Kết quả bóng đá trận Universitaea Cluj vs Petrolul Ploiesti, 01:00 ngày 29/08/2026

Liga I (Romania) · 01:00 ngày 29/08/2026
Universitaea Cluj
2 Kết thúc HT 1-2 3
Petrolul Ploiesti
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Universitaea Cluj Phút Petrolul Ploiesti
3'⚽ 0 - 1 Alejandro Bran(Assists:Rodrigo Miguel Forte Paes Martins) (Kiến tạo: Rodrigo Miguel Forte Paes Martins)
3'⚽ 0 - 2 Bran Flores A. J. (Kiến tạo: Rodrigo Miguel Forte Paes Martins)
Jovo Lukic 1 - 2 ⚽11'
Lukic J. 2 - 2 ⚽11'
34'⚽ 2 - 3
34'⚽ 2 - 4 Robert Jerdea
HT 1-2
▲ Adams Friday ▼ Pedro Pinho46' ⇄
49'⚽ 2 - 5 Daniel Nlundulu
Jovo Lukic(Assists:Dan Nistor) (Kiến tạo: Dan Nistor) 3 - 5 ⚽55'
▲ Alibek Aliev ▼ Dino Mikanovic58' ⇄
▲ Marius Stefanescu ▼ Dan Nistor58' ⇄
61' ⇄▲ Luciano Gaston Vega Albornoz ▼ Robert Jerdea
Marius Stefanescu 62'
64' Paul Papp
76' ⇄▲ Tiberiu Capusa ▼ Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
76' ⇄▲ Adam Zaian ▼ Daniel Nlundulu
76' ⇄▲ David Paraschiv ▼ Mark Tutu
▲ Florent Poulolo ▼ Dorin Codrea79' ⇄
Issouf Macalou 80'
81' ⇄▲ Dzhalal Huseynov ▼ Sergiu Hanca
90+4' Alejandro Bran
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 56
Hòa 00 02
Bại 01 52
Ghi bàn 85 1617
Mất bàn 13 1612
Điểm 96 1520

Chủ = Universitaea Cluj · Khách = Petrolul Ploiesti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Universitaea Cluj (20)Hiệp 1 / Cả trậnPetrolul Ploiesti (18)
2 (10%)Thắng/Thắng6 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (11%)
4 (20%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (6%)
2 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (15%)Bại/Hòa1 (6%)
8 (40%)Bại/Bại5 (28%)

Bảng xếp hạng

Universitaea Cluj

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3016684827543
Sân nhà157532312267
Sân khách159152515281
6 gần6213810--

Petrolul Ploiesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng307111224313212
Sân nhà1544711171613
Sân khách153751314169
6 gần6213510--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Universitaea Cluj 7 (35%)Hòa 5 (25%)Petrolul Ploiesti 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 5 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D114/12/25Petrolul Ploiesti0-1 (0-0)Universitaea Cluj3-502T
ROM D110/08/25Universitaea Cluj1-1 (1-0)Petrolul Ploiesti3-2+0.752H
ROM D115/12/24Universitaea Cluj4-1 (0-0)Petrolul Ploiesti4-3+0.52.25T
ROM D112/08/24Petrolul Ploiesti0-0 (0-0)Universitaea Cluj6-3+0.252H
ROM D114/04/24Universitaea Cluj1-2 (0-0)Petrolul Ploiesti3-4+0.52B
ROM D111/11/23Universitaea Cluj0-0 (0-0)Petrolul Ploiesti8-2+0.52.25H
ROM D116/07/23Petrolul Ploiesti1-1 (1-1)Universitaea Cluj5-702H
ROM D116/04/23Petrolul Ploiesti0-2 (0-2)Universitaea Cluj2-602T
ROM D103/12/22Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)Universitaea Cluj7-302B
ROM D105/08/22Universitaea Cluj0-1 (0-1)Petrolul Ploiesti6-102.25B
ROM D226/04/22Universitaea Cluj3-1 (3-0)Petrolul Ploiesti6-8+0.252T
ROM D219/03/22Petrolul Ploiesti0-0 (0-0)Universitaea Cluj3-1--H
ROM D207/12/21Petrolul Ploiesti1-0 (0-0)Universitaea Cluj9-0-0.252.25B
ROM D228/03/21Universitaea Cluj1-2 (0-0)Petrolul Ploiesti4-1+0.52.25B
ROM D220/09/19Universitaea Cluj4-0 (0-0)Petrolul Ploiesti0-702.5T
ROM D230/03/19Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)Universitaea Cluj4-6--B
ROM D223/09/18Universitaea Cluj3-2 (1-0)Petrolul Ploiesti3-6--T
ROM D109/05/15Petrolul Ploiesti1-0 (0-0)Universitaea Cluj5-5-0.52.25B
ROM D109/11/14Universitaea Cluj0-3 (0-2)Petrolul Ploiesti5-11-0.52.25B
ROMCL21/07/14Universitaea Cluj1-0 (1-0)Petrolul Ploiesti2-9-0.252.25T

