Kết quả bóng đá trận UNSW FC (W) vs Sydney Olympic FC (W), 14:00 ngày 11/07/2026

NSW Ngoại hạng W · 14:00 ngày 11/07/2026
UNSW FC (W)
0 Kết thúc HT 0-0 0
Sydney Olympic FC (W)
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

UNSW FC (W) Phút Sydney Olympic FC (W)
37'
HT 0-0
70'
90+3'
90+4'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 63
Hòa 21 32
Bại 12 15
Ghi bàn 00 1814
Mất bàn 12 714
Điểm 21 2111

Chủ = UNSW FC (W) · Khách = Sydney Olympic FC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UNSW FC (W) (20)Hiệp 1 / Cả trậnSydney Olympic FC (W) (19)
11 (55%)Thắng/Thắng4 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (15%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (15%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại6 (32%)

Bảng xếp hạng

UNSW FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1913513913442
Sân nhà9630165213
Sân khách10721238231
6 gần641183--

Sydney Olympic FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1963103235218
Sân nhà1031615191011
Sân khách93241716117
6 gần611459--

Thành tích đối đầu (5 trận)

UNSW FC (W) 4 (80%)Hòa 0 (0%)Sydney Olympic FC (W) 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW12/04/26Sydney Olympic FC (W)1-5 (1-2)UNSW FC (W)2-2+1.53.75T
AUS WNSW19/07/25UNSW FC (W)2-1 (2-1)Sydney Olympic FC (W)4-4+0.253T
AUS WNSW21/04/25Sydney Olympic FC (W)2-3 (2-3)UNSW FC (W)-+0.253T
AUS WNSW25/07/24Sydney Olympic FC (W)0-2 (0-2)UNSW FC (W)0-12-1.253.5T
AUS WNSW24/03/24UNSW FC (W)3-6 (1-3)Sydney Olympic FC (W)3-603B

Thành tích gần đây — UNSW FC (W)

HBTTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW04/07/26Northern Tigers FC (W)0-0 (0-0)UNSW FC (W)4-4+0.752.75H
AUS WNSW28/06/26Bulls Academy (W)1-0 (0-0)UNSW FC (W)3-4-0.253.25B
AUS WNSW21/06/26Illawarra Stingrays (W)1-3 (1-2)UNSW FC (W)5-7+22.75T
AUS WNSW14/06/26WS Wanderers B (W)0-1 (0-1)UNSW FC (W)2-11+0.253T
AUS WNSW06/06/26UNSW FC (W)2-1 (1-0)Mt Druitt Town Rangers FC (W)5-3+2.753.75T
AUS WNSW31/05/26Hills United (W)0-2 (0-0)UNSW FC (W)0-3+13T
AUS WNSW23/05/26UNSW FC (W)1-1 (0-1)University of Sydney (W)5-3+1.253.5H
AUS NSWC W21/05/26Apia L Tigers (W)0-1 (0-1)UNSW FC (W)3-2--T
AUS WNSW16/05/26NWS Spirit (W)3-8 (0-5)UNSW FC (W)3-8--T
AUS WNSW09/05/26UNSW FC (W)1-0 (1-0)Maca Searle (W)6-2--T
AUS WNSW03/05/26Manly Utd (W)1-2 (0-0)UNSW FC (W)2-10+0.753T
AUS WNSW26/04/26Apia L Tigers (W)1-1 (1-0)UNSW FC (W)3-202.75H
AUS WNSW19/04/26UNSW FC (W)1-0 (1-0)Gladesville Ravens (W)4-4+1.253.25T
AUS WNSW12/04/26Sydney Olympic FC (W)1-5 (1-2)UNSW FC (W)2-2+1.53.75T
AUS WNSW04/04/26UNSW FC (W)4-1 (1-1)Northern Tigers FC (W)6-1--T
AUS WNSW29/03/26UNSW FC (W)4-0 (2-0)Bulls Academy (W)11-3-0.253T
AUS WNSW21/03/26UNSW FC (W)1-0 (1-0)Illawarra Stingrays (W)5-3+1.53T
AUS WNSW15/03/26UNSW FC (W)2-2 (1-1)WS Wanderers B (W)7-1+1.253.5H
AUS WNSW08/03/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)0-1 (0-1)UNSW FC (W)1-5+0.753.25T
FFSA WPL07/09/25Apia L Tigers (W)2-0 (1-0)UNSW FC (W)4-2-0.53.25B

Thành tích gần đây — Sydney Olympic FC (W)

BBTHBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW05/07/26Sydney Olympic FC (W)0-1 (0-1)Bulls Academy (W)6-4-1.53.5B
AUS WNSW28/06/26Hills United (W)1-0 (0-0)Sydney Olympic FC (W)3-203B
AUS WNSW21/06/26University of Sydney (W)2-3 (0-2)Sydney Olympic FC (W)5-603.25T
AUS WNSW14/06/26Manly Utd (W)2-2 (0-1)Sydney Olympic FC (W)3-8-13.25H
AUS WNSW07/06/26Sydney Olympic FC (W)0-1 (0-0)NWS Spirit (W)5-3--B
AUS WNSW31/05/26Sydney Olympic FC (W)0-2 (0-1)WS Wanderers B (W)2-5-0.253.25B
AUS WNSW24/05/26Gladesville Ravens (W)1-5 (1-1)Sydney Olympic FC (W)1-603T
AUS WNSW17/05/26Sydney Olympic FC (W)3-1 (0-1)Mt Druitt Town Rangers FC (W)2-5+0.253.25T
AUS WNSW09/05/26Northern Tigers FC (W)3-1 (3-0)Sydney Olympic FC (W)0-4-0.53.25B
AUS WNSW03/05/26Sydney Olympic FC (W)2-2 (0-0)Illawarra Stingrays (W)8-3+0.52.75H
AUS WNSW26/04/26Sydney Olympic FC (W)4-1 (3-0)Maca Searle (W)10-503.25T
AUS WNSW19/04/26Apia L Tigers (W)2-0 (1-0)Sydney Olympic FC (W)7-2-2.253.75B
AUS WNSW12/04/26Sydney Olympic FC (W)1-5 (1-2)UNSW FC (W)2-2-1.53.75B
AUS WNSW04/04/26Bulls Academy (W)4-0 (2-0)Sydney Olympic FC (W)3-4--B
AUS WNSW29/03/26Sydney Olympic FC (W)1-2 (1-0)Hills United (W)8-3+0.53.25B
AUS WNSW22/03/26Sydney Olympic FC (W)4-1 (4-0)University of Sydney (W)4-403T
AUS WNSW15/03/26Sydney Olympic FC (W)0-3 (0-0)Manly Utd (W)3-802.75B
AUS WNSW07/03/26NWS Spirit (W)1-6 (1-2)Sydney Olympic FC (W)8-7-0.253T
AUS WNSW31/08/25Sydney Olympic FC (W)0-3 (0-2)Maca Searle (W)4-3+0.53.25B
AUS WNSW24/08/25Mt Druitt Town Rangers FC (W)2-3 (1-3)Sydney Olympic FC (W)2-4-12.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
7
16
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
93
78
Tấn công nguy hiểm
74
38
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
14
5
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
5
12
Quả ném biên
31
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
3.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UNSW FC (W) (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Sydney Olympic FC (W) (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

UNSW FC (W) (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Sydney Olympic FC (W) (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

25
0 Bàn
63
1 Bàn
42
2 Bàn
12
3 Bàn
24
4+ Bàn
1215
B.thắng H1
1417
B.thắng H2
UNSW FC (W)Sydney Olympic FC (W)

Chi tiết về HT/FT

84
T/T
01
T/H
01
T/B
21
H/T
21
H/H
12
H/B
01
B/T
20
B/H
05
B/B
UNSW FC (W)Sydney Olympic FC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
82
Thắng 1
42
Hòa
14
Thua 1
17
Thua 2+
UNSW FC (W)Sydney Olympic FC (W)

Thông tin đội bóng

UNSW FC (W) Thông tin Sydney Olympic FC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.344.905.301.033.250.760.911.500.86
Live3.50 ↑1.67 ↓4.80 ↓0.99 ↓0.500.84 ↑0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.305.007.500.953.250.860.941.500.85
Live3.50 ↑1.65 ↓5.00 ↓0.92 ↓0.500.89 ↑0.56 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm1.573.904.401.013.250.750.941.250.82
Live3.38 ↑1.59 ↓5.00 ↑0.98 ↓0.500.82 ↑0.58 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.404.506.001.103.500.60---
Live3.35 ↑1.65 ↓4.80 ↓3.80 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm1.364.305.800.913.250.74---
Live3.29 ↑1.66 ↓4.94 ↓0.81 ↓0.500.86 ↑---
12betSớm1.573.904.401.013.250.750.941.250.82
Live3.38 ↑1.59 ↓5.00 ↑0.98 ↓0.500.82 ↑0.58 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.324.605.700.903.250.800.951.500.75
Live3.40 ↑1.54 ↓4.85 ↓0.98 ↑0.500.72 ↓0.54 ↓0.001.19 ↑
SbobetSớm1.523.764.390.903.000.900.981.000.82
Live3.30 ↑1.65 ↓4.08 ↓0.89 ↓0.500.91 ↑0.67 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm1.334.606.700.933.250.810.941.500.80
Live3.46 ↑1.60 ↓4.89 ↓0.92 ↓0.500.86 ↑0.57 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm1.404.406.000.482.501.50---
Live3.20 ↑1.67 ↓4.20 ↓1.40 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm1.514.305.000.783.000.870.791.000.85
Live3.45 ↑1.62 ↓5.25 ↑0.88 ↑0.500.77 ↓0.57 ↓0.001.16 ↑
PinnacleSớm1.344.866.390.913.250.850.941.500.82
Live3.69 ↑1.63 ↓4.72 ↓0.94 ↑0.500.86 ↑0.67 ↓0.001.18 ↑
BwinSớm1.384.506.001.153.500.61---
Live3.25 ↑1.66 ↓4.33 ↓0.75 ↓0.500.90 ↑---
1xBetSớm1.344.907.161.203.500.600.901.500.80
Live3.29 ↑1.73 ↓5.01 ↓0.82 ↓0.500.93 ↑0.59 ↓0.001.26 ↑
Bet 365Sớm1.404.756.000.953.250.850.901.250.90
Live3.50 ↑1.66 ↓4.75 ↓0.950.500.850.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.334.507.001.103.500.62---
Live3.40 ↑1.62 ↓4.40 ↓0.83 ↓0.500.80 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.