Kết quả bóng đá trận Universitario De Deportes vs Los Chankas, 06:30 ngày 24/08/2026
Liga 1 (Peru) · 06:30 ngày 24/08/2026
Universitario De Deportes 3 Kết thúc HT 1-0 0
Los Chankas
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Universitario De Deportes | Phút | |
| 3' | Ayrthon Quintana | |
| 3' | Quintana A. | |
| Juan Manuel Requena | 6' | |
| Requena J. | 6' | |
| Gianluca Lapadula(Assists:Cain Jair Fara) (Kiến tạo: Cain Jair Fara) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Lapadula G. (Kiến tạo: Cain Jair Fara) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Cain Jair Fara | 43' | |
| Fara C. | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | 📺 Franco Torres(Reason:Card changed) VAR | |
| 48' | 📺 Torres F. VAR | |
| 51' | Franco Torres | |
| 51' | Torres F. | |
| Matias Di Benedetto | 55' | |
| Di Benedetto M. | 55' | |
| 67' | André Vasquez | |
| Gianluca Lapadula(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 67' | |
| 67' | André Vasquez | |
| Lapadula G. 📺 VAR | 67' | |
| 69' ⇄ | ▲ Axel Chavez ▼ Ayrthon Quintana | |
| 69' ⇄ | ▲ Chavez A. ▼ | |
| Alex Valera 3 - 0 ⚽ | 70' | |
| Valera A. 4 - 0 ⚽ | 70' | |
| ▲ Jorge Murrugarra ▼ Juan Manuel Requena | 73' ⇄ | |
| ▲ Piero Quispe ▼ Jairo Concha | 73' ⇄ | |
| ▲ Quispe Cordova P. A. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Murrugarra J. ▼ | 73' ⇄ | |
| Gianluca Lapadula 5 - 0 ⚽ | 76' | |
| Lapadula G. 6 - 0 ⚽ | 76' | |
| 79' ⇄ | ▲ Kenyi Barrios ▼ André Vasquez | |
| 79' ⇄ | ▲ Kenyi Barrios ▼ | |
| ▲ Edison Flores ▼ Gianluca Lapadula | 81' ⇄ | |
| ▲ Hector Fertoli ▼ Adrian Quiroz | 81' ⇄ | |
| ▲ Flores E. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Fertoli H. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Calcaterra H. ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 12 | 12 | 24 |
| Điểm | 7 | 0 | 21 | 10 |
Chủ = Universitario De Deportes · Khách = Los Chankas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario De Deportes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Universitario De Deportes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 9 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 9 | 1 |
Los Chankas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 16 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | 6 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 1 | 15 |
Đội hình
Universitario De Deportes
Los Chankas
1Diego Romero2Cain Jair Fara3Williams Riveros5Matias Di Benedetto15Juan Manuel Requena17Jairo Concha24CAndy Jorman Polo Andrade28Adrian Quiroz33Cesar Inga18Gianluca Lapadula20Alex Valera1Hairo Jose Camacho Cumpa2Hector Miguel Alejandro Gonzalez18COshiro Takeuchi26David Gonzales31Ayrthon Quintana33Carlos Pimienta5Jorge Samir Palomino Poma13André Vasquez15Kelvin Denis Sanchez Vasquez10Franco Torres11Jarlin Quintero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Diego Romero6.8
- 2Cain Jair Fara🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 26' · 🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43'7.9
- 3Williams Riveros7.1
- 5Matias Di Benedetto🟨 Thẻ vàng 55' · 🟨 Thẻ vàng 55'7.7
- 15Juan Manuel Requena🟨 Thẻ vàng 6' · 🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 73'7.1
- 17Jairo Concha▼ Rời sân 73'7.8
- 18Gianluca Lapadula⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 76' · ⚽ Ghi bàn 76' · ▼ Rời sân 81'9.2
- 20Alex Valera⚽ Ghi bàn 70' · ⚽ Ghi bàn 70'8.3
- 24Andy Jorman Polo Andrade C6.9
- 28Adrian Quiroz▼ Rời sân 81'7.3
- 33Cesar Inga7.7
Khách · 532
- 1Hairo Jose Camacho Cumpa6.5
- 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez4.9
- 5Jorge Samir Palomino Poma6.5
- 10Franco Torres🟥 Thẻ đỏ 51' · 🟥 Thẻ đỏ 51'4.4
- 11Jarlin Quintero5.7
- 13André Vasquez🟨 Thẻ vàng 67' · 🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 79'6.1
- 15Kelvin Denis Sanchez Vasquez6.4
- 18Oshiro Takeuchi C5.9
- 26David Gonzales5.6
- 31Ayrthon Quintana🟨 Thẻ vàng 3' · 🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 69'6.1
- 33Carlos Pimienta6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
154
Sút cầu môn
60
Tấn công
11553
Tấn công nguy hiểm
4822
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
495316
TL chuyền bóng thành công
87%77%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
31
Cứu thua
03
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
1519
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.80.12