Thành tích gần đây — Universitaea Cluj

BTTBBHTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D123/08/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Universitaea Cluj5-4-0.52.5B
ROM D117/08/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)UTA Arad4-7+0.52.25T
ROM D103/08/26Universitaea Cluj2-1 (0-1)FC Botosani7-2+0.52.5T
UEFA ECL31/07/26Brann3-1 (2-1)Universitaea Cluj6-3-1.252.75B
ROM D126/07/26Sepsi OSK1-0 (1-0)Universitaea Cluj3-5+0.252.25B
UEFA ECL24/07/26Universitaea Cluj2-2 (0-1)Brann9-5-0.252.25H
ROM D119/07/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)Farul Constanta2-4+0.752.5T
UEFA EL17/07/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)Dynamo Kyiv5-2-12.5H
Rom SC13/07/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Universitaea Cluj8-3-0.52.25H
UEFA EL10/07/26Dynamo Kyiv0-0 (0-0)Universitaea Cluj10-4-0.752.5H
INT CF03/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-1)Nyiregyhaza2-5+0.52.75B
INT CF02/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-3)Vojvodina Novi Sad5-502.75B
INT CF27/06/26Ujpesti0-0 (0-0)Universitaea Cluj5-602.5H
INT FRL21/06/26Croatia U192-1 (2-0)Universitaea Cluj---B
ROM D124/05/26Universitaea Cluj1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6+0.252.5H
ROM D118/05/26CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)Universitaea Cluj5-1-0.52.25B
ROMC14/05/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-302.25H
ROM D110/05/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-10+0.52.5T
ROM D103/05/26Universitaea Cluj1-0 (0-0)Arges6-4+0.52.25T
ROM D126/04/26CFR Cluj1-0 (0-0)Universitaea Cluj7-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — Petrolul Ploiesti

BHTTBBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D122/08/26Petrolul Ploiesti0-2 (0-0)Rapid Bucuresti7-2-0.252.25B
ROMC18/08/26Scolar Resita2-2 (0-2)Petrolul Ploiesti7-1-0.252.5H
ROM D114/08/26FC Voluntari1-2 (1-1)Petrolul Ploiesti3-3-0.252.25T
ROM D109/08/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)SC Otelul Galati4-502T
ROM D102/08/26CS Universitatea Craiova4-0 (2-0)Petrolul Ploiesti4-2-1.252.25B
ROM D125/07/26Arges1-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-6-0.252B
ROM D119/07/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6-0.252.25T
INT CF11/07/26Petrolul Ploiesti2-2 (1-1)Chindia Targoviste10-2--H
INT CF10/07/26Petrolul Ploiesti1-1 (1-1)FCM Targu Mures7-4+0.752.75H
INT CF03/07/26Arka Gdynia2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-4-0.253.25B
INT CF02/07/26Chojniczanka Chojnice1-4 (1-2)Petrolul Ploiesti3-8-0.752.75T
INT CF30/06/26Olimpia Grudziadz4-1 (4-1)Petrolul Ploiesti1-3+0.753B
INT CF27/06/26Lechia Gdansk0-5 (0-2)Petrolul Ploiesti---T
ROM D119/05/26Petrolul Ploiesti1-5 (1-3)SC Otelul Galati7-5+0.752.25B
ROM D110/05/26FC Botosani1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-4-0.252.25H
ROM D103/05/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-1)UTA Arad5-4+0.52.25H
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6-12.5B
ROM D119/04/26Petrolul Ploiesti1-1 (1-0)Hermannstadt8-902H
ROM D112/04/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (1-0)Petrolul Ploiesti1-702T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2+0.52.25T

Đội hình

Universitaea ClujPetrolul Ploiesti
1Stefan Lefter6Iulian Cristea8Dorin Codrea24Dino Mikanovic27CAlexandru Chipciu94Ovidiu Alexandru Bic7Mouhamadou Drammeh18Pedro Pinho10Dan Nistor17Jovo Lukic19Issouf Macalou38Lucas Zima2Andres Dumitrescu4CPaul Papp22Mark Tutu71Breston Malula20Sergiu Hanca7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins10Alejandro Bran19Leonardo Santos Teixeira98Robert Jerdea9Daniel Nlundulu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 41212
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
23
11
Sút cầu môn
9
8
Tấn công
142
58
Tấn công nguy hiểm
84
25
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
6
0
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
544
238
TL chuyền bóng thành công
86%
70%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
5
7
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
25
15
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
22
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.17
1.5
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4
T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Universitaea Cluj (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Universitaea Cluj (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO

Petrolul Ploiesti (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
12
1 Bàn
31
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
51
B.thắng H2
Universitaea ClujPetrolul Ploiesti

