Kết quả bóng đá trận Urartu vs Ararat Yerevan, 23:00 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Armenia · 23:00 ngày 11/10/2026
Urartu 2 Kết thúc HT 1-1 2
Ararat Yerevan
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Urartu | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Aslanyan A. | |
| 19' | ||
| 20' | Volodya Samsonyan | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 19 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 16 |
| Điểm | 7 | 5 | 15 | 11 |
Chủ = Urartu · Khách = Ararat Yerevan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Urartu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Urartu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 5 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
Ararat Yerevan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | 3 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
14
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Urartu (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Ararat Yerevan (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Urartu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | 1935 |
| Banants Stadium | Sân nhà | Hrazdan |
| 10000 | Sức chứa | 60000 |
| Robert Arzumanyan | HLV | Vardan Bichakhchyan |
| YEREVAN | Khu vực | Yerevan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.00 | 5.40 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.90 ↓ | 5.25 ↓ | 0.70 ↑ | 2.75 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.05 | 4.70 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.85 ↓ | 4.80 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.05 | 4.70 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.82 | 5.00 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 50.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.25 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.73 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 7.47 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.15 | 0.67 | 2.50 | 1.20 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.52 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.