Kết quả bóng đá trận US Pianese vs Montevarchi, 22:30 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 05/08/2026
US Pianese 2 Kết thúc HT 1-0 0
Montevarchi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| US Pianese | Phút | |
| Leonardo Bellini 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| Simone Ianesi 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 11 |
| Điểm | 2 | 3 | 5 | 11 |
Chủ = US Pianese · Khách = Montevarchi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| US Pianese | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (40%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
US Pianese 4 (80%)Hòa 0 (0%)Montevarchi 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/25 | US Pianese | 2-1 (0-1) | Montevarchi | - | - | T |
| 24/03/24 | US Pianese | 4-3 (4-1) | Montevarchi | - | - | T |
| 12/11/23 | Montevarchi | 1-3 (0-2) | US Pianese | - | - | T |
| 28/11/18 | Montevarchi | 3-2 (1-1) | US Pianese | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/12/17 | Montevarchi | 0-1 (0-0) | US Pianese | - | - | T |
Thành tích gần đây — US Pianese
HHTHTHHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 2/4/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Lecco | 1-1 (0-1) | US Pianese | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | US Pianese | 1-1 (0-1) | Lecco | 0 | 2 | H |
| 07/05/26 | JuventusU23 | 0-2 (0-0) | US Pianese | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | US Pianese | 1-1 (0-0) | Ternana | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Ternana | 1-3 (1-0) | US Pianese | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | US Pianese | 0-0 (0-0) | JuventusU23 | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Gubbio | 1-1 (0-1) | US Pianese | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | US Pianese | 0-2 (0-1) | Nuovo Campobasso | 0 | 2 | B |
| 29/03/26 | Forli | 0-0 (0-0) | US Pianese | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | US Pianese | 2-2 (0-0) | Pontedera | +0.5 | 2 | H |
| 08/03/26 | US Pianese | 1-0 (0-0) | Asd Pineto Calcio | +0.25 | 2 | T |
| 05/03/26 | Ravenna | 0-0 (0-0) | US Pianese | -1 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | A.S.D. Bra | 1-1 (0-1) | US Pianese | 0 | 2 | H |
| 21/02/26 | US Pianese | 0-0 (0-0) | Guidonia Montecelio 1937 FC | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Livorno | 1-2 (0-2) | US Pianese | -0.25 | 2 | T |
| 13/02/26 | US Pianese | 2-1 (1-0) | Perugia | 0 | 2 | T |
| 08/02/26 | Arezzo | 2-0 (1-0) | US Pianese | -1.25 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | US Pianese | 1-2 (1-1) | Vis Pesaro | 0 | 2 | B |
| 24/01/26 | Sambenedettese | 0-2 (0-0) | US Pianese | -0.5 | 2 | T |
| 17/01/26 | US Pianese | 1-1 (1-0) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Montevarchi
BTHHHHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 7/4 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Prato | 1-0 (1-0) | Montevarchi | - | - | B |
| 26/04/26 | Montevarchi | 1-0 (1-0) | Ghivizzano | - | - | T |
| 19/04/26 | Robur Siena S.S.D. | 0-0 (0-0) | Montevarchi | - | - | H |
| 12/04/26 | Montevarchi | 1-1 (1-0) | ASD Terranuova Traiana | - | - | H |
| 02/04/26 | Sansepolcro ASD | 0-0 (0-0) | Montevarchi | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Montevarchi | 1-1 (0-0) | Poggibonsi | - | - | H |
| 22/03/26 | Gavorrano | 0-0 (0-0) | Montevarchi | - | - | H |
| 15/03/26 | Montevarchi | 1-0 (0-0) | Tau calcio | - | - | T |
| 01/03/26 | Scandicci | 1-1 (0-0) | Montevarchi | - | - | H |
| 22/02/26 | Montevarchi | 2-0 (1-0) | Camaiore Calcio | - | - | T |
| 15/02/26 | Orvietana | 0-1 (0-0) | Montevarchi | - | - | T |
| 08/02/26 | Montevarchi | 0-0 (0-0) | ASD Cannara | - | - | H |
| 01/02/26 | ASD Sporting Trestina | 0-1 (0-0) | Montevarchi | - | - | T |
| 25/01/26 | ASD Seravezza Calcio | 1-1 (1-0) | Montevarchi | - | - | H |
| 18/01/26 | Montevarchi | 0-3 (0-1) | Grosseto | - | - | B |
| 11/01/26 | San Donato Tavarnelle | 0-0 (0-0) | Montevarchi | - | - | H |
| 04/01/26 | Montevarchi | 1-1 (1-0) | Foligno Calcio | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/12/25 | Montevarchi | 0-0 (0-0) | Prato | - | - | H |
| 14/12/25 | Ghivizzano | 0-2 (0-1) | Montevarchi | - | - | T |
| 07/12/25 | Montevarchi | 1-0 (0-0) | Robur Siena S.S.D. | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
70
Sút bóng
252
Sút cầu môn
72
Tấn công
13365
Tấn công nguy hiểm
9532
Sút ngoài cầu môn
180
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
US Pianese (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Montevarchi (25 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Montevarchi (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| US Pianese | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.00 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.94 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | 0.77 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.90 | 8.80 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.32 ↑ | 100.00 ↑ | 3.47 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.48 | 6.10 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 90.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.76 | 8.10 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.55 ↑ | 19.40 ↑ | 1.66 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 7.00 | 0.89 | 3.00 | 0.84 | 0.91 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.17 | 5.67 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.62 ↑ | 6.54 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.75 | 7.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.20 | 7.50 | 1.11 | 3.25 | 0.64 | 1.01 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 120.00 ↑ | 5.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.