Kết quả bóng đá trận Universitario De Vinto vs Real Potosi, 02:00 ngày 07/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 07/08/2026
Universitario De Vinto 0 Kết thúc HT 0-1 2
Real Potosi
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 3℃~4℃
Tường thuật trực tiếp
Universitario De Vinto
Real Potosi
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Jorge Rojas (chân trái) — chệch khung thành
8'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Alberto Ali 0-1, kiến tạo: Gonzalo Anazgo
8'
🎯 Dứt điểm - Luis Alberto Ali (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Hernan Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
19'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Anazgo
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Gerardo Maximiliano Gomez (chân phải) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Anazgo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paolo Alcocer (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Daniel Camacho
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paolo Alcocer (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🔁 Thay người: vào Boris Condori, ra Gerardo Maximiliano Gomez
42'
🟥 Thẻ đỏ - Gonzalo Anazgo
🎯 Dứt điểm - Hernan Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào John Vargas, ra Jorge Rojas
🔁 Thay người: vào Diego Saavedra, ra Paolo Alcocer
🔁 Thay người: vào Esdras Mendoza, ra Daniel Camacho
🔁 Thay người: vào Jose Saucedo, ra Julio Alberth Lazarte Laura
🎯 Dứt điểm - Hernan Rodriguez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
48'
🟨 Thẻ vàng - Luis Alberto Ali
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
53'
🔁 Thay người: vào Igor Soares Santana, ra Luis Alberto Ali
🟨 Thẻ vàng - Guilder Cuellar
🎯 Dứt điểm - Agustin Jara (chân phải) — bị cản phá
55'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oswaldo Blanco (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Igor Soares Santana 0-2
61'
🎯 Dứt điểm - Igor Soares Santana (chân trái) — vào lưới
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Boris Condori (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Igor Soares Santana (chân trái) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Kevin Villegas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hernan Rodriguez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joel Calicho (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gerardo Maximiliano Gomez, ra Victor Hugo Dorrego Coito
🔁 Thay người: vào Gerardo Maximiliano Gomez, ra Hernan Rodriguez
80'
🎯 Dứt điểm - Felix Imanol Cardenas Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Agustin Jara
85'
🔁 Thay người: vào Jairo Thomas, ra Felix Imanol Cardenas Lopez
85'
🔁 Thay người: vào Emerson Velasquez, ra Boris Condori
🎯 Dứt điểm - Agustin Jara (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jairo Thomas (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Jara (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vedia (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Agustin Jara (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Universitario De Vinto | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Luis Alberto Ali(Assists:Gonzalo Anazgo) (Kiến tạo: Gonzalo Anazgo) | |
| 19' | Gonzalo Anazgo | |
| Daniel Camacho | 28' | |
| 42' ⇄ | ▲ Boris Condori ▼ Gerardo Maximiliano Gomez | |
| 42' | Gonzalo Anazgo | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ John Vargas ▼ Jorge Rojas | |
| ▲ Diego Saavedra ▼ Paolo Alcocer | 46' ⇄ | |
| ▲ Esdras Mendoza ▼ Daniel Camacho | 46' ⇄ | |
| ▲ Jose Saucedo ▼ Julio Alberth Lazarte Laura | 46' ⇄ | |
| 48' | Luis Alberto Ali | |
| 53' ⇄ | ▲ Igor Soares Santana ▼ Luis Alberto Ali | |
| Guilder Cuellar | 53' | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 Igor Soares Santana | |
| ▲ Johan Steven Gomez Moreno ▼ Victor Hugo Dorrego Coito | 79' ⇄ | |
| ▲ Marco Gómez ▼ Hernan Rodriguez | 79' ⇄ | |
| Agustin Jara | 83' | |
| 85' ⇄ | ▲ Jairo Thomas ▼ Felix Imanol Cardenas Lopez | |
| 85' ⇄ | ▲ Emerson Velasquez ▼ Boris Condori | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 27 | 7 |
| Điểm | 0 | 5 | 1 | 19 |
