Kết quả bóng đá trận Urartu vs FC Syunik, 22:00 ngày 13/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 13/08/2026
Urartu
3 Kết thúc HT 1-0 0
FC Syunik
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Banants Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Urartu Phút FC Syunik
Miguel Rajani(Assists:Katsuyuki Ishibashi) (Kiến tạo: Katsuyuki Ishibashi) 1 - 0 23'
44' Gor Arakelyan
HT 1-0
69' Joao Xavier de Brito
Bruno Michel Santana 2 - 0 84'
Mikayel Mirzoyan 85'
Bruno Michel Santana 3 - 0 90+1'
90+8' Suren Arakelyan
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 12 44
Bại 01 25
Ghi bàn 52 206
Mất bàn 14 1517
Điểm 72 167

Chủ = Urartu · Khách = FC Syunik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Urartu (17)Hiệp 1 / Cả trậnFC Syunik (11)
2 (12%)Thắng/Thắng1 (9%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (18%)Hòa/Hòa4 (36%)
4 (24%)Hòa/Bại1 (9%)
2 (12%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

Urartu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52218586
Sân nhà31206355
Sân khách21012237
6 gần61321112--

FC Syunik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5014313111
Sân nhà000000010
Sân khách5014313110
6 gần6123410--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Urartu 6 (30%)Hòa 8 (40%)FC Syunik 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 5 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)FC Syunik---H
ARM D117/06/20FC Syunik1-1 (1-1)Urartu4-302.25H
ARM D101/06/20Urartu1-0 (1-0)FC Syunik3-4+0.52.5T
INT CF17/05/20Urartu0-2 (0-1)FC Syunik---B
ARM D108/11/19FC Syunik2-4 (1-1)Urartu4-2+0.252.5T
ARM D124/08/19Urartu1-1 (0-0)FC Syunik4-5+0.252.5H
ARM D118/05/19Urartu0-5 (0-4)FC Syunik1-1+0.752.25B
ARM D106/04/19FC Syunik1-2 (0-0)Urartu10-502T
ARM D111/11/18FC Syunik3-0 (2-0)Urartu2-7+0.252.25B
ARM D101/09/18FC Syunik0-1 (0-1)Urartu6-4+0.52.25T
ARM D112/05/18FC Syunik1-1 (0-1)Urartu6-2--H
ARM D122/04/18Urartu1-0 (0-0)FC Syunik4-5+0.52.25T
ARM D118/03/18FC Syunik2-2 (2-1)Urartu3-2-0.52.25H
ARM D126/11/17Urartu1-1 (0-1)FC Syunik3-6-0.252.25H
ARM D114/10/17FC Syunik2-0 (0-0)Urartu6-6--B
ARM D127/08/17Urartu1-1 (0-1)FC Syunik3-4--H
INT CF26/07/17FC Syunik0-1 (0-1)Urartu7-3--T
ARM D127/05/17FC Syunik2-1 (1-1)Urartu7-2-1.252.5B
ARM D122/04/17Urartu0-0 (0-0)FC Syunik6-11--H
ARM D111/03/17FC Syunik1-0 (0-0)Urartu6-5-0.752.25B

Thành tích gần đây — Urartu

BHHHTBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D107/08/26FC Ararat Armenia2-1 (1-1)Urartu6-6--B
ARM D103/08/26Urartu2-2 (0-1)FC Pyunik7-3--H
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)Ararat Yerevan---H
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)FC Syunik---H
INT CF17/07/26Spaeri FC2-3 (0-2)Urartu7-1--T
INT CF17/07/26Aragvi Dusheti4-3 (0-0)Urartu---B
INT CF14/07/26Fc Meshakhte Tkibuli2-4 (0-0)Urartu---T
INT CF11/07/26Gagra Tbilisi2-2 (2-1)Urartu---H
ARM D127/05/26Urartu0-5 (0-2)FC Noah4-4-0.752.5B
ARM D118/05/26Shirak0-0 (0-0)Urartu5-8+12.75H
ARM CUP14/05/26Urartu2-4 (1-2)FC Noah5-4--B
ARM D110/05/26Ararat Yerevan0-1 (0-0)Urartu3-4--T
ARM D103/05/26Urartu0-2 (0-0)FC Ararat Armenia2-6-0.252.5B
ARM CUP29/04/26Urartu1-0 (1-0)Andranik5-4+12.75T
ARM D126/04/26Urartu2-0 (2-0)FC Van3-3+1.252.75T
ARM D123/04/26FC Pyunik2-1 (1-0)Urartu8-2-0.752.5B
ARM D119/04/26Urartu1-3 (1-1)Alashkert4-4+0.252.5B
ARM CUP15/04/26Andranik1-1 (0-1)Urartu4-4--H
ARM D110/04/26FC Van1-2 (0-0)Urartu1-11+0.52.5T
ARM D105/04/26Urartu4-2 (3-1)Gandzasar Kapan2-4+12.5T