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario De Deportes (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Los Chankas (28 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Universitario De Deportes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Gianluca Lapadula Tiền đạo | 9.2 | 2 | 5/2 | 11/16 | 0 | ||
| 20Alex Valera Tiền đạo | 8.3 | 1 | 4/2 | 24/34 | 1 | ||
| 2Cain Jair Fara Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 1/0 | 47/54 | 6 | 🟨 | |
| 17Jairo Concha Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 33/42 | 2 | |||
| 5Matias Di Benedetto Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 40/48 | 2 | 🟨 | ||
| 33Cesar Inga Hậu vệ | 7.7 | 2/2 | 42/49 | 3 | |||
| 28Adrian Quiroz Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 25/29 | 2 | |||
| 3Williams Riveros Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 49/53 | 1 | |||
| 15Juan Manuel Requena Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 44/45 | 1 | 🟨 | ||
| 24Andy Jorman Polo Andrade Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 46/49 | 2 | |||
| 1Diego Romero Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 39Piero Quispe (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 23Jorge Murrugarra (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 20/22 | 2 | |||
| 10Horacio Martin Calcaterra (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 19Edison Flores (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 8Hector Fertoli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 11/11 | 1 |
Los Chankas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Hairo Jose Camacho Cumpa Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 33Carlos Pimienta Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 38/46 | 3 | |||
| 5Jorge Samir Palomino Poma Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 30/41 | 7 | |||
| 15Kelvin Denis Sanchez Vasquez Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 18/23 | 5 | |||
| 31Ayrthon Quintana Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 10/15 | 2 | 🟨 | ||
| 13André Vasquez Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 28/32 | 3 | 🟨 | ||
| 18Oshiro Takeuchi Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 11Jarlin Quintero Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 26David Gonzales Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 21/30 | 2 | |||
| 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez Hậu vệ | 4.9 | 0/0 | 39/53 | 2 | |||
| 10Franco Torres Tiền vệ | 4.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟥 | ||
| 27Kenyi Barrios (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 16Axel Chavez (dự bị) Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universitario De Deportes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-8-7 | Thành lập | |
| Monumental | Sân nhà | |
| 80000 | Sức chứa | 0 |
| Manuel Francisco Barreto Sayan | HLV | Walter Paolella |
| lima | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.90 | 8.90 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 85.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.50 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 12.00 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 130.00 ↑ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 4.90 | 11.00 | 0.72 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.88 ↑ | 100.00 ↑ | 1.52 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 130.00 ↑ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 4.95 | 7.90 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 29.00 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.49 | 6.90 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.60 ↑ | 100.00 ↑ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.05 | 11.70 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.92 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 4.80 | 10.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.60 | 8.25 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.74 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 135.00 ↑ | 1.77 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 4.86 | 8.44 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.32 ↑ | 4.37 ↓ | 13.44 ↑ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 4.80 | 10.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 8.30 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.67 | 1.50 | 1.13 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 328.00 ↑ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 13.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 4.80 | 11.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.