Kết quả bóng đá trận UNSW FC U20 vs Sydney Olympic U20, 10:15 ngày 08/08/2026
Northern NSW League U20 · 10:15 ngày 08/08/2026
UNSW FC U20 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sydney Olympic U20
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| UNSW FC U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 56' | ||
| 56' | ||
| 63' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 81' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 14 | 24 | 37 |
| Điểm | 1 | 0 | 12 | 2 |
Chủ = UNSW FC U20 · Khách = Sydney Olympic U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UNSW FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 9 (29%) |
| 5 (16%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 12 (39%) | Bại/Bại | 16 (52%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
UNSW FC U20 2 (100%)Hòa 0 (0%)Sydney Olympic U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | Sydney Olympic U20 | 2-3 (1-3) | UNSW FC U20 | - | - | T |
| 20/05/26 | Sydney Olympic U20 | 2-3 (1-3) | UNSW FC U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — UNSW FC U20
BBTHHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Western Sydney Wanderers U20 | 6-0 (3-0) | UNSW FC U20 | - | - | B |
| 25/07/26 | APIA Leichhardt Tigers U20 | 1-0 (0-0) | UNSW FC U20 | - | - | B |
| 18/07/26 | UNSW FC U20 | 3-2 (2-0) | NWS Spirit FC U20 | - | - | T |
| 11/07/26 | St George City FA U20 | 2-2 (2-0) | UNSW FC U20 | - | - | H |
| 04/07/26 | UNSW FC U20 | 4-4 (2-4) | Sydney FC U20 | - | - | H |
| 27/06/26 | UNSW FC U20 | 3-1 (1-1) | Sutherland Sharks U20 | -0.25 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Marconi Stallions U20 | 3-0 (1-0) | UNSW FC U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | UNSW FC U20 | 6-0 (3-0) | St.George Saints U20 | +0.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | SD Raiders U20 | 1-0 (1-0) | UNSW FC U20 | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/06/26 | Sydney Olympic U20 | 2-3 (1-3) | UNSW FC U20 | - | - | T |
| 30/05/26 | UNSW FC U20 | 2-2 (1-1) | Wollongong Wolves U20 | -0.5 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | UNSW FC U20 | 0-7 (0-3) | Sydney United 58 U20 | -0.75 | 3.5 | B |
| 20/05/26 | Sydney Olympic U20 | 2-3 (1-3) | UNSW FC U20 | - | - | T |
| 16/05/26 | UNSW FC U20 | 2-1 (1-0) | Rockdale City Suns U20 | -0.5 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Manly United U20 | 3-2 (1-0) | UNSW FC U20 | -1 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | UNSW FC U20 | 3-4 (2-1) | Blacktown City FC U20 | - | - | B |
| 18/04/26 | UNSW FC U20 | 0-2 (0-1) | Western Sydney Wanderers U20 | - | - | B |
| 11/04/26 | UNSW FC U20 | 1-5 (0-3) | APIA Leichhardt Tigers U20 | - | - | B |
| 04/04/26 | NWS Spirit FC U20 | 4-1 (3-0) | UNSW FC U20 | -0.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | UNSW FC U20 | 4-4 (2-4) | St George City FA U20 | +0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Sydney Olympic U20
BBBBHHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/33 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Sydney Olympic U20 | 0-3 (0-0) | APIA Leichhardt Tigers U20 | - | - | B |
| 24/07/26 | Manly United U20 | 6-0 (1-0) | Sydney Olympic U20 | -2.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Sutherland Sharks U20 | 3-1 (1-1) | Sydney Olympic U20 | - | - | B |
| 11/07/26 | Sydney Olympic U20 | 0-5 (0-2) | Wollongong Wolves U20 | - | - | B |
| 04/07/26 | Western Sydney Wanderers U20 | 1-1 (0-1) | Sydney Olympic U20 | - | - | H |
| 27/06/26 | St.George Saints U20 | 3-3 (2-1) | Sydney Olympic U20 | - | - | H |
| 22/06/26 | Sydney Olympic U20 | 1-3 (1-0) | Rockdale City Suns U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | NWS Spirit FC U20 | 4-2 (1-1) | Sydney Olympic U20 | - | - | B |
| 10/06/26 | Sydney Olympic U20 | 0-1 (0-0) | SD Raiders U20 | -1 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | St George City FA U20 | 4-2 (1-1) | Sydney Olympic U20 | - | - | B |
| 03/06/26 | Sydney Olympic U20 | 2-3 (1-3) | UNSW FC U20 | - | - | B |
| 24/05/26 | Blacktown City FC U20 | 3-0 (2-0) | Sydney Olympic U20 | - | - | B |
| 20/05/26 | Sydney Olympic U20 | 2-3 (1-3) | UNSW FC U20 | - | - | B |
| 15/05/26 | North West Sydney U20 | 3-1 (1-1) | Sydney Olympic U20 | - | - | B |
| 09/05/26 | Marconi Stallions U20 | 2-1 (1-0) | Sydney Olympic U20 | - | - | B |
| 03/05/26 | Sydney United 58 U20 | 3-1 (1-0) | Sydney Olympic U20 | - | - | B |
| 19/04/26 | APIA Leichhardt Tigers U20 | 3-0 (2-0) | Sydney Olympic U20 | -2.5 | 4 | B |
| 15/04/26 | Sydney Olympic U20 | 0-4 (0-1) | St George City FA U20 | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Sydney Olympic U20 | 0-5 (0-3) | Manly United U20 | -1 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Sydney Olympic U20 | 2-2 (1-1) | Sutherland Sharks U20 | -0.5 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
159
Sút cầu môn
93
Tấn công
122100
Tấn công nguy hiểm
9762
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UNSW FC U20 (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Sydney Olympic U20 (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 3.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UNSW FC U20 (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Sydney Olympic U20 (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UNSW FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 0.91 | 4.00 | 0.89 | 0.92 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.00 | 0.88 | 4.00 | 0.90 | 0.94 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.85 ↓ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.00 | 9.70 | 0.84 | 4.25 | 0.96 | 0.91 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 150.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.00 | 7.75 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.20 | 4.60 | 0.76 | 4.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.27 ↑ | 100.00 ↑ | 3.53 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 9.70 | 0.91 | 4.25 | 0.85 | 1.02 | 2.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 6.10 | 7.60 | 0.88 | 4.25 | 0.92 | 0.93 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.60 ↓ | 145.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.95 | 5.20 | 0.80 | 4.00 | 0.94 | 0.93 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.05 ↑ | 31.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.20 | 0.72 | 4.00 | 0.81 | 0.79 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 98.00 ↑ | 3.53 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.78 | 6.84 | 0.90 | 4.25 | 0.79 | 0.87 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.39 ↑ | 8.34 ↑ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | 0.87 | 2.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 5.25 | 6.25 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 71.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.90 | 9.25 | 0.57 | 3.50 | 1.26 | 0.58 | 1.50 | 1.23 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 45.00 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.75 | 7.00 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 6.50 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UNSW FC U20 | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sydney Olympic U20 | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).