Kết quả bóng đá trận Urartu vs FC Noah, 23:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Armenia · 23:00 ngày 12/09/2026
Urartu 0 Kết thúc HT 0-2 3
FC Noah
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Banants Stadium Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Urartu | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Ferreira H. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 9 | 19 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 15 | 25 |
Chủ = Urartu · Khách = FC Noah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Urartu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Urartu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 5 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
FC Noah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 3 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 9 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
16
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Urartu (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FC Noah (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Urartu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Banants Stadium | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Robert Arzumanyan | HLV | Pablo Garcia |
| YEREVAN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.80 | 1.51 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | 0.67 | -1.00 | 0.67 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.86 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.90 | 3.95 | 1.51 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 15.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 3.95 | 1.51 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 4.75 ↓ | 3.90 ↓ | 1.53 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 3.77 | 1.47 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 16.50 ↑ | 5.60 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 3.80 | 1.50 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.69 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.10 ↑ | 1.57 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.86 ↑ | -1.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.14 | 3.55 | 1.76 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.92 | 0.00 | 0.32 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Urartu | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Noah | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).