Kết quả bóng đá trận Universitario De Vinto (W) vs Astor FC (W), 03:00 ngày 07/08/2026
Liga Nữ (Bolivia) · 03:00 ngày 07/08/2026
Universitario De Vinto (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Astor FC (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 10
Diễn biến trận đấu
| Universitario De Vinto (W) | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ||
| HT 0-1 | ||
| 53' | ||
| 56' | ⚽ 0 - 2 | |
| 56' | ||
| 78' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 21 |
Chủ = Universitario De Vinto (W) · Khách = Astor FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario De Vinto (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
31
Sút bóng
122
Sút cầu môn
011
Tấn công
5658
Tấn công nguy hiểm
2399
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario De Vinto (W) (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Astor FC (W) (17 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Universitario De Vinto (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.53 | 0.82 | 3.25 | 1.02 | 0.99 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.26 | 4.74 | 1.41 | 0.78 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 30.85 ↑ | 7.56 ↑ | 1.07 ↓ | 2.62 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.36 | 4.28 | 1.53 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.89 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 19.90 ↑ | 9.40 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.44 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 4.40 ↑ | 1.44 | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.53 | 0.87 | 3.50 | 0.74 | 0.74 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.33 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.41 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.65 | 4.22 | 1.48 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.96 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 5.14 ↑ | 4.53 ↑ | 1.43 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.86 ↓ | -1.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.44 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 4.33 ↑ | 1.43 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.31 | 4.20 | 1.51 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.59 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.53 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.