Kết quả bóng đá trận University NSW vs Manly United, 14:15 ngày 22/08/2026
NSW Ngoại hạng · 14:15 ngày 22/08/2026
University NSW 0 Kết thúc HT 0-1 2
Manly United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| University NSW | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 79' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 10 | 21 |
Chủ = University NSW · Khách = Manly United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| University NSW | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (37%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
University NSW
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 9 | 5 | 14 | 38 | 45 | 32 | 14 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 27 | 20 | 25 | 5 |
| Sân khách | 14 | 2 | 1 | 11 | 11 | 25 | 7 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Manly United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 10 | 8 | 10 | 33 | 35 | 38 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 13 | 28 | 4 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 22 | 10 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
University NSW 0 (0%)Hòa 0 (0%)Manly United 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | University NSW | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — University NSW
HBBBTTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Blacktown City Demons | 0-0 (0-0) | University NSW | -0.25 | 3 | H |
| 08/08/26 | University NSW | 1-3 (1-1) | Sydney Olympic | +0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Western Sydney Wanderers AM | 2-1 (1-0) | University NSW | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | University NSW | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | University NSW | 3-1 (1-1) | NWS Spirit FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | St George City FA | 0-2 (0-1) | University NSW | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | University NSW | 3-2 (2-1) | Sydney FC (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | University NSW | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | University NSW | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | University NSW | 1-4 (0-2) | St George Saints | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | SD Raiders FC | 2-0 (1-0) | University NSW | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | University NSW | 1-0 (0-0) | Wollongong Wolves | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | University NSW | 2-0 (1-0) | Sydney United | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | University NSW | 2-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | University NSW | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | University NSW | 2-2 (1-2) | Blacktown City Demons | +0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Sydney Olympic | 2-1 (1-0) | University NSW | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | University NSW | 2-1 (0-0) | Western Sydney Wanderers AM | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | University NSW | 1-1 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1.75 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | University NSW | 2-4 (2-2) | St George City FA | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Manly United
BTHTHTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Manly United | 0-4 (0-3) | NWS Spirit FC | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Manly United | 3-1 (2-0) | Marconi Stallions | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Rockdale City Suns | 1-1 (1-1) | Manly United | -0.75 | 3 | H |
| 24/07/26 | Manly United | 4-0 (1-0) | Sydney Olympic | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Manly United | 0 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Manly United | 2-1 (0-0) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Manly United | 1-0 (0-0) | SD Raiders FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 3-3 (1-2) | Manly United | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | St George Saints | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | Manly United | 1-1 (0-1) | Sydney United | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (1-0) | Manly United | -1.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Manly United | 0-0 (0-0) | Blacktown City Demons | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | St George City FA | 1-2 (0-1) | Manly United | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Manly United | 0-1 (0-1) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Manly United | 1-2 (0-0) | Sydney United | -1 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | University NSW | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | NWS Spirit FC | 2-1 (1-0) | Manly United | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Manly United | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Marconi Stallions | 4-1 (3-0) | Manly United | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Manly United | 4-1 (1-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
34
Sút bóng
610
Sút cầu môn
35
Tấn công
6147
Tấn công nguy hiểm
2226
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
University NSW (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Manly United (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
University NSW (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (46%)Hòa 2 (7%)Bại 13 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (39%)Hòa 4 (14%)Xỉu 13 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOU
Manly United (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (54%)Hòa 2 (7%)Bại 11 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| University NSW | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.41 | 3.35 | 2.15 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.00 ↓ | 2.30 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.09 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.76 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 61.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.35 | 2.13 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.17 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.14 | 0.84 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 42.28 ↑ | 4.40 ↑ | 1.18 ↓ | 1.93 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.35 | 2.13 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 3.65 | 2.22 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.16 | 2.14 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.12 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.41 | 2.26 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.60 | 2.10 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.68 | 2.38 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 27.93 ↑ | 5.57 ↑ | 1.17 ↓ | 2.81 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.52 | 3.45 | 2.24 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | 0.97 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 3.70 | 2.12 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.82 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| University NSW | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Manly United | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).