Kết quả bóng đá trận University of Sydney (W) vs Manly Utd (W), 14:00 ngày 30/08/2026

NSW Ngoại hạng W · 14:00 ngày 30/08/2026
University of Sydney (W)
2 Kết thúc HT 0-0 2
Manly Utd (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

University of Sydney (W) Phút Manly Utd (W)
HT 0-0
1 - 0 55'
2 - 0 55'
3 - 0 60'
4 - 0 60'
71' 4 - 1
79'
81'
86' 4 - 2
87'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 13
Hòa 11 53
Bại 22 44
Ghi bàn 33 1413
Mất bàn 56 1713
Điểm 11 812

Chủ = University of Sydney (W) · Khách = Manly Utd (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

University of Sydney (W) (26)Hiệp 1 / Cả trậnManly Utd (W) (28)
6 (23%)Thắng/Thắng6 (21%)
3 (12%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng3 (11%)
3 (12%)Hòa/Hòa5 (18%)
3 (12%)Hòa/Bại2 (7%)
2 (8%)Bại/Hòa4 (14%)
6 (23%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

University of Sydney (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2688105047329
Sân nhà1343626291511
Sân khách134542418177
6 gần6033710--

Manly Utd (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2681084135348
Sân nhà135442113196
Sân khách1336420221510
6 gần621399--

Thành tích đối đầu (18 trận)

University of Sydney (W) 6 (33%)Hòa 6 (33%)Manly Utd (W) 6 (33%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW31/05/26Manly Utd (W)1-1 (0-1)University of Sydney (W)5-7-0.253H
AUS WNSW31/08/25University of Sydney (W)0-2 (0-1)Manly Utd (W)6-10-0.253B
AUS WNSW01/06/25Manly Utd (W)2-1 (0-1)University of Sydney (W)8-7-0.753B
AUS WNSW18/08/24University of Sydney (W)1-0 (1-0)Manly Utd (W)1-6-0.253T
AUS WNSW19/05/24Manly Utd (W)1-1 (0-1)University of Sydney (W)4-5--H
AUS WNSW30/07/23University of Sydney (W)1-0 (0-0)Manly Utd (W)2-402.5T
AUS WNSW30/04/23Manly Utd (W)1-1 (1-0)University of Sydney (W)6-1+0.253H
AUS WNSW21/08/22University of Sydney (W)1-2 (1-0)Manly Utd (W)5-2--B
AUS WNSW05/06/22Manly Utd (W)0-0 (0-0)University of Sydney (W)5-7+0.253.25H
FFSA WPL06/06/21Manly Utd (W)2-1 (0-0)University of Sydney (W)3-6--B
FFSA WPL11/10/20University of Sydney (W)1-2 (1-2)Manly Utd (W)9-3+13.75B
FFSA WPL23/08/20University of Sydney (W)2-0 (0-0)Manly Utd (W)7-0+1.753.5T
FFSA WPL21/07/19Manly Utd (W)0-4 (0-1)University of Sydney (W)0-7--T
FFSA WPL05/05/19University of Sydney (W)2-1 (1-0)Manly Utd (W)10-0+13.75T
FFSA WPL05/08/18Manly Utd (W)2-2 (1-1)University of Sydney (W)3-2--H
FFSA WPL20/05/18University of Sydney (W)3-0 (3-0)Manly Utd (W)7-0--T
FFSA WPL03/08/17Manly Utd (W)1-0 (0-0)University of Sydney (W)5-6-0.53.25B
FFSA WPL07/05/17University of Sydney (W)1-1 (1-0)Manly Utd (W)7-8--H

Thành tích gần đây — University of Sydney (W)

BBHBHHBHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW23/08/26University of Sydney (W)1-2 (1-0)UNSW FC (W)6-4-13B
AUS WNSW16/08/26WS Wanderers B (W)1-0 (0-0)University of Sydney (W)6-5-0.753.5B
AUS WNSW09/08/26Bulls Academy (W)1-1 (0-0)University of Sydney (W)1-5-1.53.5H
AUS WNSW02/08/26University of Sydney (W)1-2 (0-2)NWS Spirit (W)8-303.5B
AUS WNSW26/07/26University of Sydney (W)2-2 (2-1)Northern Tigers FC (W)2-2-0.253H
AUS WNSW19/07/26Maca Searle (W)2-2 (2-0)University of Sydney (W)6-6-0.53.25H
AUS WNSW12/07/26University of Sydney (W)0-3 (0-2)Hills United (W)8-403B
AUS WNSW05/07/26Illawarra Stingrays (W)0-0 (0-0)University of Sydney (W)5-4+0.753H
AUS WNSW28/06/26University of Sydney (W)5-2 (2-0)Mt Druitt Town Rangers FC (W)4-6--T
AUS WNSW21/06/26University of Sydney (W)2-3 (0-2)Sydney Olympic FC (W)5-603.25B
AUS WNSW14/06/26University of Sydney (W)1-1 (0-1)Gladesville Ravens (W)4-3+0.53H
AUS WNSW07/06/26University of Sydney (W)0-3 (0-0)Apia L Tigers (W)1-7-0.53B
AUS WNSW31/05/26Manly Utd (W)1-1 (0-1)University of Sydney (W)5-7-0.253H
AUS WNSW23/05/26UNSW FC (W)1-1 (0-1)University of Sydney (W)5-3-1.253.5H
AUS WNSW17/05/26University of Sydney (W)3-0 (2-0)WS Wanderers B (W)2-4-0.253.25T
AUS WNSW10/05/26University of Sydney (W)0-6 (0-1)Bulls Academy (W)5-7-0.53.25B
AUS WNSW02/05/26NWS Spirit (W)0-6 (0-3)University of Sydney (W)0-8--T
AUS WNSW25/04/26Northern Tigers FC (W)2-3 (1-1)University of Sydney (W)4-3-0.53.25T
AUS WNSW19/04/26University of Sydney (W)3-1 (2-0)Maca Searle (W)4-5+0.253T
AUS WNSW12/04/26Hills United (W)1-3 (1-1)University of Sydney (W)2-503T

Thành tích gần đây — Manly Utd (W)

BBTHBTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW22/08/26NWS Spirit (W)3-1 (2-1)Manly Utd (W)4-203.25B
AUS WNSW16/08/26Manly Utd (W)0-1 (0-1)Bulls Academy (W)11-4-0.53B
AUS WNSW09/08/26Manly Utd (W)3-0 (2-0)Illawarra Stingrays (W)7-2+13T
AUS WNSW02/08/26UNSW FC (W)2-2 (1-1)Manly Utd (W)6-3-12.75H
AUS WNSW26/07/26Manly Utd (W)1-2 (0-0)WS Wanderers B (W)3-502.75B
AUS WNSW19/07/26Hills United (W)1-2 (0-1)Manly Utd (W)10-4+0.252.75T
AUS NSWC W15/07/26UNSW FC (W)1-0 (1-0)Manly Utd (W)5-4--B
AUS WNSW12/07/26Manly Utd (W)1-0 (1-0)Gladesville Ravens (W)6-5+0.53T
AUS WNSW05/07/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)1-1 (0-0)Manly Utd (W)8-2--H
AUS WNSW28/06/26Manly Utd (W)1-2 (1-0)Apia L Tigers (W)3-5-0.753.25B
AUS WNSW20/06/26Northern Tigers FC (W)1-1 (0-0)Manly Utd (W)5-3-0.253H
AUS WNSW14/06/26Manly Utd (W)2-2 (0-1)Sydney Olympic FC (W)3-8+13.25H
AUS WNSW07/06/26Manly Utd (W)1-1 (1-0)Maca Searle (W)2-5+0.53H
AUS WNSW31/05/26Manly Utd (W)1-1 (0-1)University of Sydney (W)5-7+0.253H
AUS NSWC W27/05/26WS Wanderers B (W)0-2 (0-1)Manly Utd (W)5-3-0.253T
AUS WNSW22/05/26Manly Utd (W)3-1 (2-1)NWS Spirit (W)4-1--T
AUS WNSW17/05/26Bulls Academy (W)2-2 (1-1)Manly Utd (W)6-2-0.753H
AUS WNSW10/05/26Illawarra Stingrays (W)0-1 (0-0)Manly Utd (W)7-7--T
AUS WNSW03/05/26Manly Utd (W)1-2 (0-0)UNSW FC (W)2-10-0.753B
AUS WNSW26/04/26WS Wanderers B (W)3-2 (2-0)Manly Utd (W)6-302.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
5
12
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
122
124
Tấn công nguy hiểm
69
83
Sút ngoài cầu môn
1
5
Đá phạt trực tiếp
5
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Việt vị
6
3
Quả ném biên
34
34
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B6
T6 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3
T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