Chủ = Universitario De Vinto · Khách = Real Potosi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario De Vinto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 11 (28%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Universitario De Vinto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 2 | 11 | 20 | 35 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 13 | 8 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 22 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Real Potosi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 7 | 3 | 22 | 11 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 4 | 15 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Universitario De Vinto
HBBBBTTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/07/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (0-1) | Universitario De Vinto | -0.75 | 3 | B |
| 19/07/26 | Always Ready | 4-0 (0-0) | Universitario De Vinto | -2.75 | 4 | B |
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3 | B |
| 02/06/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | Aurora | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Universitario De Vinto | 3-2 (2-1) | Bolivar | -1 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | -0.75 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Independiente Petrolero | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3.5 | B |
| 22/04/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (3-0) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Universitario De Vinto | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/03/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Oruro | +0.75 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Real Oruro | 4-3 (0-2) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/02/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (4-2) | Club Guabira | 0 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | - | - | B |
| 08/02/26 | Aurora | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3 | B |
| 01/02/26 | Universitario De Vinto | 2-2 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 14/12/25 | San Jose de Oruro | 5-0 (3-0) | Universitario De Vinto | -1.25 | 3.25 | B |
| 11/12/25 | Universitario De Vinto | 2-3 (2-0) | Independiente Petrolero | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Real Potosi
HBTTHTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | San Jose de Oruro | +1 | 3 | H |
| 27/07/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Real Potosi | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (1-1) | Real Potosi | -0.75 | 3 | T |
| 16/07/26 | Real Potosi | 5-0 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Real Potosi | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Real Potosi | 3-1 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1 | 3 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | -1.5 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | +0.75 | 3 | B |
| 27/04/26 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | Real Potosi | -1 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Real Potosi | 3-0 (2-0) | Club Guabira | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | Aurora | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | Real Potosi | 2-1 (0-1) | Independiente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/02/26 | Real Potosi | 1-3 (0-1) | Bolivar | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Bolivar | 3-1 (1-0) | Real Potosi | -2.75 | 4.25 | B |
| 09/02/26 | Nacional Potosi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | -1 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | Real Potosi | 1-0 (1-0) | Nacional Potosi | -0.75 | 3 | T |
| 08/12/25 | Integracion Del Norte San Juan | 1-1 (0-1) | Real Potosi | - | - | H |
| 01/12/25 | Real Potosi | 4-0 (2-0) | Integracion Del Norte San Juan | - | - | T |
| 23/11/25 | Club 1 de Mayo | 2-1 (1-0) | Real Potosi | - | - | B |
Đội hình
Universitario De Vinto
Real Potosi
1Bruno Poveda5Paolo Alcocer21Guilder Cuellar34CAgustin Jara70Julio Alberth Lazarte Laura7Victor Hugo Dorrego Coito17Didi Torrico22Joel Calicho24Hernan Rodriguez8Daniel Camacho79Blanco O.79Oswaldo Blanco1Cristian Martinez2Juan Rioja3Gonzalo Anazgo4Kevin Villegas22Fran Geral Supayabe Alpiri35Cristian Vedia8Felix Imanol Cardenas Lopez11CGerardo Maximiliano Gomez21William Fernandez77Jorge Rojas23Luis Alberto Ali
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Bruno Poveda6.5
- 5Paolo Alcocer▼ Rời sân 46'6.7
- 7Victor Hugo Dorrego Coito▼ Rời sân 79'6.1
- 8Daniel Camacho🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 17Didi Torrico7.3
- 21Guilder Cuellar🟨 Thẻ vàng 53'7
- 22Joel Calicho7
- 24Hernan Rodriguez▼ Rời sân 79'7.6
- 34Agustin Jara C🟨 Thẻ vàng 83'8
- 70Julio Alberth Lazarte Laura▼ Rời sân 46'6.4
- 79Blanco O.