Thành tích gần đây — FC Syunik

BBHTBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D108/08/26Gandzasar Kapan3-1 (1-0)FC Syunik3-5--B
ARM D102/08/26FC Noah3-0 (2-0)FC Syunik4-1--B
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)FC Syunik---H
INT CF19/07/26BKMA II0-1 (0-1)FC Syunik---T
INT CF16/07/26FC Noah2-0 (1-0)FC Syunik---B
INT CF11/07/26Sadarakpat1-1 (0-1)FC Syunik---H
ARM D225/05/26FC Syunik4-0 (0-0)Ararat Yerevan II---T
ARM D217/05/26Sadarakpat2-1 (2-1)FC Syunik---B
ARM D211/05/26FC Syunik2-3 (0-1)Pyunik B---B
ARM D204/05/26Lernayin Artsakh0-4 (0-1)FC Syunik---T
ARM D226/04/26FC Syunik1-2 (1-2)BKMA II---B
ARM D222/04/26FC Noah B2-4 (0-3)FC Syunik---T
ARM D214/04/26FC Syunik9-1 (5-0)Shirak Gjumri B---T
ARM D208/04/26Urartu II0-5 (0-2)FC Syunik---T
ARM CUP02/04/26Andranik5-2 (2-1)FC Syunik2-4--B
ARM D228/03/26FC Syunik2-1 (1-1)FC Van B---T
ARM D223/03/26Bentonit Idzhevan0-6 (0-4)FC Syunik---T
ARM D218/03/26MIKA Ashtarak0-3 (0-2)FC Syunik---T
ARM D212/03/26FC Syunik3-1 (2-1)Andranik---T
ARM D208/03/26Ararat-Armenia B2-5 (1-3)FC Syunik---T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
13
9
Sút cầu môn
10
2
Tấn công
60
69
Tấn công nguy hiểm
24
35
Sút ngoài cầu môn
3
7
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2
T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Urartu (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FC Syunik (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
UrartuFC Syunik

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
UrartuFC Syunik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
42
Thắng 1
62
Hòa
33
Thua 1
44
Thua 2+
UrartuFC Syunik

Thông tin đội bóng

Urartu Thông tin FC Syunik
1992 Thành lập 2004
Banants Stadium Sân nhà Football Academy Stadium
10000 Sức chứa 3500
Robert Arzumanyan HLV Igor Picusciac
YEREVAN Khu vực Karpan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.394.506.400.783.000.920.881.250.88
Live1.06 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.30 ↑3.500.09 ↓0.37 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.364.606.500.613.000.730.671.250.66
Live1.01 ↓9.00 ↑34.00 ↑1.98 ↑2.500.13 ↓0.31 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm1.384.455.800.763.000.980.811.250.93
Live1.05 ↓5.30 ↑90.00 ↑3.22 ↑2.500.15 ↓2.08 ↑0.250.24 ↓
InterwettenSớm1.454.506.001.203.500.55---
Live1.07 ↓7.25 ↑100.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
10BETSớm1.434.305.400.763.000.89---
Live1.06 ↓8.29 ↑83.03 ↑2.72 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm1.384.455.800.763.000.980.811.250.93
Live1.05 ↓5.30 ↑90.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓0.45 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm1.334.505.600.963.250.740.781.250.92
Live1.03 ↓7.20 ↑21.00 ↑2.00 ↑2.500.20 ↓0.28 ↓0.001.72 ↑
SbobetSớm1.374.225.600.853.000.950.921.250.90
Live1.09 ↓5.10 ↑150.00 ↑4.00 ↑3.500.11 ↓2.85 ↑0.250.19 ↓
WewbetSớm1.404.486.200.823.000.940.881.250.90
Live1.05 ↓4.69 ↑24.00 ↑2.70 ↑2.500.11 ↓0.43 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm1.404.505.500.502.501.45---
Live1.04 ↓8.50 ↑41.00 ↑2.40 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.424.406.000.773.000.940.791.250.92
Live1.11 ↓5.50 ↑95.00 ↑3.16 ↑2.500.21 ↓0.48 ↓0.001.54 ↑
PinnacleSớm1.364.576.300.783.000.970.801.250.95
Live1.42 ↑4.13 ↓7.61 ↑0.91 ↑3.000.91 ↓0.87 ↑1.250.95
BwinSớm1.404.505.751.203.500.58---
Live1.01 ↓61.00 ↑251.00 ↑1.15 ↓1.500.55 ↓---
1xBetSớm1.464.505.941.153.500.621.141.500.63
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.23 ↑3.500.10 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm1.404.336.001.003.250.800.901.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.900.000.90
William HillSớm1.404.206.501.253.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.