Kết quả bóng đá trận Urartu II vs Bentonit Idzhevan, 21:30 ngày 08/10/2026
Hạng 2 Armenia · 21:30 ngày 08/10/2026
Urartu II 1 Kết thúc HT 1-0 1
Bentonit Idzhevan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Urartu II | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 62' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 12 | 30 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 21 | 20 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 19 |
Chủ = Urartu II · Khách = Bentonit Idzhevan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Urartu II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 13 (32%) |
Bảng xếp hạng
Urartu II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 21 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 9 | 6 | 9 |
| Sân khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 12 | 2 | 14 |
Bentonit Idzhevan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5 | 3 | 1 | 28 | 18 | 18 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 11 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Urartu II (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Bentonit Idzhevan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Urartu II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.19 | 4.43 | 1.75 | 0.63 | 3.50 | 1.09 | 1.56 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.09 ↓ | 14.30 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.