- 79Oswaldo Blanco6
Khách · 541
- 1Cristian Martinez7.4
- 2Juan Rioja6.2
- 3Gonzalo Anazgo🎯 Kiến tạo 8' · 🟨 Thẻ vàng 19' · 🟥 Thẻ đỏ 42'5.5
- 4Kevin Villegas7.3
- 8Felix Imanol Cardenas Lopez▼ Rời sân 85'7.1
- 11Gerardo Maximiliano Gomez C▼ Rời sân 42'6.9
- 21William Fernandez6.3
- 22Fran Geral Supayabe Alpiri6.8
- 23Luis Alberto Ali⚽ Ghi bàn 8' · 🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 53'7.4
- 35Cristian Vedia6.6
- 77Jorge Rojas▼ Rời sân 46'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2211
Sút cầu môn
36
Tấn công
9858
Tấn công nguy hiểm
6715
Sút ngoài cầu môn
133
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
434203
TL chuyền bóng thành công
87%67%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
21
Cứu thua
43
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
1716
Cắt bóng
55
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
6228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
11.59
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario De Vinto (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Real Potosi (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universitario De Vinto (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 3 (25%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVVOVO
Real Potosi (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 2 (17%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Universitario De Vinto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Agustin Jara Hậu vệ | 8 | 4/1 | 48/54 | 3 | 🟨 | ||
| 24Hernan Rodriguez Tiền vệ | 7.6 | 4/0 | 55/63 | 0 | |||
| 17Didi Torrico Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 53/59 | 3 | |||
| 22Joel Calicho Tiền vệ | 7 | 1/1 | 26/34 | 3 | |||
| 21Guilder Cuellar Tiền vệ | 7 | 1/0 | 33/38 | 0 | 🟨 | ||
| 5Paolo Alcocer Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 20/22 | 2 | |||
| 1Bruno Poveda Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 70Julio Alberth Lazarte Laura Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 8Daniel Camacho Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 17/17 | 0 | 🟨 | ||
| 7Victor Hugo Dorrego Coito Tiền vệ | 6.1 | 5/1 | 16/23 | 1 | |||
| 79Oswaldo Blanco Tiền đạo | 6 | 1/0 | 16/18 | 0 | |||
| 6Marco Gómez (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 76Esdras Mendoza (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 14/21 | 1 | |||
| 90Diego Saavedra (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 4/0 | 4/5 | 0 | |||
| 11Johan Steven Gomez Moreno (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 29Jose Saucedo (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 21/23 | 2 |
Real Potosi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Luis Alberto Ali Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 8/8 | 0 | 🟨 | |
| 1Cristian Martinez Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 15/37 | 0 | |||
| 4Kevin Villegas Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 6/12 | 4 | |||
| 8Felix Imanol Cardenas Lopez Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 19/29 | 1 | |||
| 11Gerardo Maximiliano Gomez Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 7/10 | 1 | |||
| 22Fran Geral Supayabe Alpiri Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 77Jorge Rojas Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 35Cristian Vedia Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 11/16 | 4 | |||
| 21William Fernandez Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 18/26 | 4 | |||
| 2Juan Rioja Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 3Gonzalo Anazgo Hậu vệ | 5.5 | 1 | 1/1 | 7/8 | 1 | 🟨🟥 | |
| 41Igor Soares Santana (dự bị) | 7.5 | 1 | 2/1 | 8/10 | 0 | ||
| 12Boris Condori (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 6/10 | 1 | |||
| 13John Vargas (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 6Jairo Thomas (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 14Emerson Velasquez (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universitario De Vinto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcelo Straccia | HLV | Flabio Torres |
| Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.20 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.35 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.70 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 91.34 ↑ | 9.43 ↑ | 1.01 ↓ | 2.73 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.35 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.70 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.55 | 2.55 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.38 | 3.23 | 1.07 | 3.00 | 0.75 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.46 | 2.72 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 48.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.70 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 476.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.73 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.51 | 3.24 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 30.04 ↑ | 8.96 ↑ | 1.07 ↓ | 2.46 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 2.53 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.65 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.48 | 2.74 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.40 | 3.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.98 | 0.25 | 0.74 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.