Kết quả bóng đá trận UNSAAC (W) vs Atletico Andahuaylas (W), 03:00 ngày 06/08/2026
Campeonato Nacional Nữ (Peru) · 03:00 ngày 06/08/2026
UNSAAC (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Atletico Andahuaylas (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| UNSAAC (W) | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 60' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 69' | |
| 85' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 3 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 22 | 18 |
| Điểm | 0 | 0 | 2 | 14 |
Chủ = UNSAAC (W) · Khách = Atletico Andahuaylas (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UNSAAC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 9 (64%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích gần đây — UNSAAC (W)
BBBHBBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/26 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | UNSAAC (W) | 1-2 (0-1) | Killas W | - | - | B |
| 26/07/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Universitario de Deportes (W) | 5-0 (5-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 02/06/26 | UNSAAC (W) | 2-2 (2-1) | Flamengo FBC (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Yanapuma (W) | 2-0 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | UNSAAC (W) | 0-1 (0-1) | Sporting Cristal W | -2.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | FBC Melgar (W) | 4-0 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Alianza Lima W | 7-1 (4-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | UNSAAC (W) | 1-0 (0-0) | Carlos Mannucci W | - | - | T |
| 21/03/26 | Killas W | 2-2 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | Carlos Mannucci W | 2-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Carlos Mannucci W | 3-0 (2-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | UNSAAC (W) | 2-1 (0-1) | Alianza Lima W | - | - | T |
| 18/09/25 | UNSAAC (W) | 6-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 15/09/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | UNSAAC (W) | 5-1 (0-0) | Killas W | - | - | T |
| 01/09/25 | Universitario de Deportes (W) | 2-1 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Sporting Cristal W | 3-0 (2-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | UNSAAC (W) | 1-2 (0-0) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 10/05/25 | UNSAAC (W) | 2-4 (2-3) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atletico Andahuaylas (W)
THBTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Flamengo FBC (W) | 1-2 (0-2) | Atletico Andahuaylas (W) | +1 | 3 | T |
| 06/07/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 2-2 (0-1) | Sporting Cristal W | - | - | H |
| 29/06/26 | Sporting Cristal W | 4-1 (1-0) | Atletico Andahuaylas (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 15/06/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 0-1 (0-0) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 3-0 (2-0) | Yanapuma (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | FBC Melgar (W) | 1-2 (1-0) | Atletico Andahuaylas (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 1-1 (1-0) | Alianza Lima W | - | - | H |
| 11/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 2-1 (0-1) | Sporting Cristal W | - | - | T |
| 03/05/26 | Carlos Mannucci W | 0-1 (0-0) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Killas W | 0-1 (0-1) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
138
Sút cầu môn
24
Tấn công
110109
Tấn công nguy hiểm
5859
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UNSAAC (W) (15 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Atletico Andahuaylas (W) (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UNSAAC (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Atletico Andahuaylas (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UNSAAC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.80 | 4.50 | 1.38 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.99 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.50 | 1.18 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 3.90 ↓ | 1.30 ↑ | 0.63 ↓ | 3.00 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 5.59 | 4.43 | 1.34 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | 0.83 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 8.48 ↑ | 1.10 ↓ | 8.01 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 4.70 | 1.35 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.40 | 5.40 | 1.23 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 9.59 ↑ | 1.14 ↓ | 7.72 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.35 | 4.73 | 1.27 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 5.75 ↓ | 1.21 ↓ | 5.75 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.40 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.50 | 1.40 | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.22 | 0.90 | 3.25 | 0.67 | 0.76 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 8.00 ↓ | 1.19 ↓ | 7.50 ↑ | 3.01 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.39 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.70 | 5.80 | 1.27 | 1.24 | 3.50 | 0.58 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 18.40 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.22 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.40 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.