Kết quả bóng đá trận Universitario De Vinto vs Always Ready, 06:30 ngày 02/11/2026
Primera Hạng Bolivia · 06:30 ngày 02/11/2026
Universitario De Vinto 1 Kết thúc HT 1-2 3
Always Ready
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Universitario De Vinto | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Triverio E. | |
| ▲ Postigo P. ▼ | 30' ⇄ | |
| Veizaga J. | 37' | |
| 38' | ⚽ 0 - 3 D.Torrico (Kiến tạo: Enrique Luis Triverio) | |
| 1 - 3 ⚽ | 45' | |
| Alvaro Cuestas 2 - 3 ⚽ | 45' | |
| 45' | Uzeda J. | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Brayan Calderon ▼ | 46' ⇄ | |
| 54' | Rambal A. | |
| 56' | 📺 Alex Rambal VAR | |
| 56' | 📺 Rambal A. VAR | |
| 57' | Rambal A. | |
| 60' ⇄ | ▲ Restrepo E. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Collazo Martinez C. M. ▼ | |
| ▲ Pasadore F. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Saavedra D. ▼ | 71' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 2 - 4 D.Torrico (Kiến tạo: Jesus Maraude) | |
| 75' ⇄ | ▲ Herrera J. ▼ | |
| Saavedra D. | 84' | |
| Brayan Calderon | 88' | |
| 90' | Quiroga A. | |
| 90' ⇄ | ▲ Godoy J. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Algaranaz C. ▼ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 17 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 22 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 17 |
Chủ = Universitario De Vinto · Khách = Always Ready
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario De Vinto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (22%) | Thắng/Thắng | 18 (29%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (6%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 12 (19%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 11 (22%) | Hòa/Bại | 7 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 12 (24%) | Bại/Bại | 9 (15%) |
Bảng xếp hạng
Universitario De Vinto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 22 | 35 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 13 | 11 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 22 | 3 | 15 |
Always Ready
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 6 | 1 | 35 | 12 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 6 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 6 | 16 | 2 |
Đội hình
Universitario De Vinto
Always Ready
1B.Poveda24Rodriguez H.50Diego Vargas66Alvaro Cuestas70Julio Lazarte17Torrico D.19Veizaga J.7Dorrego H.22Calicho J.79Blanco O.9Llano R.1Baroja A.4Galindo N.14Medina Rodriguez C. D.21Rambal A.22Gomez Miranda R.5Quiroga A.7J.AMOROSO10Maraude J.11Uzeda J.19D.Torrico9Triverio E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1B.Poveda
- 7Dorrego H.
- 9Llano R.
- 17Torrico D.
- 19Veizaga J.🟨 Thẻ vàng 37'
- 22Calicho J.
- 24Rodriguez H.
- 50Diego Vargas
- 66Alvaro Cuestas⚽ Ghi bàn 45'
- 70Julio Lazarte
- 79Blanco O.
Khách · 4141
- 1Baroja A.
- 4Galindo N.
- 5Quiroga A.🟨 Thẻ vàng 90'
- 7J.AMOROSO
- 9Triverio E.⚽ Ghi bàn 3' · 🎯 Kiến tạo 38'
- 10Maraude J.🎯 Kiến tạo 72'
- 11Uzeda J.🟨 Thẻ vàng 45'
- 14Medina Rodriguez C. D.
- 19D.Torrico⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 72'
- 21Rambal A.🟨 Thẻ vàng 54' · 🟥 Thẻ đỏ 57'
- 22Gomez Miranda R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
58
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
382303
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
34
Cứu thua
54
Quả ném biên
3215
Chuyền dài
2727
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario De Vinto (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Always Ready (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Universitario De Vinto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcelo Straccia | HLV | Julio Cesar Baldivieso |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.59 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.76 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 354.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 3.60 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.73 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.83 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.78 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 261.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.80 | 1.70 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.78 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 261.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 4.25 | 1.61 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.89 | 3.73 | 1.67 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.67 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.70 | 0.74 | 3.00 | 1.01 | 0.86 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 4.10 | 1.66 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.92 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.57 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Universitario De Vinto | -3/4 | 0 | 0 | 4 |
| Always Ready | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).