Kết quả bóng đá trận Universitario De Deportes vs Sporting Cristal, 08:30 ngày 08/08/2026
Liga 1 (Peru) · 08:30 ngày 08/08/2026
Universitario De Deportes 1 Kết thúc HT 0-0 1
Sporting Cristal
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Tường thuật trực tiếp
Universitario De Deportes
Sporting Cristal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Lozano
3'
🎯 Dứt điểm - Santiago.Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
5'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian Quiroz (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anderson Santamaria (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Cain Jair Fara
17'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Diaz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrian Quiroz (chân trái) — chệch khung thành
30'
🟨 Thẻ vàng - Yoshimar Yotun
33'
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (đánh đầu) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Yoshimar Yotun (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Hernan Barcos (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Leandro Sosa Toranza, ra Juan González
🎯 Dứt điểm - Gianluca Lapadula (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adrian Quiroz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Yoshimar Yotun (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrian Quiroz (chân trái) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Juan Cuesta, ra Gabriel Santana Pinto
68'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Williams Riveros, ra Anderson Santamaria
🎯 Dứt điểm - Adrian Quiroz (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Gianluca Lapadula 1-0, kiến tạo: Alex Valera
🎯 Dứt điểm - Gianluca Lapadula (đánh đầu) — vào lưới
75'
🔁 Thay người: vào Michael Ryan Hoyos, ra Hernan Barcos
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (chân trái) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Catriel Cabellos, ra Leonardo Diaz
80'
VAR Decision - Penalty awarded - Juan Cuesta
82'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Yoshimar Yotun 1-1
82'
🎯 Dứt điểm - Yoshimar Yotun (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Lisandro Alzugaray, ra Jairo Concha
🔁 Thay người: vào Jorge Murrugarra, ra Juan Manuel Requena
🎯 Dứt điểm - Andy Jorman Polo Andrade (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Adrian Quiroz
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Catriel Cabellos
90+5'
🔁 Thay người: vào Maxloren Castro, ra Santiago.Gonzalez
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Universitario De Deportes | Phút | |
| Cain Jair Fara | 16' | |
| 30' | Yoshimar Yotun | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Leandro Sosa Toranza ▼ Juan González | |
| 65' ⇄ | ▲ Juan Cuesta ▼ Gabriel Santana Pinto | |
| 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| ▲ Williams Riveros ▼ Anderson Santamaria | 71' ⇄ | |
| Gianluca Lapadula(Assists:Alex Valera) (Kiến tạo: Alex Valera) 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| 75' ⇄ | ▲ Michael Ryan Hoyos ▼ Hernan Barcos | |
| 76' ⇄ | ▲ Catriel Cabellos ▼ Leonardo Diaz | |
| 80' | 📺 Juan Cuesta(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 82' | ⚽ 2 - 1 Yoshimar Yotun | |
| ▲ Lisandro Alzugaray ▼ Jairo Concha | 83' ⇄ | |
| ▲ Jorge Murrugarra ▼ Juan Manuel Requena | 83' ⇄ | |
| Adrian Quiroz | 89' | |
| 90+1' | Catriel Cabellos | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Maxloren Castro ▼ Santiago.Gonzalez | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 15 |
Chủ = Universitario De Deportes · Khách = Sporting Cristal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario De Deportes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Bảng xếp hạng
Universitario De Deportes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Sporting Cristal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Universitario De Deportes 5 (25%)Hòa 10 (50%)Sporting Cristal 5 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Sporting Cristal | 2-2 (0-2) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/10/25 | Sporting Cristal | 0-1 (0-0) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/25 | Universitario De Deportes | 2-0 (0-0) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/10/24 | Sporting Cristal | 2-1 (1-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/05/24 | Universitario De Deportes | 4-1 (1-1) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/09/23 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/23 | Universitario De Deportes | 2-0 (1-0) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/10/22 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/05/22 | Universitario De Deportes | 1-1 (1-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.75 | H |
