Kết quả bóng đá trận Ural Sverdlovsk Oblast vs KAMAZ Naberezhnye Chelny, 19:00 ngày 06/09/2026
National Football League (Nga) · 19:00 ngày 06/09/2026
Ural Sverdlovsk Oblast 2 Kết thúc HT 1-0 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: SKB-Bank Arena Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Ural Sverdlovsk Oblast | Phút | |
| Ishkov I. | 21' | |
| 24' | Khubaev D. | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 25' | |
| Sungatulin F. ❌ Đá hỏng penalty | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 5 | 18 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 5 |
Chủ = Ural Sverdlovsk Oblast · Khách = KAMAZ Naberezhnye Chelny
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ural Sverdlovsk Oblast | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Ural Sverdlovsk Oblast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 4 | 15 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 1 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 3 | 6 | 6 |
KAMAZ Naberezhnye Chelny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 16 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 10 | 0 | 18 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
51
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ural Sverdlovsk Oblast (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
KAMAZ Naberezhnye Chelny (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ural Sverdlovsk Oblast | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936 | Thành lập | 1982 |
| SKB-Bank Arena | Sân nhà | KAMAZ |
| 11000 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | ||
| Ekaterinburg | Khu vực | Chelny |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.30 | 5.70 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 121.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.00 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.30 ↑ | 6.60 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.30 | 5.70 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 121.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.40 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.09 | 6.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 55.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.25 | 7.05 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.39 | 4.25 | 6.90 ↓ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.00 | 0.83 | 2.75 | 0.70 | 0.84 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.71 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.21 | 6.18 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.66 ↑ | 7.00 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.57 | 7.11 | 0.79 | 2.50 | 1.05 | 0.98 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.90 ↑ | 84.00 ↑ | 6.61 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.