Kết quả bóng đá trận University of Queensland vs Mount Gravatt Hawks, 16:15 ngày 11/07/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 16:15 ngày 11/07/2026
University of Queensland 3 Kết thúc HT 2-1 3
Mount Gravatt Hawks
🟨 3 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| University of Queensland | Phút | |
| FT 3-3 | ||
| 90+10' | ||
| 90+9' | ||
| 90+7' | ||
| 90+7' | ||
| 90+6' | ||
| 90+6' | ||
| 3 - 3 ⚽ | 87' | |
| 86' | ||
| 84' | ||
| 78' | ||
| 64' | ⚽ 2 - 3 | |
| 61' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 2-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 26 | 28 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = University of Queensland · Khách = Mount Gravatt Hawks
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| University of Queensland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (12%) | Thắng/Thắng | 11 (26%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 9 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 11 (27%) | Bại/Bại | 14 (33%) |
Bảng xếp hạng
University of Queensland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 3 | 12 | 27 | 46 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 19 | 14 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 27 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 16 | - | - |
Mount Gravatt Hawks
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 3 | 9 | 38 | 42 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 20 | 18 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 19 | 22 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 21 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
University of Queensland 7 (35%)Hòa 4 (20%)Mount Gravatt Hawks 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-1 (0-0) | University of Queensland | -0.25 | 4 | H |
| 24/06/25 | University of Queensland | 0-1 (0-0) | Mount Gravatt Hawks | -0.75 | 4 | B |
| 15/06/25 | Mount Gravatt Hawks | 1-1 (1-0) | University of Queensland | - | - | H |
| 14/07/24 | University of Queensland | 2-1 (0-0) | Mount Gravatt Hawks | +0.75 | 3.5 | T |
| 14/04/24 | Mount Gravatt Hawks | 2-3 (1-0) | University of Queensland | - | - | T |
| 30/07/23 | University of Queensland | 4-2 (3-0) | Mount Gravatt Hawks | - | - | T |
| 29/04/23 | Mount Gravatt Hawks | 3-3 (1-1) | University of Queensland | - | - | H |
| 23/07/22 | University of Queensland | 1-0 (0-0) | Mount Gravatt Hawks | - | - | T |
| 24/04/22 | Mount Gravatt Hawks | 2-0 (0-0) | University of Queensland | - | - | B |
| 27/07/21 | Mount Gravatt Hawks | 2-1 (2-1) | University of Queensland | -0.25 | 3.5 | B |
| 26/03/21 | University of Queensland | 0-1 (0-0) | Mount Gravatt Hawks | 0 | 3.5 | B |
| 15/11/20 | University of Queensland | 1-2 (1-0) | Mount Gravatt Hawks | +0.25 | 3 | B |
| 10/10/20 | Mount Gravatt Hawks | 2-1 (0-0) | University of Queensland | 0 | 3.25 | B |
| 17/06/18 | Mount Gravatt Hawks | 1-0 (0-0) | University of Queensland | +0.75 | 3.25 | B |
| 10/03/18 | University of Queensland | 1-1 (1-1) | Mount Gravatt Hawks | +0.25 | 3.25 | H |
| 22/07/17 | University of Queensland | 1-0 (0-0) | Mount Gravatt Hawks | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/04/17 | Mount Gravatt Hawks | 1-0 (1-0) | University of Queensland | +0.25 | 3.5 | B |
| 07/02/15 | Mount Gravatt Hawks | 3-0 (2-0) | University of Queensland | - | - | B |
| 12/06/11 | University of Queensland | 2-0 (1-0) | Mount Gravatt Hawks | +1.5 | 3.75 | T |
| 04/06/11 | Mount Gravatt Hawks | 1-5 (1-2) | University of Queensland | +0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — University of Queensland
HBHHBBBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | University of Queensland | 0-0 (0-0) | Moggill FC | - | - | H |
| 19/06/26 | Yeronga Eagles | 3-0 (0-0) | University of Queensland | -1.5 | 4.25 | B |
| 13/06/26 | University of Queensland | 3-3 (1-1) | Newmarket SFC | - | - | H |
| 09/06/26 | North Lakes United | 1-1 (1-1) | University of Queensland | -0.5 | 4.25 | H |
| 06/06/26 | University of Queensland | 0-5 (0-2) | Ipswich knights SC | +0.75 | 4 | B |
| 30/05/26 | North Brisbane | 4-2 (0-2) | University of Queensland | - | - | B |
| 16/05/26 | University of Queensland | 2-3 (1-1) | Springfield United | +0.25 | 4 | B |
| 10/05/26 | Logan Roos | 2-3 (1-1) | University of Queensland | - | - | T |
| 02/05/26 | University of Queensland | 7-2 (3-1) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 26/04/26 | University of Queensland | 1-1 (0-1) | North Pine United | +0.5 | 4 | H |
| 18/04/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-1 (0-0) | University of Queensland | -0.25 | 4 | H |
| 14/04/26 | University of Queensland | 1-2 (1-2) | North Lakes United | - | - | B |
