Kết quả bóng đá trận Urartu II vs FC Noah B, 22:00 ngày 10/08/2026
Hạng 2 Armenia · 22:00 ngày 10/08/2026
Urartu II 2 Kết thúc HT 1-1 2
FC Noah B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Urartu II | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| HT 1-1 | ||
| 62' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 87' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 21 | 24 |
| Điểm | 2 | 0 | 11 | 9 |
Chủ = Urartu II · Khách = FC Noah B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Urartu II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 15 (38%) |
Bảng xếp hạng
Urartu II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 5 | 3 | 11 | 19 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 7 | 6 | 9 |
| Sân khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 12 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | - | - |
FC Noah B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 24 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 14 | 1 | 14 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 10 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Urartu II 1 (17%)Hòa 5 (83%)FC Noah B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 5 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Urartu II | 0-0 (0-0) | FC Noah B | - | - | H |
| 22/10/25 | FC Noah B | 1-1 (0-0) | Urartu II | - | - | H |
| 25/05/25 | Urartu II | 2-2 (1-0) | FC Noah B | - | - | H |
| 29/11/24 | FC Noah B | 1-1 (1-1) | Urartu II | - | - | H |
| 25/04/24 | Urartu II | 4-2 (2-1) | FC Noah B | - | - | T |
| 01/10/23 | FC Noah B | 0-0 (0-0) | Urartu II | - | - | H |
Thành tích gần đây — Urartu II
BTBHBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Olympia Yerevan | 2-0 (0-0) | Urartu II | - | - | B |
| 26/05/26 | Urartu II | 3-2 (1-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 20/05/26 | BKMA II | 3-0 (2-0) | Urartu II | - | - | B |
| 11/05/26 | Urartu II | 0-0 (0-0) | FC Noah B | - | - | H |
| 06/05/26 | Shirak Gjumri B | 5-3 (3-2) | Urartu II | - | - | B |
| 27/04/26 | MIKA Ashtarak | 2-3 (1-2) | Urartu II | - | - | T |
| 21/04/26 | Urartu II | 1-3 (0-1) | FC Van B | - | - | B |
| 14/04/26 | Bentonit Idzhevan | 1-0 (0-0) | Urartu II | - | - | B |
| 08/04/26 | Urartu II | 0-5 (0-2) | FC Syunik | - | - | B |
| 28/03/26 | Andranik | 4-2 (2-0) | Urartu II | - | - | B |
| 23/03/26 | Urartu II | 3-1 (0-0) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 19/03/26 | Hayq | 1-0 (1-0) | Urartu II | - | - | B |
| 09/03/26 | Urartu II | 2-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | T |
| 02/03/26 | Ararat Yerevan II | 1-1 (0-0) | Urartu II | - | - | H |
| 25/11/25 | Urartu II | 2-1 (1-0) | Sadarakpat | - | - | T |
| 19/11/25 | Pyunik B | 4-0 (3-0) | Urartu II | - | - | B |
| 09/11/25 | Lernayin Artsakh | 0-5 (0-4) | Urartu II | - | - | T |
| 04/11/25 | Urartu II | 0-1 (0-1) | BKMA II | - | - | B |
| 28/10/25 | Ararat-Armenia B | 2-2 (2-1) | Urartu II | - | - | H |
| 22/10/25 | FC Noah B | 1-1 (0-0) | Urartu II | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Noah B
BTTBHTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FC Noah B | 2-3 (0-2) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 25/05/26 | MIKA Ashtarak | 0-1 (0-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Noah B | 3-0 (2-0) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 15/05/26 | Andranik | 3-1 (1-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 11/05/26 | Urartu II | 0-0 (0-0) | FC Noah B | - | - | H |
| 05/05/26 | FC Noah B | 1-0 (0-0) | FC Van B | - | - | T |
| 28/04/26 | Bentonit Idzhevan | 3-1 (1-1) | FC Noah B | - | - | B |
| 22/04/26 | FC Noah B | 2-4 (0-3) | FC Syunik | - | - | B |
| 07/04/26 | FC Noah B | 1-5 (1-0) | Ararat-Armenia B | - | - | B |
| 31/03/26 | Hayq | 2-0 (2-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 24/03/26 | FC Noah B | 0-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | H |
| 15/03/26 | Ararat Yerevan II | 0-1 (0-1) | FC Noah B | - | - | T |
| 09/03/26 | FC Noah B | 0-4 (0-1) | Sadarakpat | - | - | B |
| 03/03/26 | Pyunik B | 2-1 (0-1) | FC Noah B | - | - | B |
| 25/11/25 | FC Noah B | 8-1 (3-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 19/11/25 | BKMA II | 3-0 (2-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 15/11/25 | Araks Ararat | 2-0 (1-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 09/11/25 | FC Noah B | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 04/11/25 | Shirak Gjumri B | 2-4 (2-1) | FC Noah B | - | - | T |
| 22/10/25 | FC Noah B | 1-1 (0-0) | Urartu II | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B0T0 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Urartu II (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FC Noah B (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Urartu II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.80 | 2.68 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 8.76 ↑ | 1.14 ↓ | 11.80 ↑ | 3.01 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.