Kết quả bóng đá trận Urban Titu vs ACS Viitorul Corbeanca, 21:00 ngày 23/09/2026
Liga 3 Seria (Romania) · 21:00 ngày 23/09/2026
Urban Titu 0 Hiệp 1 - 37' HT 0-0 0
ACS Viitorul Corbeanca
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 27 | 2 |
| Điểm | 0 | 2 | 3 | 2 |
Chủ = Urban Titu · Khách = ACS Viitorul Corbeanca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Urban Titu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Urban Titu (10 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
ACS Viitorul Corbeanca (3 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Urban Titu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.10 | 1.04 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.60 ↓ | 2.25 ↓ | 0.96 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.15 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.10 ↓ | 2.20 ↓ | 0.71 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.30 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 ↓ | 2.20 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.10 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.10 ↓ | 2.20 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.05 | 3.31 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.84 ↓ | 2.45 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.10 ↓ | 2.10 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.34 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 2.76 ↑ | 3.62 ↑ | 2.26 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.76 ↑ | -0.25 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.60 | 2.30 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Urban Titu | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| ACS Viitorul Corbeanca | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).