Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs JEF United Ichihara Chiba, 17:30 ngày 21/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:30 ngày 21/10/2026
Urawa Red Diamonds 3 Kết thúc HT 1-1 2
JEF United Ichihara Chiba
🟨 0 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Saitama Stadium 2002 Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Urawa Red Diamonds | Phút | |
| 15' | Suzuki D. | |
| Kaneko T. 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Nduka B. (Kiến tạo: Takuya Yasui) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Shuta Sasa ▼ | 46' ⇄ | |
| Kenta Nemoto (Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio) 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| ▲ Komori H. ▼ | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ M. Índio ▼ | |
| 66' | Yamura K. | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 16 |
| Điểm | 9 | 2 | 24 | 7 |
Chủ = Urawa Red Diamonds · Khách = JEF United Ichihara Chiba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Urawa Red Diamonds | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Urawa Red Diamonds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 13 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 17 |
JEF United Ichihara Chiba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 20 |
Đội hình
Urawa Red Diamonds
JEF United Ichihara Chiba
1Nishikawa S.2Miyamoto Y.3Danilo Boza5Kenta Nemoto6Yamane M.12Seko T.25Yasui K.88Naganuma Y.7Kaneko T.10Matheus Savio36Hidano R.19Suarez J.2Nduka B.13Suzuki D.15Mae T.67Hidaka M.6Dudu7Tanaka K.37Himeno M.41Yasui T.29Yamura K.99Erison
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Nishikawa S.
- 2Miyamoto Y.
- 3Danilo Boza
- 5Kenta Nemoto⚽ Ghi bàn 55'
- 6Yamane M.
- 7Kaneko T.⚽ Ghi bàn 19'
- 10Matheus Savio🎯 Kiến tạo 55'
- 12Seko T.
- 25Yasui K.
- 36Hidano R.
- 88Naganuma Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
02
Sút bóng
611
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
238233
TL chuyền bóng thành công
66%67%
Phạm lỗi
78
Việt vị
02
Quả ném biên
1823
Chuyền dài
118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Urawa Red Diamonds (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
JEF United Ichihara Chiba (18 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Urawa Red Diamonds | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-3-10 | Thành lập | 1991-6-1 |
| Saitama Stadium 2002 | Sân nhà | Fukuda Denshi Arena |
| 63700 | Sức chứa | 18500 |
| Cho Kwi Jea | HLV | Yoshiyuki Kobayashi |
| Urawa | Khu vực | Chiba City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.98 | 4.65 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.45 ↑ | 5.80 ↑ | 1.48 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 506.00 ↑ | 8.20 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.75 | 0.99 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.45 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.45 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 4.05 | 4.45 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.62 | 4.42 | 0.83 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.10 ↑ | 40.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.60 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.06 | 4.77 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 473.00 ↑ | 12.20 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Urawa Red Diamonds | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| JEF United Ichihara Chiba | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).