University of Sydney (W) (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Manly Utd (W) (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

University of Sydney (W) (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 4 (18%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOO

Manly Utd (W) (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 3 (14%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOOO

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
811
1 Bàn
36
2 Bàn
42
3 Bàn
21
4+ Bàn
1711
B.thắng H1
1922
B.thắng H2
University of Sydney (W)Manly Utd (W)

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
31
T/H
11
T/B
22
H/T
23
H/H
22
H/B
00
B/T
23
B/H
65
B/B
University of Sydney (W)Manly Utd (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
13
Thắng 1
77
Hòa
46
Thua 1
31
Thua 2+
University of Sydney (W)Manly Utd (W)

Thông tin đội bóng

University of Sydney (W) Thông tin Manly Utd (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.602.030.973.000.810.78-0.251.00
Live11.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑5.10 ↑4.500.04 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.753.502.251.003.000.820.80-0.251.00
Live17.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑4.10 ↑4.500.15 ↓1.09 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm2.183.352.701.013.000.791.000.250.80
Live12.00 ↑1.08 ↓9.10 ↑4.54 ↑4.500.10 ↓1.14 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm2.703.502.250.552.501.20---
Live11.00 ↑1.12 ↓8.75 ↑3.80 ↑4.500.12 ↓---
10BETSớm2.603.252.160.813.000.80---
Live10.15 ↑1.12 ↓8.23 ↑3.48 ↑4.500.14 ↓---
12betSớm2.183.352.701.013.000.791.000.250.80
Live11.00 ↑1.08 ↓9.40 ↑4.54 ↑4.500.10 ↓1.07 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm2.583.652.180.893.000.810.75-0.250.95
Live11.00 ↑1.07 ↓10.50 ↑3.57 ↑4.500.08 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
SbobetSớm2.303.132.520.922.750.880.810.000.99
Live10.00 ↑1.07 ↓8.20 ↑3.70 ↑4.500.13 ↓1.16 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm2.623.472.230.973.000.770.77-0.250.97
Live10.50 ↑1.10 ↓8.40 ↑3.33 ↑4.500.08 ↓1.12 ↑0.000.67 ↓
LadbrokesSớm2.603.602.200.532.501.30---
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑0.61 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm2.603.502.150.813.250.710.71-0.250.81
Live11.00 ↑1.10 ↓9.50 ↑4.49 ↑4.500.09 ↓1.00 ↑0.000.67 ↓
PinnacleSớm2.783.312.160.923.000.790.81-0.250.91
Live8.93 ↑1.12 ↓8.92 ↑2.36 ↑3.500.28 ↓0.86 ↑0.000.86 ↓
BwinSớm2.603.602.200.532.501.30---
Live29.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑4.50 ↑4.500.11 ↓---
1xBetSớm2.693.602.271.253.500.571.000.000.73
Live17.70 ↑1.03 ↓17.70 ↑3.89 ↑4.500.16 ↓1.02 ↑0.000.74 ↑
Bet 365Sớm2.633.602.200.983.000.830.80-0.251.00
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.00 ↑4.500.13 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.253.252.630.602.501.15---
Live66.00 ↑1.01 ↓56.00 ↑14.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
University of Sydney (W)-1/4002
Manly Utd (W)+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).