Kết quả bóng đá trận University NSW vs Sydney Olympic, 12:30 ngày 08/08/2026
NSW Ngoại hạng · 12:30 ngày 08/08/2026
University NSW 1 Kết thúc HT 1-1 3
Sydney Olympic
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| University NSW | Phút | |
| 26' | ||
| 28' | ⚽ 0 - 1 Bailey Callaghan | |
| Jyden Harb 1 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 2 Adam Bugarija | |
| 57' | ||
| 63' | ||
| 80' | ||
| 86' | ⚽ 1 - 3 Kaan Nizam | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 19 | 20 |
| Điểm | 1 | 1 | 10 | 8 |
Chủ = University NSW · Khách = Sydney Olympic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| University NSW | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 4 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 12 (39%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
University NSW
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 5 | 16 | 38 | 49 | 32 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 22 | 25 | 6 |
| Sân khách | 15 | 2 | 1 | 12 | 11 | 27 | 7 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Sydney Olympic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 6 | 5 | 19 | 32 | 62 | 23 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 3 | 10 | 14 | 31 | 9 | 16 |
| Sân khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 18 | 31 | 14 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
University NSW 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sydney Olympic 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Sydney Olympic | 2-1 (1-0) | University NSW | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — University NSW
BBTTTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Western Sydney Wanderers AM | 2-1 (1-0) | University NSW | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | University NSW | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | University NSW | 3-1 (1-1) | NWS Spirit FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | St George City FA | 0-2 (0-1) | University NSW | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | University NSW | 3-2 (2-1) | Sydney FC (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | University NSW | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | University NSW | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | University NSW | 1-4 (0-2) | St George Saints | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | SD Raiders FC | 2-0 (1-0) | University NSW | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | University NSW | 1-0 (0-0) | Wollongong Wolves | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | University NSW | 2-0 (1-0) | Sydney United | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | University NSW | 2-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | University NSW | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | University NSW | 2-2 (1-2) | Blacktown City Demons | +0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Sydney Olympic | 2-1 (1-0) | University NSW | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | University NSW | 2-1 (0-0) | Western Sydney Wanderers AM | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | University NSW | 1-1 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1.75 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | University NSW | 2-4 (2-2) | St George City FA | 0 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | NWS Spirit FC | 2-1 (2-0) | University NSW | -0.75 | 3 | B |
| 28/03/26 | University NSW | 5-0 (2-0) | St George City FA | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sydney Olympic
BBBHTBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Sydney Olympic | 1-3 (1-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/07/26 | Sydney Olympic | 0-3 (0-0) | Brisbane Roar | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | Manly United | 4-0 (1-0) | Sydney Olympic | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Sutherland Sharks | 1-1 (1-0) | Sydney Olympic | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Sydney Olympic | 3-2 (2-2) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Western Sydney Wanderers AM | 2-1 (1-1) | Sydney Olympic | -0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | St George Saints | 1-2 (0-1) | Sydney Olympic | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Sydney Olympic | 0-4 (0-3) | Rockdale City Suns | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | NWS Spirit FC | 3-0 (2-0) | Sydney Olympic | -1 | 3 | B |
| 10/06/26 | Sydney Olympic | 1-1 (1-0) | SD Raiders FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/06/26 | St George City FA | 1-1 (0-0) | Sydney Olympic | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Fraser Park FC | 2-3 (2-0) | Sydney Olympic | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Blacktown City Demons | 0-2 (0-1) | Sydney Olympic | -0.75 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Sydney FC (Youth) | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | -2.25 | 3.75 | B |
| 06/05/26 | Sydney Olympic | 4-0 (3-0) | Randwick City FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Sydney United | 3-0 (1-0) | Sydney Olympic | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Sydney Olympic | 1-0 (0-0) | Marconi Stallions | -1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Sydney Olympic | 2-1 (1-0) | University NSW | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | Sydney Olympic | -2 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2715
Sút cầu môn
97
Tấn công
111101
Tấn công nguy hiểm
9363
Sút ngoài cầu môn
188
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
University NSW (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Sydney Olympic (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
University NSW (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (38%)Hòa 4 (15%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOO
Sydney Olympic (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 17 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (46%)Hòa 5 (19%)Xỉu 9 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| University NSW | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.29 | 2.82 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.93 | 3.29 | 2.82 | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.40 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.15 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.27 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.40 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 20.59 ↑ | 3.76 ↑ | 1.26 ↓ | 2.02 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.15 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.75 | 3.30 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.26 | 3.04 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.08 ↑ | 1.23 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.58 | 3.29 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.20 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.50 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.64 | 3.20 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 19.26 ↑ | 4.62 ↑ | 1.23 ↓ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.15 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.71 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.35 ↑ | 1.17 ↓ | 2.80 ↑ | 4.75 | 0.21 ↓ | 0.47 ↓ | -1.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.58 | 3.45 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | 0.66 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| University NSW | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sydney Olympic | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).