Kết quả bóng đá trận UNSAAC (W) vs Alianza Lima W, 03:15 ngày 17/08/2026
Campeonato Nacional Nữ (Peru) · 03:15 ngày 17/08/2026
UNSAAC (W) 0 Kết thúc HT 0-2 2
Alianza Lima W
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| UNSAAC (W) | Phút | |
| 21' | ||
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| 40' | ||
| 45+3' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 59' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 6 | 32 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 22 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 2 | 27 |
Chủ = UNSAAC (W) · Khách = Alianza Lima W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UNSAAC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 13 (59%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 9 (64%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
UNSAAC (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Alianza Lima W 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Alianza Lima W | 7-1 (4-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | UNSAAC (W) | 2-1 (0-1) | Alianza Lima W | - | - | T |
| 14/04/24 | Alianza Lima W | 14-0 (10-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — UNSAAC (W)
BHBBBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/28 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Carlos Mannucci W | 3-1 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 06/08/26 | UNSAAC (W) | 1-1 (0-1) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | H |
| 03/08/26 | UNSAAC (W) | 1-2 (0-1) | Killas W | - | - | B |
| 26/07/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Universitario de Deportes (W) | 5-0 (5-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 02/06/26 | UNSAAC (W) | 2-2 (2-1) | Flamengo FBC (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Yanapuma (W) | 2-0 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | UNSAAC (W) | 0-1 (0-1) | Sporting Cristal W | -2.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | FBC Melgar (W) | 4-0 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Alianza Lima W | 7-1 (4-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | UNSAAC (W) | 1-0 (0-0) | Carlos Mannucci W | - | - | T |
| 21/03/26 | Killas W | 2-2 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | Carlos Mannucci W | 2-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Carlos Mannucci W | 3-0 (2-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | UNSAAC (W) | 2-1 (0-1) | Alianza Lima W | - | - | T |
| 18/09/25 | UNSAAC (W) | 6-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 15/09/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | UNSAAC (W) | 5-1 (0-0) | Killas W | - | - | T |
| 01/09/25 | Universitario de Deportes (W) | 2-1 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Sporting Cristal W | 3-0 (2-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Alianza Lima W
TTTTBTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Alianza Lima W | 2-0 (0-0) | Yanapuma (W) | - | - | T |
| 07/08/26 | Flamengo FBC (W) | 0-2 (0-1) | Alianza Lima W | - | - | T |
| 03/08/26 | Alianza Lima W | 10-0 (5-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Killas W | 0-3 (0-1) | Alianza Lima W | - | - | T |
| 05/07/26 | Universitario de Deportes (W) | 3-0 (2-0) | Alianza Lima W | - | - | B |
| 28/06/26 | Alianza Lima W | 1-0 (1-0) | Universitario de Deportes (W) | - | - | T |
| 22/06/26 | Alianza Lima W | 4-1 (2-1) | Yanapuma (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | FBC Melgar (W) | 0-0 (0-0) | Alianza Lima W | - | - | H |
| 31/05/26 | Alianza Lima W | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal W | - | - | T |
| 26/05/26 | Yanapuma (W) | 2-0 (0-0) | Alianza Lima W | - | - | B |
| 21/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 1-1 (1-0) | Alianza Lima W | - | - | H |
| 18/05/26 | Alianza Lima W | 1-3 (1-1) | Universitario de Deportes (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Carlos Mannucci W | 0-1 (0-1) | Alianza Lima W | - | - | T |
| 04/05/26 | Alianza Lima W | 7-1 (4-0) | UNSAAC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Alianza Lima W | 5-0 (3-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | T |
| 06/02/26 | Alianza Lima W | 3-1 (2-0) | LDU Quito W | 0 | 2.75 | T |
| 14/12/25 | Universitario de Deportes (W) | 2-2 (1-1) | Alianza Lima W | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/12/25 | Alianza Lima W | 3-1 (2-0) | Universitario de Deportes (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Alianza Lima W | 1-1 (0-0) | Universitario de Deportes (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/11/25 | Alianza Lima W | 3-0 (1-0) | Carlos Mannucci W | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
30
Sút bóng
815
Sút cầu môn
18
Tấn công
94131
Tấn công nguy hiểm
3578
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn7.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UNSAAC (W) (15 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Alianza Lima W (24 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UNSAAC (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Alianza Lima W (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UNSAAC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.05 | 0.68 | 4.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↓ | 5.75 ↓ | 1.06 ↑ | 0.67 ↓ | 4.00 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 21.00 | 9.50 | 1.07 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 18.00 | 8.00 | 1.06 | 0.85 | 4.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.99 ↑ | 1.02 ↓ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 30.00 | 8.60 | 1.03 | 0.86 | 4.00 | 0.84 | 0.91 | -3.00 | 0.79 |
| Live | 16.20 ↓ | 7.40 ↓ | 1.02 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 9.50 | 1.08 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 22.00 | 12.50 | 1.01 | 0.80 | 4.00 | 0.77 | 0.83 | -3.00 | 0.73 |
| Live | 17.00 ↓ | 11.50 ↓ | 1.05 ↑ | 0.80 | 4.00 | 0.77 | 0.83 | -3.00 | 0.73 | |
| Bwin | Sớm | 15.50 | 9.50 | 1.09 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 23.00 | 13.00 | 1.06 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.58 | -3.50 | 1.23 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 23.00 | 13.00 | 1.06 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.95 | -3.00 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UNSAAC (W) | -3 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Alianza Lima W | +3 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).