| 04/08/21 | Sporting Cristal | 2-2 (2-0) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/21 | Universitario De Deportes | 0-1 (0-1) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/12/20 | Sporting Cristal | 1-1 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/12/20 | Universitario De Deportes | 1-2 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.25 | B |
| 21/11/20 | Sporting Cristal | 2-2 (1-1) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/10/20 | Sporting Cristal | 1-0 (1-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/10/19 | Universitario De Deportes | 0-0 (0-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/04/19 | Sporting Cristal | 1-1 (1-0) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/10/18 | Universitario De Deportes | 2-1 (2-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 05/08/18 | Sporting Cristal | 1-0 (1-0) | Universitario De Deportes | -1 | 2.75 | B |
| 30/04/18 | Universitario De Deportes | 3-3 (1-2) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Universitario De Deportes
BTTTHBTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Universitario De Deportes | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Cusco FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Universitario De Deportes | 2-0 (0-0) | Millonarios | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Universitario De Deportes | 1-1 (1-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Molinos El Pirata | 2-0 (0-0) | Universitario De Deportes | - | - | B |
| 31/05/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Sport Huancayo | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Universitario De Deportes | 0-0 (0-0) | Deportes Tolima | +0.5 | 2 | H |
| 24/05/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +1 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Nacional Montevideo | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Universitario De Deportes | 0-1 (0-0) | Atletico Grau | +1.5 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Coquimbo Unido | 2-1 (0-1) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2 | B |
| 04/05/26 | Juan Pablo II College | 1-4 (0-3) | Universitario De Deportes | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Universitario De Deportes | 4-2 (1-1) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Universitario De Deportes | 1-2 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Universitario De Deportes | 4-1 (2-0) | Deportivo Garcilaso | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | FBC Melgar | 2-1 (2-1) | Universitario De Deportes | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Universitario De Deportes | 0-2 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2 | B |
| 08/04/26 | Deportes Tolima | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Sporting Cristal
TBBHTHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/07/26 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Sporting Cristal | -1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | FBC Melgar | 2-1 (1-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Sporting Cristal | 1-1 (0-1) | Bentin Tacna Heroica | +1.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Deportivo Union Comercio | +1.25 | 3 | T |
| 22/06/26 | CD Estudiantil CNI | 1-2 (0-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Comerciantes FC | 1-1 (0-1) | Sporting Cristal | - | - | H |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Sporting Cristal | 2-1 (0-1) | AD Tarma | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 3-2 (3-1) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sporting Cristal | 2-2 (2-2) | Cusco FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Atletico Grau | 4-1 (1-0) | Sporting Cristal | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Universitario De Deportes
Sporting Cristal
1Diego Romero2Cain Jair Fara4Anderson Santamaria5Matias Di Benedetto15Juan Manuel Requena17Jairo Concha24CAndy Jorman Polo Andrade28Adrian Quiroz33Cesar Inga18Gianluca Lapadula20Alex Valera1Diego Enriquez5Rafael Julian Lutiger Vidalon20Miguel Araujo Blanco32Leonardo Diaz18Juan González19CYoshimar Yotun25Gerald Martin Tavara Mogollon90Cristiano da Silva Leite27Gabriel Santana Pinto7Santiago.Gonzalez29Hernan Barcos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Diego Romero6.4
- 2Cain Jair Fara🟨 Thẻ vàng 16'5.7
- 4Anderson Santamaria▼ Rời sân 71'6.7
- 5Matias Di Benedetto7.1
- 15Juan Manuel Requena▼ Rời sân 83'7.1
- 17Jairo Concha▼ Rời sân 83'7.6
- 18Gianluca Lapadula⚽ Ghi bàn 72'7.8
- 20Alex Valera🎯 Kiến tạo 72'7.7
- 24Andy Jorman Polo Andrade C7
- 28Adrian Quiroz🟨 Thẻ vàng 89'7.1
- 33Cesar Inga6.7
Khách · 3412
- 1Diego Enriquez6.7
- 5Rafael Julian Lutiger Vidalon6.4
- 7Santiago.Gonzalez▼ Rời sân 90+5'6
- 18Juan González▼ Rời sân 46'6.5
- 19Yoshimar Yotun C⚽ Ghi bàn 82' · 🟨 Thẻ vàng 30'6.6
- 20Miguel Araujo Blanco6.6
- 25Gerald Martin Tavara Mogollon7.6
- 27Gabriel Santana Pinto▼ Rời sân 65'6.5
- 29Hernan Barcos▼ Rời sân 75'5.8