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
22
B/B
Universitaea ClujPetrolul Ploiesti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
54
Thắng 1
76
Hòa
41
Thua 1
46
Thua 2+
Universitaea ClujPetrolul Ploiesti

Universitaea Cluj

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Jovo Lukic
Trung phong
926/419/231
19Issouf Macalou
Tiền đạo cánh phải
8.14/130/400🟨
94Ovidiu Alexandru Bic
Tiền vệ trung tâm
7.51/078/871
7Mouhamadou Drammeh
Tiền vệ phòng ngự
71/053/620
6Iulian Cristea
Trung vệ
6.81/058/601
10Dan Nistor
Tiền vệ tấn công
6.713/223/272
24Dino Mikanovic
Hậu vệ phải
6.60/029/321
1Stefan Lefter
Thủ môn
6.40/017/200
27Alexandru Chipciu
Hậu vệ trái
6.31/039/524
18Pedro Pinho
Tiền vệ phòng ngự
6.31/016/192
8Dorin Codrea
Tiền vệ phòng ngự
6.10/062/691
22Florent Poulolo (dự bị)
Trung vệ
6.71/010/110
12Adams Friday (dự bị)
Hậu vệ phải
6.71/121/263
11Marius Stefanescu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/012/140🟨
25Alibek Aliev (dự bị)
Trung phong
6.22/12/20

Petrolul Ploiesti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Alejandro Bran
Tiền vệ trung tâm
7.912/225/311🟨
98Robert Jerdea
Tiền đạo
7.411/17/110
9Daniel Nlundulu
Trung phong
7.311/17/120
7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
Tiền đạo cánh trái
7.212/212/140
38Lucas Zima
Thủ môn
70/08/240
2Andres Dumitrescu
Hậu vệ trái
70/019/234
20Sergiu Hanca
Tiền vệ phải
6.80/025/300
22Mark Tutu
Hậu vệ phải
6.80/016/233
4Paul Papp
Trung vệ
6.70/011/171🟨
71Breston Malula
Trung vệ
6.40/014/170
19Leonardo Santos Teixeira
Tiền đạo
6.23/211/182
8Luciano Gaston Vega Albornoz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/08/90
21David Paraschiv (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/04/62
24Adam Zaian (dự bị)
Trung vệ
6.51/00/00
66Tiberiu Capusa (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/00/10
18Dzhalal Huseynov (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Universitaea Cluj Thông tin Petrolul Ploiesti
1919 Thành lập 1952
Ion Moina Sân nhà Ilie Oană
28000 Sức chứa 16000
Cristiano Bergodi HLV Ricardo Sousa
Cluj-Napoca Khu vực Ploiesti
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.713.704.500.922.500.860.930.750.87
Live301.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓6.10 ↑5.500.01 ↓0.14 ↓0.003.10 ↑
VcbetSớm1.703.504.400.892.500.900.940.750.85
Live151.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓2.70 ↑5.500.24 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
Mansion88Sớm1.683.504.200.912.500.910.970.750.87
Live231.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓8.33 ↑5.500.04 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
InterwettenSớm1.903.254.200.752.500.950.700.501.05
Live100.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓7.00 ↑5.500.05 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.863.254.100.822.500.85---
Live100.00 ↑9.41 ↑1.03 ↓5.77 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm1.683.504.200.912.500.910.970.750.87
Live300.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓9.09 ↑5.500.03 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
CrownSớm1.763.504.051.022.500.780.990.750.83
Live26.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.653.374.190.942.500.900.960.750.90
Live235.00 ↑7.80 ↑1.02 ↓7.14 ↑5.500.04 ↓0.28 ↓0.002.63 ↑
WewbetSớm1.743.394.070.902.500.940.980.750.88
Live54.00 ↑6.75 ↑1.10 ↓3.33 ↑5.500.18 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm1.703.504.200.852.500.83---
Live34.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓0.11 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm1.663.704.700.962.500.770.840.750.89
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓11.22 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.474.535.510.912.750.850.831.000.94
Live28.17 ↑5.25 ↑1.18 ↓2.69 ↑5.500.28 ↓0.27 ↓0.002.75 ↑
BwinSớm1.703.604.400.872.500.82---
Live126.00 ↑15.50 ↑1.03 ↓0.77 ↓5.500.93 ↑---
1xBetSớm1.773.804.350.862.500.880.540.251.40
Live473.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.77 ↑5.500.11 ↓0.30 ↓0.002.60 ↑
SNAISớm1.703.604.25------
Live1.67 ↓3.604.50 ↑------
Bet 365Sớm1.673.304.500.952.500.850.950.750.85
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑5.500.12 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.703.604.330.852.500.850.930.750.81
Live101.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓6.00 ↑5.500.08 ↓0.75 ↓0.750.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Universitaea Cluj+3/4100
Petrolul Ploiesti-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).