Kết quả bóng đá trận US Feulen vs FC Marisca Mersch, 23:00 ngày 15/08/2026
Promotion DHonneur (Luxembourg) · 23:00 ngày 15/08/2026
US Feulen 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FC Marisca Mersch
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 3 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 6 |
Chủ = US Feulen · Khách = FC Marisca Mersch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| US Feulen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
US Feulen 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Marisca Mersch 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | FC Marisca Mersch | 1-0 (0-0) | US Feulen | - | - | B |
Thành tích gần đây — US Feulen
HTBBTBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | US Feulen | 2-2 (0-0) | Avenir Beggen | - | - | H |
| 26/07/26 | FC Erpeldange 72 | 0-2 (0-0) | US Feulen | - | - | T |
| 18/07/26 | Jeunesse Esch | 3-0 (1-0) | US Feulen | - | - | B |
| 23/04/26 | US Feulen | 1-2 (0-1) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 05/03/26 | US Feulen | 1-0 (1-0) | FC Alisontia Steinsel | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Marisca Mersch | 1-0 (0-0) | US Feulen | - | - | B |
| 15/02/26 | US Feulen | 2-0 (2-0) | Walferdange | - | - | T |
| 31/01/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (0-0) | US Feulen | - | - | H |
| 29/01/26 | Sporting Mertzig | 2-2 (0-1) | US Feulen | - | - | H |
| 17/01/26 | US Feulen | 0-1 (0-1) | UNA Strassen | - | - | B |
| 23/11/25 | FC Alisontia Steinsel | 1-2 (1-1) | US Feulen | - | - | T |
| 16/11/25 | US Feulen | 1-4 (1-2) | Luxembourg City | - | - | B |
| 09/11/25 | US Feulen | 1-1 (1-1) | Bettembourg | - | - | H |
| 21/09/25 | Miniere Lasauvage | 2-4 (2-2) | US Feulen | - | - | T |
| 07/09/25 | FC Schifflange 95 | 0-2 (0-1) | US Feulen | - | - | T |
| 16/08/25 | US Feulen | 2-1 (1-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 24/07/25 | Atert Bissen | 3-0 (3-0) | US Feulen | - | - | B |
| 18/04/25 | Avenir Beggen | 3-2 (3-0) | US Feulen | - | - | B |
| 23/03/25 | Etzella Ettelbruck | 1-1 (1-0) | US Feulen | - | - | H |
| 02/03/25 | US Feulen | 3-4 (2-2) | Walferdange | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Marisca Mersch
BTTTBTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Fola Esch | 2-1 (0-0) | FC Marisca Mersch | - | - | B |
| 09/04/26 | FC Alisontia Steinsel | 1-4 (0-1) | FC Marisca Mersch | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Marisca Mersch | 1-0 (0-0) | US Feulen | - | - | T |
| 07/12/25 | FC Marisca Mersch | 4-2 (1-2) | Fola Esch | - | - | T |
| 16/11/25 | FC Marisca Mersch | 1-3 (1-1) | Walferdange | - | - | B |
| 25/10/25 | FC Marisca Mersch | 4-0 (1-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | T |
| 30/11/24 | FC Marisca Mersch | 2-0 (0-0) | Walferdange | - | - | T |
| 13/10/24 | FC Marisca Mersch | 0-0 (0-0) | US Sandweiler | - | - | H |
| 07/09/24 | Atert Bissen | 3-1 (2-0) | FC Marisca Mersch | - | - | B |
| 29/10/23 | US Rumelange | 4-0 (1-0) | FC Marisca Mersch | - | - | B |
| 08/07/23 | UN Kaerjeng 97 | 7-2 (4-0) | FC Marisca Mersch | - | - | B |
| 27/05/23 | FC Differdange 03 | 4-2 (2-0) | FC Marisca Mersch | - | - | B |
| 11/05/23 | FC Marisca Mersch | 2-1 (2-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 27/04/23 | FC Marisca Mersch | 3-1 (1-0) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 13/04/23 | Luxembourg City | 0-6 (0-3) | FC Marisca Mersch | - | - | T |
| 26/03/23 | FC Marisca Mersch | 1-1 (1-1) | Bettembourg | - | - | H |
| 04/02/23 | FC Marisca Mersch | 2-2 (0-1) | Avenir Beggen | - | - | H |
| 21/01/23 | Sporting Mertzig | 1-7 (0-4) | FC Marisca Mersch | - | - | T |
| 06/12/22 | FC Marisca Mersch | 0-0 (0-0) | Blo Weiss Medernach | - | - | H |
| 01/12/22 | Jeunesse Schieren | 1-2 (1-1) | FC Marisca Mersch | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
Tấn công
73
Tấn công nguy hiểm
52
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
US Feulen (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
FC Marisca Mersch (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| US Feulen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.80 | 3.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.35 | 0.84 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.85 ↑ | 3.40 ↑ | 0.84 | 3.25 | 0.82 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.81 ↑ | 3.80 ↑ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 1.07 | 3.50 | 0.68 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.76 ↓ | 3.61 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.56 ↑ | 0.25 | 1.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.