01/26 | US Rumelange | 3-7 (1-6) | Yellow Boys Weiler-La-Tour | - | - | B |
| 25/01/26 | FK Pirmasens | 2-3 (0-0) | US Rumelange | - | - | T |
| 16/11/25 | US Rumelange | 1-0 (1-0) | FC Berdenia Berbourg | - | - | T |
| 09/11/25 | US Rumelange | 2-2 (1-0) | Fola Esch | - | - | H |
| 12/10/25 | Bettembourg | 2-1 (0-0) | US Rumelange | - | - | B |
| 28/09/25 | Fola Esch | 3-2 (1-1) | US Rumelange | - | - | B |
| 21/09/25 | Avenir Beggen | 2-3 (1-2) | US Rumelange | - | - | T |
| 30/07/25 | US Rumelange | 3-0 (0-0) | US Sandweiler | - | - | T |
| 19/07/25 | US Rumelange | 2-2 (1-2) | Rodange 91 | - | - | H |
| 18/07/25 | Mamer | 3-3 (3-0) | US Rumelange | - | - | H |
| 03/04/25 | UN Kaerjeng 97 | 4-3 (2-2) | US Rumelange | - | - | B |
| 09/03/25 | Walferdange | 2-2 (1-2) | US Rumelange | - | - | H |
| 17/11/24 | Avenir Beggen | 2-0 (0-0) | US Rumelange | - | - | B |
Thành tích gần đây — Victoria Rosport
BBHTTBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Victoria Rosport | 2-3 (1-2) | US Mondorf-les-Bains | - | - | B |
| 05/08/26 | UNA Strassen | 4-0 (4-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 26/07/26 | Victoria Rosport | 1-1 (1-0) | Marisca Miersch | - | - | H |
| 23/07/26 | Victoria Rosport | 4-0 (1-0) | Jeunesse Schieren | - | - | T |
| 18/07/26 | Engers | 2-7 (2-2) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 16/07/26 | UN Kaerjeng 97 | 3-2 (1-0) | Victoria Rosport | -0.75 | 3 | B |
| 10/07/26 | Victoria Rosport | 3-2 (1-2) | Walferdange | - | - | T |
| 04/07/26 | Victoria Rosport | 0-0 (0-0) | FC Bitburg | - | - | H |
| 28/06/26 | UNA Strassen | 2-0 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Differdange 03 | 4-1 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 23/05/26 | Victoria Rosport | 2-4 (1-3) | Hostert | - | - | B |
| 17/05/26 | Swift Hesperange | 3-0 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 14/05/26 | Progres Niedercorn | 2-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 10/05/26 | Victoria Rosport | 1-0 (1-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 03/05/26 | F91 Dudelange | 1-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 26/04/26 | Victoria Rosport | 1-2 (1-1) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 23/04/26 | US Feulen | 1-2 (0-1) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Differdange 03 | 3-0 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 12/04/26 | Victoria Rosport | 2-1 (1-0) | Jeunesse Canach | - | - | T |
| 04/04/26 | Rodange 91 | 3-1 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
74
Tấn công
11186
Tấn công nguy hiểm
6245
Sút ngoài cầu môn
118
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
US Rumelange (20 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Victoria Rosport (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| US Rumelange | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stade Municipal | Sân nhà | VictoriArena |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Martin Forkel | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.85 | 2.80 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.18 ↑ | 1.89 ↓ | 4.07 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.41 | 2.52 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 17.20 ↑ | 1.51 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.70 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.75 | 0.73 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.20 | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.77 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.74 | 3.23 | 0.79 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.63 ↑ | 29.77 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 71.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 3.84 ↑ | 1.66 ↓ | 4.87 ↑ | 1.11 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 71.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| US Rumelange | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Victoria Rosport | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).