Kết quả bóng đá trận Urartu II vs BKMA II, 22:00 ngày 19/08/2026
Hạng 2 Armenia · 22:00 ngày 19/08/2026
Urartu II Sắp đá --:--:--
BKMA II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 22 | 6 |
| Điểm | 2 | 9 | 9 | 23 |
Chủ = Urartu II · Khách = BKMA II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Urartu II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Urartu II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 11 | - | - |
BKMA II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Urartu II 3 (23%)Hòa 4 (31%)BKMA II 6 (46%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | BKMA II | 3-0 (2-0) | Urartu II | - | - | B |
| 04/11/25 | Urartu II | 0-1 (0-1) | BKMA II | - | - | B |
| 30/04/25 | Urartu II | 1-1 (0-1) | BKMA II | - | - | H |
| 24/10/24 | BKMA II | 6-1 (4-0) | Urartu II | - | - | B |
| 27/05/24 | Urartu II | 2-1 (0-1) | BKMA II | - | - | T |
| 23/02/24 | BKMA II | 2-2 (1-2) | Urartu II | - | - | H |
| 10/04/23 | BKMA II | 1-2 (1-0) | Urartu II | - | - | T |
| 26/10/22 | Urartu II | 1-1 (0-0) | BKMA II | -0.5 | 2.75 | H |
| 10/08/22 | BKMA II | 6-0 (2-0) | Urartu II | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/22 | BKMA II | 0-0 (0-0) | Urartu II | +0.5 | 3.75 | H |
| 06/12/21 | Urartu II | 3-0 (1-0) | BKMA II | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/10/21 | BKMA II | 2-1 (0-0) | Urartu II | +1 | 3.25 | B |
| 12/08/21 | Urartu II | 2-3 (1-2) | BKMA II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Urartu II
HHBTBHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Pyunik B | 2-2 (1-1) | Urartu II | - | - | H |
| 10/08/26 | Urartu II | 2-2 (1-1) | FC Noah B | - | - | H |
| 03/08/26 | Olympia Yerevan | 2-0 (0-0) | Urartu II | - | - | B |
| 26/05/26 | Urartu II | 3-2 (1-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 20/05/26 | BKMA II | 3-0 (2-0) | Urartu II | - | - | B |
| 11/05/26 | Urartu II | 0-0 (0-0) | FC Noah B | - | - | H |
| 06/05/26 | Shirak Gjumri B | 5-3 (3-2) | Urartu II | - | - | B |
| 27/04/26 | MIKA Ashtarak | 2-3 (1-2) | Urartu II | - | - | T |
| 21/04/26 | Urartu II | 1-3 (0-1) | FC Van B | - | - | B |
| 14/04/26 | Bentonit Idzhevan | 1-0 (0-0) | Urartu II | - | - | B |
| 08/04/26 | Urartu II | 0-5 (0-2) | FC Syunik | - | - | B |
| 28/03/26 | Andranik | 4-2 (2-0) | Urartu II | - | - | B |
| 23/03/26 | Urartu II | 3-1 (0-0) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 19/03/26 | Hayq | 1-0 (1-0) | Urartu II | - | - | B |
| 09/03/26 | Urartu II | 2-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | T |
| 02/03/26 | Ararat Yerevan II | 1-1 (0-0) | Urartu II | - | - | H |
| 25/11/25 | Urartu II | 2-1 (1-0) | Sadarakpat | - | - | T |
| 19/11/25 | Pyunik B | 4-0 (3-0) | Urartu II | - | - | B |
| 09/11/25 | Lernayin Artsakh | 0-5 (0-4) | Urartu II | - | - | T |
| 04/11/25 | Urartu II | 0-1 (0-1) | BKMA II | - | - | B |
Thành tích gần đây — BKMA II
TTTBHTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | BKMA II | 3-1 (0-1) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 09/08/26 | Ararat-Armenia B | 0-2 (0-1) | BKMA II | - | - | T |
| 03/08/26 | BKMA II | 4-0 (1-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 19/07/26 | BKMA II | 0-1 (0-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 27/05/26 | Shirak Gjumri B | 3-3 (2-0) | BKMA II | - | - | H |
| 20/05/26 | BKMA II | 3-0 (2-0) | Urartu II | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Van B | 0-2 (0-0) | BKMA II | - | - | T |
| 11/05/26 | BKMA II | 4-0 (2-0) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 05/05/26 | BKMA II | 1-1 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 30/04/26 | Araks Ararat | 0-1 (0-0) | BKMA II | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Syunik | 1-2 (1-2) | BKMA II | - | - | T |
| 22/04/26 | BKMA II | 2-0 (1-0) | Andranik | - | - | T |
| 13/04/26 | Ararat-Armenia B | 1-2 (0-1) | BKMA II | - | - | T |
| 07/04/26 | BKMA II | 0-1 (0-0) | Hayq | - | - | B |
| 17/03/26 | Sadarakpat | 0-0 (0-0) | BKMA II | - | - | H |
| 09/03/26 | BKMA II | 3-1 (2-1) | Pyunik B | - | - | T |
| 03/03/26 | Lernayin Artsakh | 1-2 (0-0) | BKMA II | - | - | T |
| 26/11/25 | BKMA II | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 19/11/25 | BKMA II | 3-0 (2-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 15/11/25 | BKMA II | 1-0 (1-0) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
34 66
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B6T6 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Urartu II (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
BKMA II (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Urartu II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 7.75 | 5.52 | 1.25 | 0.90 | 3.50 | 0.76 | 0.84 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 7.75 | 5.52 | 1.25 | 0.90 | 3.50 | 0.76 | 0.84 | -1.50 | 0.82 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.