Kết quả bóng đá trận University of Sydney (W) vs Hills United (W), 14:00 ngày 12/07/2026
NSW Ngoại hạng W · 14:00 ngày 12/07/2026
University of Sydney (W) 0 Kết thúc HT 0-2 3
Hills United (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| University of Sydney (W) | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 3 Neve Burns | |
| 73' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 20 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 13 |
Chủ = University of Sydney (W) · Khách = Hills United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| University of Sydney (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 7 (37%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
University of Sydney (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 4 | 7 | 41 | 35 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 20 | 21 | 13 | 8 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 21 | 14 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Hills United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 2 | 11 | 22 | 28 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 17 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 11 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
University of Sydney (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Hills United (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Hills United (W) | 1-3 (1-1) | University of Sydney (W) | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — University of Sydney (W)
HTBHBHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-0 (0-0) | University of Sydney (W) | +0.75 | 3 | H |
| 28/06/26 | University of Sydney (W) | 5-2 (2-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | University of Sydney (W) | 2-3 (0-2) | Sydney Olympic FC (W) | 0 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | University of Sydney (W) | 1-1 (0-1) | Gladesville Ravens (W) | +0.5 | 3 | H |
| 07/06/26 | University of Sydney (W) | 0-3 (0-0) | Apia L Tigers (W) | -0.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Manly Utd (W) | 1-1 (0-1) | University of Sydney (W) | -0.25 | 3 | H |
| 23/05/26 | UNSW FC (W) | 1-1 (0-1) | University of Sydney (W) | -1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | University of Sydney (W) | 3-0 (2-0) | WS Wanderers B (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | University of Sydney (W) | 0-6 (0-1) | Bulls Academy (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | NWS Spirit (W) | 0-6 (0-3) | University of Sydney (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Northern Tigers FC (W) | 2-3 (1-1) | University of Sydney (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | University of Sydney (W) | 3-1 (2-0) | Maca Searle (W) | +0.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Hills United (W) | 1-3 (1-1) | University of Sydney (W) | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | University of Sydney (W) | 6-2 (3-1) | Illawarra Stingrays (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 2-1 (1-0) | University of Sydney (W) | -0.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Sydney Olympic FC (W) | 4-1 (4-0) | University of Sydney (W) | 0 | 3 | B |
| 15/03/26 | Gladesville Ravens (W) | 1-4 (0-3) | University of Sydney (W) | -1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Apia L Tigers (W) | 2-1 (0-0) | University of Sydney (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | University of Sydney (W) | 0-2 (0-1) | Manly Utd (W) | -0.25 | 3 | B |
| 24/08/25 | University of Sydney (W) | 2-1 (2-1) | Emerging Jets (W) | +1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Hills United (W)
BTBBBBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Hills United (W) | 1-3 (0-2) | Maca Searle (W) | +0.25 | 3 | B |
| 28/06/26 | Hills United (W) | 1-0 (0-0) | Sydney Olympic FC (W) | 0 | 3 | T |
| 21/06/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (1-1) | Hills United (W) | -1 | 3 | B |
| 14/06/26 | Hills United (W) | 1-4 (1-2) | Apia L Tigers (W) | -1 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Bulls Academy (W) | 2-1 (0-0) | Hills United (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Hills United (W) | 0-2 (0-0) | UNSW FC (W) | -1 | 3 | B |
| 24/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-0 (0-0) | Hills United (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Hills United (W) | 1-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 0-1 (0-1) | Hills United (W) | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hills United (W) | 1-2 (1-1) | Northern Tigers FC (W) | 0 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hills United (W) | 5-0 (2-0) | NWS Spirit (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Manly Utd (W) | 2-0 (0-0) | Hills United (W) | -1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Hills United (W) | 1-3 (1-1) | University of Sydney (W) | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | Maca Searle (W) | 1-0 (1-0) | Hills United (W) | 0 | 3 | B |
| 29/03/26 | Sydney Olympic FC (W) | 1-2 (1-0) | Hills United (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Hills United (W) | 1-2 (0-1) | WS Wanderers B (W) | 0 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Apia L Tigers (W) | 2-0 (0-0) | Hills United (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 08/03/26 | Hills United (W) | 1-1 (0-1) | Bulls Academy (W) | -1 | 3.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
08
Tấn công
129104
Tấn công nguy hiểm
9166
Sút ngoài cầu môn
134
Đá phạt trực tiếp
114
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
49
Việt vị
10
Quả ném biên
2926
So Sánh Sức Mạnh
63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
University of Sydney (W) (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Hills United (W) (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
University of Sydney (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 2 (13%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUU
Hills United (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| University of Sydney (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.70 | 2.80 | 1.03 | 3.25 | 0.76 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.60 ↓ | 1.93 ↓ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.13 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.70 | 2.10 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.60 | 2.80 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.50 ↓ | 2.06 ↓ | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.30 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.60 ↑ | 2.12 ↓ | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.65 | 3.00 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.96 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.82 ↑ | 3.59 ↓ | 2.07 ↓ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.37 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.60 ↑ | 2.10 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.05 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.70 | 2.10 ↓ | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.49 | 3.01 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.83 ↑ | 3.61 ↑ | 2.10 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.37 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.60 ↑ | 2.10 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.14 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.60 ↓ | 2.12 ↓ | 1.01 ↓ | 3.25 | 0.70 ↑ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.70 ↓ | 2.00 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 1.00 | -0.25 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.80 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 ↑ | 2.30 ↓ | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.