Kết quả bóng đá trận Universitatea Alba Iulia vs ACS Viitorul Arad, 21:00 ngày 04/09/2026
Liga 3 Seria (Romania) · 21:00 ngày 04/09/2026
Universitatea Alba Iulia 2 Kết thúc HT 1-0 2
ACS Viitorul Arad
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Universitatea Alba Iulia | Phút | |
| 4' | ||
| 10' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 23' | ||
| 30' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 13 | 18 |
| Điểm | 4 | 2 | 5 | 9 |
Chủ = Universitatea Alba Iulia · Khách = ACS Viitorul Arad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitatea Alba Iulia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
74
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
52
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitatea Alba Iulia (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
ACS Viitorul Arad (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Universitatea Alba Iulia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.83 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.13 | 2.20 | 0.59 | 2.75 | 0.75 | 0.66 | -0.50 | 0.67 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 0.64 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.19 | 3.34 | 1.86 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 80.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.20 ↓ | 7.50 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.18 | 3.34 | 1.86 | 0.94 | 3.00 | 0.76 | 0.93 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 90.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.83 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.06 ↓ | 13.20 ↑ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.