Kết quả bóng đá trận US Feulen vs FC Marisca Mersch, 23:00 ngày 15/08/2026
Promotion DHonneur (Luxembourg) · 23:00 ngày 15/08/2026
US Feulen 3 Kết thúc HT 0-0 1
FC Marisca Mersch
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| US Feulen | Phút | |
| 42' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 53' | ||
| 65' | ||
| 70' | ⚽ 2 - 0 (phản lưới) | |
| 70' | ||
| Andre Fortes Lima 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| 4 - 0 ⚽ | 87' | |
| 90+4' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 16 | 10 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 6 |
Chủ = US Feulen · Khách = FC Marisca Mersch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| US Feulen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
US Feulen 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Marisca Mersch 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | FC Marisca Mersch | 1-0 (0-0) | US Feulen | - | - | B |
Thành tích gần đây — US Feulen
HTBBTBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | US Feulen | 2-2 (0-0) | Avenir Beggen | - | - | H |
| 26/07/26 | FC Erpeldange 72 | 0-2 (0-0) | US Feulen | - | - | T |
| 18/07/26 | Jeunesse Esch | 3-0 (1-0) | US Feulen | - | - | B |
| 23/04/26 | US Feulen | 1-2 (0-1) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 05/03/26 | US Feulen | 1-0 (1-0) | FC Alisontia Steinsel | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Marisca Mersch | 1-0 (0-0) | US Feulen | - | - | B |
| 15/02/26 | US Feulen | 2-0 (2-0) | Walferdange | - | - | T |
| 31/01/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (0-0) | US Feulen | - | - | H |
| 29/01/26 | Sporting Mertzig | 2-2 (0-1) | US Feulen | - | - | H |
| 17/01/26 | US Feulen | 0-1 (0-1) | UNA Strassen | - | - | B |
| 23/11/25 | FC Alisontia Steinsel | 1-2 (1-1) | US Feulen | - | - | T |
| 16/11/25 | US Feulen | 1-4 (1-2) | Luxembourg City | - | - | B |
| 09/11/25 | US Feulen | 1-1 (1-1) | Bettembourg | - | - | H |
| 21/09/25 | Miniere Lasauvage | 2-4 (2-2) | US Feulen | - | - | T |
| 07/09/25 | FC Schifflange 95 | 0-2 (0-1) | US Feulen | - | - | T |
| 16/08/25 | US Feulen | 2-1 (1-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 24/07/25 | Atert Bissen | 3-0 (3-0) | US Feulen | - | - | B |
| 18/04/25 | Avenir Beggen | 3-2 (3-0) | US Feulen | - | - | B |
| 23/03/25 | Etzella Ettelbruck | 1-1 (1-0) | US Feulen | - | - | H |
| 02/03/25 | US Feulen | 3-4 (2-2) | Walferdange | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Marisca Mersch
BTTTBTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Fola Esch | 2-1 (0-0) | FC Marisca Mersch | - | - | B |
| 09/04/26 | FC Alisontia Steinsel | 1-4 (0-1) | FC Marisca Mersch | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Marisca Mersch | 1-0 (0-0) | US Feulen | - | - | T |
| 07/12/25 | FC Marisca Mersch | 4-2 (1-2) | Fola Esch | - | - | T |
| 16/11/25 | FC Marisca Mersch | 1-3 (1-1) | Walferdange | - | - | B |
| 25/10/25 | FC Marisca Mersch | 4-0 (1-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | T |
| 30/11/24 | FC Marisca Mersch | 2-0 (0-0) | Walferdange | - | - | T |
| 13/10/24 | FC Marisca Mersch | 0-0 (0-0) | US Sandweiler | - | - | H |
| 07/09/24 | Atert Bissen | 3-1 (2-0) | FC Marisca Mersch | - | - | B |
| 29/10/23 | US Rumelange | 4-0 (1-0) | FC Marisca Mersch | - | - | B |
| 08/07/23 | UN Kaerjeng 97 | 7-2 (4-0) | FC Marisca Mersch | - | - | B |
| 27/05/23 | FC Differdange 03 | 4-2 (2-0) | FC Marisca Mersch | - | - | B |
| 11/05/23 | FC Marisca Mersch | 2-1 (2-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 27/04/23 | FC Marisca Mersch | 3-1 (1-0) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 13/04/23 | Luxembourg City | 0-6 (0-3) | FC Marisca Mersch | - | - | T |
| 26/03/23 | FC Marisca Mersch | 1-1 (1-1) | Bettembourg | - | - | H |
| 04/02/23 | FC Marisca Mersch | 2-2 (0-1) | Avenir Beggen | - | - | H |
| 21/01/23 | Sporting Mertzig | 1-7 (0-4) | FC Marisca Mersch | - | - | T |
| 06/12/22 | FC Marisca Mersch | 0-0 (0-0) | Blo Weiss Medernach | - | - | H |
| 01/12/22 | Jeunesse Schieren | 1-2 (1-1) | FC Marisca Mersch | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
34
Sút bóng
139
Sút cầu môn
65
Tấn công
7887
Tấn công nguy hiểm
3632
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
US Feulen (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
FC Marisca Mersch (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| US Feulen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.80 | 3.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.35 | 0.84 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.85 ↑ | 3.40 ↑ | 0.84 | 3.25 | 0.82 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.81 ↑ | 3.80 ↑ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 1.07 | 3.50 | 0.68 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.76 ↓ | 3.61 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.56 ↑ | 0.25 | 1.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.