Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama, 16:30 ngày 13/09/2026
J1 League (Nhật Bản) · 16:30 ngày 13/09/2026
Urawa Red Diamonds 1 Kết thúc HT 1-1 2
Fagiano Okayama
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Saitama Stadium 2002 Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Urawa Red Diamonds | Phút | |
| ▲ Kudo K. ▼ | 15' ⇄ | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Omori H. | |
| Minamino H. 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 13 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 18 |
Chủ = Urawa Red Diamonds · Khách = Fagiano Okayama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Urawa Red Diamonds | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Bảng xếp hạng
Urawa Red Diamonds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 13 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 17 |
Fagiano Okayama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 16 |
Đội hình
Urawa Red Diamonds
Fagiano Okayama
23Fukui K.2Miyamoto Y.3Danilo Boza5Kenta Nemoto88Naganuma Y.12Seko T.37Ueki H.42Minamino H.8Mizunuma K.10Matheus Savio45Onaiwu A.1Moser L.6Omori H.43Suzuki Y.48Tatsuta Y.24Fujita I.26Motoyama H.41Miyamoto E.51Shirai K.8Esaka A.20Kawano K.99Lucao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Miyamoto Y.
- 3Danilo Boza
- 5Kenta Nemoto
- 8Mizunuma K.
- 10Matheus Savio
- 12Seko T.
- 23Fukui K.
- 37Ueki H.
- 42Minamino H.⚽ Ghi bàn 27'
- 45Onaiwu A.
- 88Naganuma Y.
Khách · 3421
- 1Moser L.
- 6Omori H.⚽ Ghi bàn 18'
- 8Esaka A.
- 20Kawano K.
- 24Fujita I.
- 26Motoyama H.🎯 Kiến tạo 18'
- 41Miyamoto E.
- 43Suzuki Y.
- 48Tatsuta Y.
- 51Shirai K.
- 99Lucao
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
33
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
12069
TL chuyền bóng thành công
78%62%
Phạm lỗi
31
Việt vị
11
Quả ném biên
46
Chuyền dài
86
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Urawa Red Diamonds (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Fagiano Okayama (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Urawa Red Diamonds | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-3-10 | Thành lập | 1975 |
| Saitama Stadium 2002 | Sân nhà | Momotaro Kanko Stadium |
| 63700 | Sức chứa | 20000 |
| Cho Kwi Jea | HLV | Takashi Kiyama |
| Urawa | Khu vực | Japan Okayama |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 3.47 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.31 | 3.47 | 2.55 | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.70 | 0.94 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.65 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.17 | 2.67 | 0.96 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.62 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.30 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.66 | 3.58 | 2.56 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.12 ↓ | 13.30 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Urawa Red Diamonds | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).