- 32Leonardo Diaz▼ Rời sân 76'7.2
- 90Cristiano da Silva Leite6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
147
Sút cầu môn
32
Tấn công
96100
Tấn công nguy hiểm
5136
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
347446
TL chuyền bóng thành công
78%83%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
30
Cứu thua
12
Tắc bóng
68
Quả ném biên
1415
Cắt bóng
714
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
1925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.881.03
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H10 B5T5 H10 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario De Deportes (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Sporting Cristal (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universitario De Deportes (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Sporting Cristal (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 2 (10%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Universitario De Deportes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Gianluca Lapadula Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/2 | 14/23 | 0 | ||
| 20Alex Valera Tiền đạo | 7.7 | 1 | 5/1 | 21/26 | 0 | ||
| 17Jairo Concha Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 36/40 | 0 | |||
| 5Matias Di Benedetto Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 22/28 | 1 | |||
| 15Juan Manuel Requena Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 27/31 | 4 | |||
| 28Adrian Quiroz Tiền vệ | 7.1 | 5/0 | 34/41 | 2 | 🟨 | ||
| 24Andy Jorman Polo Andrade Tiền đạo | 7 | 1/0 | 24/35 | 4 | |||
| 4Anderson Santamaria Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 26/30 | 2 | |||
| 33Cesar Inga Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 25/35 | 1 | |||
| 1Diego Romero Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 2Cain Jair Fara Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 26/34 | 0 | 🟨 | ||
| 3Williams Riveros (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 30Lisandro Alzugaray (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 23Jorge Murrugarra (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Sporting Cristal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Gerald Martin Tavara Mogollon Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 55/62 | 4 | |||
| 32Leonardo Diaz Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 25/34 | 2 | |||
| 90Cristiano da Silva Leite Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 40/45 | 3 | |||
| 1Diego Enriquez Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 19Yoshimar Yotun Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 3/1 | 56/68 | 6 | 🟨 | |
| 20Miguel Araujo Blanco Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 39/43 | 2 | |||
| 27Gabriel Santana Pinto Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 31/34 | 1 | |||
| 18Juan González Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 17/24 | 1 | |||
| 5Rafael Julian Lutiger Vidalon Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 21/30 | 2 | |||
| 7Santiago.Gonzalez Tiền đạo | 6 | 1/1 | 17/20 | 1 | |||
| 29Hernan Barcos Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 16/22 | 0 | |||
| 22Michael Ryan Hoyos (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 77Juan Cuesta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 21Catriel Cabellos (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 0 | 🟨 | ||
| 8Leandro Sosa Toranza (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 23Maxloren Castro (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universitario De Deportes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-8-7 | Thành lập | 1955-12-13 |
| Monumental | Sân nhà | San Martin |
| 80000 | Sức chứa | 18000 |
| Manuel Francisco Barreto Sayan | HLV | Paulo Autuori de Mello |
| lima | Khu vực | Lima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.30 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.33 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.95 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 12.64 ↑ | 1.03 ↓ | 16.32 ↑ | 4.61 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.38 | 4.03 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.52 | 4.00 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 9.19 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.58 | 4.36 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 9.91 ↑ | 1.12 ↓ | 12.45 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.50 | 3.90 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.21 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.90 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.10 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Universitario De Deportes | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sporting Cristal | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).