| 28/03/26 | Moggill FC | 6-3 (3-3) | University of Queensland | - | - | B |
| 21/03/26 | University of Queensland | 6-4 (4-2) | Yeronga Eagles | -0.25 | 4 | T |
| 15/03/26 | Newmarket SFC | 2-2 (0-0) | University of Queensland | -2 | 4.25 | H |
| 01/03/26 | Ipswich knights SC | 4-2 (2-2) | University of Queensland | -1 | 4 | B |
| 21/02/26 | University of Queensland | 4-2 (1-1) | North Brisbane | - | - | T |
| 26/08/25 | University of Queensland | 3-5 (2-1) | North Brisbane | +1.75 | 3.75 | B |
| 22/08/25 | University of Queensland | 2-6 (2-3) | AC Carina | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/08/25 | Springfield United | 4-1 (2-0) | University of Queensland | -0.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Mount Gravatt Hawks
TBTBBBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Mount Gravatt Hawks | 2-1 (2-1) | North Pine United | +0.25 | 3.5 | T |
| 01/07/26 | Mount Gravatt Hawks | 2-4 (0-1) | Springfield United | -0.25 | 3.75 | B |
| 28/06/26 | Redcliffe PCYC | 2-4 (0-3) | Mount Gravatt Hawks | - | - | T |
| 13/06/26 | Moggill FC | 2-1 (2-0) | Mount Gravatt Hawks | - | - | B |
| 09/06/26 | Yeronga Eagles | 6-0 (4-0) | Mount Gravatt Hawks | -1.5 | 4 | B |
| 06/06/26 | Mount Gravatt Hawks | 0-6 (0-2) | Newmarket SFC | - | - | B |
| 31/05/26 | North Lakes United | 2-1 (1-0) | Mount Gravatt Hawks | -0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-0 (1-0) | Ipswich knights SC | - | - | T |
| 17/05/26 | Mount Gravatt Hawks | 2-2 (0-1) | North Brisbane | - | - | H |
| 08/05/26 | AC Carina | 3-2 (2-1) | Mount Gravatt Hawks | -1.25 | 4.25 | B |
| 18/04/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-1 (0-0) | University of Queensland | +0.25 | 4 | H |
| 11/04/26 | North Pine United | 0-2 (0-1) | Mount Gravatt Hawks | +0.25 | 4 | T |
| 01/04/26 | Holland Park Hawks FC | 7-1 (4-0) | Mount Gravatt Hawks | - | - | B |
| 28/03/26 | Mount Gravatt Hawks | 5-1 (4-0) | Redcliffe PCYC | +2.25 | 4.5 | T |
| 15/03/26 | Mount Gravatt Hawks | 0-0 (0-0) | Moggill FC | -0.5 | 4 | H |
| 07/03/26 | Mount Gravatt Hawks | 2-6 (0-2) | Yeronga Eagles | - | - | B |
| 28/02/26 | Newmarket SFC | 2-1 (0-1) | Mount Gravatt Hawks | -1 | 4 | B |
| 21/02/26 | Mount Gravatt Hawks | 4-3 (0-0) | North Lakes United | - | - | T |
| 26/08/25 | Mount Gravatt Hawks | 4-3 (2-1) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 23/08/25 | Bayside United FC | 0-3 (0-0) | Mount Gravatt Hawks | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
98
Tấn công
6549
Tấn công nguy hiểm
5966
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
University of Queensland (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Mount Gravatt Hawks (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
University of Queensland (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Mount Gravatt Hawks (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| University of Queensland | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.35 | 0.84 | 3.50 | 0.99 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.36 ↓ | 0.99 ↑ | 6.25 | 0.84 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 2.70 | 0.72 | 3.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 ↓ | 2.20 ↓ | 0.62 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.90 | 2.95 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 4.10 ↑ | 1.35 ↓ | 1.20 ↑ | 6.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.75 | 2.80 | 0.87 | 3.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 8.60 ↑ | 3.99 ↑ | 1.35 ↓ | 0.76 ↓ | 6.25 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.76 | 2.73 | 0.92 | 3.75 | 0.76 | 0.91 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 5.85 ↑ | 3.66 ↓ | 1.40 ↓ | 0.87 ↓ | 6.25 | 0.81 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.90 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 3.40 ↓ | 1.40 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.90 | 2.85 | 0.70 | 3.50 | 0.83 | 0.84 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.73 | 3.08 | 0.79 | 3.50 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.27 ↑ | 4.05 ↑ | 2.36 ↓ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.90 | 2.90 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 3.50 ↓ | 1.43 ↓ | 1.15 ↑ | 6.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 4.00 | 2.96 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 0.53 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 8.63 ↑ | 4.10 ↑ | 1.38 ↓ | 0.87 ↑ | 6.25 | 0.87 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.00 | 1.36 ↓ | 0.85 ↓ | 6.25 | 0.95 ↑ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.88 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 3.50 ↓ | 1.40 ↓ | 0.95 ↑ | 5.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.