Kết quả bóng đá trận Urban Titu vs Vointa 2024 Crevedia, 21:30 ngày 29/07/2026

Cúp Romania · 21:30 ngày 29/07/2026
Urban Titu
Sắp đá --:--:--
Vointa 2024 Crevedia
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 69
Thắng 12 14
Hòa 01 04
Bại 20 51
Ghi bàn 36 421
Mất bàn 62 1313
Điểm 37 316

Chủ = Urban Titu · Khách = Vointa 2024 Crevedia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Urban Titu (6)Hiệp 1 / Cả trậnVointa 2024 Crevedia (9)
1 (17%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (22%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (33%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
4 (67%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Urban Titu 1 (100%)Hòa 0 (0%)Vointa 2024 Crevedia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D330/08/25Vointa 2024 Crevedia0-1 (0-1)Urban Titu3-8--T

Thành tích gần đây — Urban Titu

BBTBBHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Lindab Stefanesti3-0 (2-0)Urban Titu5-0--B
ROM D301/05/26Progresul Mogosoaia1-0 (0-0)Urban Titu15-2--B
ROM D310/04/26Urban Titu3-2 (3-0)CSO Teleajenul Valeni de Munte0-6--T
ROM D306/03/26Urban Titu0-2 (0-2)CSM Flacara Moreni2-6--B
ROM D327/02/26ACS Kids Tampa Brasov3-1 (2-0)Urban Titu6-402.75B
ROM D313/12/25Urban Titu2-2 (1-0)ACS Olimpic Zarnesti5-8--H
ROM D329/11/25CSO Teleajenul Valeni de Munte4-1 (4-1)Urban Titu3-7--B
ROM D322/11/25Urban Titu1-1 (0-0)CSO Baicoi2-4--H
ROM D316/11/25Lindab Stefanesti3-1 (1-1)Urban Titu4-3-0.752.75B
ROM D310/10/25CSM Flacara Moreni2-0 (1-0)Urban Titu6-5-13B
ROM D304/10/25Urban Titu3-0 (1-0)ACS Kids Tampa Brasov4-2--T
ROM D323/09/25FC Sacele0-0 (0-0)Urban Titu6-302.75H
ROM D313/09/25CSO Baicoi1-1 (0-0)Urban Titu14-1--H
ROM D330/08/25Vointa 2024 Crevedia0-1 (0-1)Urban Titu3-8--T
ROMC30/07/25CSM Flacara Moreni2-0 (1-0)Urban Titu2-11--B
ROM D304/04/25CS Blejoi1-0 (1-0)Urban Titu0-7--B
ROM D322/03/25Tunari3-2 (1-2)Urban Titu11-3--B
ROM D308/03/25Lindab Stefanesti1-1 (0-0)Urban Titu---H
ROM D301/03/25CSM Flacara Moreni2-3 (1-2)Urban Titu4-1-0.252.5T
ROM D329/11/24Petrolul Ploiesti II2-1 (0-0)Urban Titu1-202.75B

Thành tích gần đây — Vointa 2024 Crevedia

TTHTHHTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D301/05/26ACS Kids Tampa Brasov1-2 (0-0)Vointa 2024 Crevedia4-3--T
ROM D325/04/26Vointa 2024 Crevedia4-1 (2-1)Progresul Mogosoaia7-2--T
ROM D318/04/26FC Sacele0-0 (0-0)Vointa 2024 Crevedia7-5--H
ROM D310/04/26Vointa 2024 Crevedia3-0 (0-0)CSO Baicoi4-8--T
ROM D304/04/26CSO Teleajenul Valeni de Munte2-2 (1-0)Vointa 2024 Crevedia9-2--H
ROM D321/03/26CSO Teleajenul Valeni de Munte2-2 (0-2)Vointa 2024 Crevedia2-6--H
ROM D314/03/26Vointa 2024 Crevedia2-0 (0-0)CSO Baicoi4-10--T
ROM D308/03/26Lindab Stefanesti1-1 (0-1)Vointa 2024 Crevedia2-0--H
ROM D328/02/26ACS Olimpic Zarnesti6-5 (4-3)Vointa 2024 Crevedia3-8--B
ROM D313/12/25Vointa 2024 Crevedia0-0 (0-0)Progresul Mogosoaia1-6--H
ROM D329/11/25Vointa 2024 Crevedia1-0 (1-0)CS Tricolorul Breaza4-4--T
ROM D321/11/25CSM Flacara Moreni3-0 (0-0)Vointa 2024 Crevedia6-3--B
ROM D315/11/25Vointa 2024 Crevedia0-1 (0-1)ACS Kids Tampa Brasov6-2--B
ROM D301/11/25FC Sacele3-1 (2-1)Vointa 2024 Crevedia1-12--B
ROM D325/10/25Vointa 2024 Crevedia1-2 (0-1)CSO Teleajenul Valeni de Munte7-2--B
ROM D311/10/25Vointa 2024 Crevedia1-1 (1-1)Lindab Stefanesti4-7--H
ROM D304/10/25Vointa 2024 Crevedia2-2 (1-0)ACS Olimpic Zarnesti6-4--H
ROM D327/09/25Progresul Mogosoaia2-0 (1-0)Vointa 2024 Crevedia3-4--B
ROM D324/09/25Vointa 2024 Crevedia1-0 (0-0)FC Pucioasa7-402.5T
ROM D320/09/25CS Tricolorul Breaza0-1 (0-0)Vointa 2024 Crevedia7-3--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Urban Titu (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Vointa 2024 Crevedia (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Urban Titu (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Urban TituVointa 2024 Crevedia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Urban TituVointa 2024 Crevedia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
34
Thắng 1
57
Hòa
43
Thua 1
73
Thua 2+
Urban TituVointa 2024 Crevedia

Thông tin đội bóng

Urban Titu Thông tin Vointa 2024 Crevedia
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.402.250.942.750.740.78-0.250.98
Live2.803.402.251.00 ↑2.750.80 ↑0.76 ↓-0.251.01 ↑
VcbetSớm2.383.002.250.612.500.73---
Live2.55 ↑3.002.10 ↓0.612.500.73---
InterwettenSớm1.853.503.600.752.500.90---
Live2.70 ↑3.20 ↓2.40 ↓0.752.500.90---
10BETSớm1.833.553.650.732.500.91---
Live2.70 ↑3.30 ↓2.37 ↓0.732.500.91---
CrownSớm2.683.552.260.982.750.780.76-0.251.00
Live2.683.552.260.982.750.780.76-0.251.00
WewbetSớm2.163.402.950.812.500.990.930.250.89
Live2.73 ↑3.35 ↓2.28 ↓0.79 ↓2.501.01 ↑0.79 ↓-0.251.03 ↑
LadbrokesSớm2.603.402.250.752.500.95---
Live2.603.402.250.752.500.95---
18BetSớm1.743.453.700.812.750.710.710.500.81
Live2.75 ↑3.40 ↓2.30 ↓0.75 ↓2.500.90 ↑0.74 ↑-0.250.91 ↑
BwinSớm2.603.402.250.752.500.95---
Live2.603.402.250.752.500.95---
1xBetSớm1.873.603.640.762.500.950.400.001.75
Live2.81 ↑3.30 ↓2.27 ↓0.78 ↑2.500.93 ↓1.04 ↑0.000.67 ↓
Bet 365Sớm2.003.403.101.002.750.800.800.251.00
Live2.75 ↑3.402.20 ↓1.002.750.800.78 ↓-0.251.03 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.