Kết quả bóng đá trận Universitaea Cluj vs Brann, 00:00 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 24/07/2026
Universitaea Cluj
2 Kết thúc HT 0-1 2
Brann
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Universitaea ClujBrann
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Henrik Nalbandyan
4'
Phạt góc
9'
Phạt góc
Phạt góc
14'
Phạt góc
14'
17'
Phạt góc
Phạt góc
20'
Phạt góc
21'
39'
Phạt góc
40'
BÀN THẮNG - Niklas Castro 0-1
Hết hiệp 1 (0-1)
🟨 Thẻ vàng - Marius Stefanescu
46'
50'
Phạt góc
53'
BÀN THẮNG - Felix Horn Myhre 0-2, kiến tạo: Ulrick Mathisen
Phạt góc
57'
🔁 Thay người: vào Pedro Pinho, ra Mouhamadou Drammeh
61'
🔁 Thay người: vào Jovo Lukic, ra Alibek Aliev
61'
🔁 Thay người: vào Issouf Macalou, ra Jug Stanojev
61'
🔁 Thay người: vào Adams Friday, ra Dan Nistor
61'
Phạt góc
63'
Phạt góc
64'
66'
🔁 Thay người: vào Eggert Aron Gudmundsson, ra Niklas Castro
67'
🔁 Thay người: vào Saevar Atli Magnusson, ra Ulrick Mathisen
67'
🔁 Thay người: vào Jonas Torsvik, ra Denzel De Roeve
🟨 Thẻ vàng - Adams Friday
75'
80'
🔁 Thay người: vào Bard Finne, ra Noah Jean Holm
80'
🔁 Thay người: vào Markus Haaland, ra Kristall Mani Ingason
Phạt góc
83'
Phạt góc
85'
BÀN THẮNG - Jovo Lukic 1-2, kiến tạo: Marius Stefanescu
85'
86'
🟨 Thẻ vàng - Fredrik Knudsen
🟨 Thẻ vàng - Alexandru Chipciu
87'
87'
🟨 Thẻ vàng - Joachim Soltvedt
BÀN THẮNG - Pedro Pinho 2-2, kiến tạo: Iulian Cristea
87'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Universitaea Cluj Phút Brann
40' 0 - 1 Niklas Castro
HT 0-1
Marius Stefanescu 46'
53' 0 - 2 Felix Horn Myhre(Assists:Ulrick Mathisen) (Kiến tạo: Ulrick Mathisen)
▲ Pedro Pinho ▼ Mouhamadou Drammeh61'
▲ Issouf Macalou ▼ Jug Stanojev61'
▲ Jovo Lukic ▼ Alibek Aliev61'
▲ Jovo Lukic ▼ Alibek Aliev61'
▲ Issouf Macalou ▼ Jug Stanojev61'
▲ Adams Friday ▼ Dan Nistor61'
66' ▲ Eggert Aron Gudmundsson ▼ Niklas Castro
67' ▲ Jonas Torsvik ▼ Denzel De Roeve
67' ▲ Saevar Atli Magnusson ▼ Ulrick Mathisen
Adams Friday 75'
80' ▲ Bard Finne ▼ Noah Jean Holm
80' ▲ Markus Haaland ▼ Kristall Mani Ingason
Jovo Lukic(Assists:Marius Stefanescu) (Kiến tạo: Marius Stefanescu) 1 - 2 85'
86' Fredrik Knudsen
87' Joachim Soltvedt
Pedro Pinho(Assists:Iulian Cristea) (Kiến tạo: Iulian Cristea) 2 - 2 87'
Alexandru Chipciu 87'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 15
Hòa 21 61
Bại 00 34
Ghi bàn 46 717
Mất bàn 34 1316
Điểm 57 916

Chủ = Universitaea Cluj · Khách = Brann

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Universitaea Cluj (12)Hiệp 1 / Cả trậnBrann (21)
1 (8%)Thắng/Thắng7 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (5%)
4 (33%)Hòa/Hòa2 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (14%)
3 (25%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (33%)Bại/Bại6 (29%)

Thành tích gần đây — Universitaea Cluj

THHHBBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D119/07/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)Farul Constanta2-4+0.752.5T
UEFA EL17/07/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)Dynamo Kyiv5-2-12.5H
Rom SC13/07/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Universitaea Cluj8-3-0.52.25H
UEFA EL10/07/26Dynamo Kyiv0-0 (0-0)Universitaea Cluj10-4-0.752.5H
INT CF03/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-1)Nyiregyhaza2-5+0.52.75B
INT CF02/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-3)Vojvodina Novi Sad5-502.75B
INT CF27/06/26Ujpesti0-0 (0-0)Universitaea Cluj5-602.5H
INT FRL21/06/26Croatia U192-1 (2-0)Universitaea Cluj---B
ROM D124/05/26Universitaea Cluj1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6+0.252.5H
ROM D118/05/26CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)Universitaea Cluj5-1-0.52.25B
ROMC14/05/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-302.25H
ROM D110/05/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-10+0.52.5T
ROM D103/05/26Universitaea Cluj1-0 (0-0)Arges6-4+0.52.25T
ROM D126/04/26CFR Cluj1-0 (0-0)Universitaea Cluj7-2-0.252.25B
ROMC21/04/26Arges1-1 (1-0)Universitaea Cluj5-8+0.252H
ROM D119/04/26Dinamo Bucuresti2-1 (0-0)Universitaea Cluj4-402.25B
ROM D114/04/26Universitaea Cluj4-0 (2-0)CS Universitatea Craiova4-502.25T
ROM D106/04/26Rapid Bucuresti1-2 (1-0)Universitaea Cluj6-8-0.252.25T
ROM D122/03/26Arges0-1 (0-0)Universitaea Cluj4-302T
ROM D117/03/26Universitaea Cluj2-1 (1-1)CFR Cluj7-402.25T

Thành tích gần đây — Brann

TTBTBBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D118/07/26Molde1-2 (0-2)Brann6-4-0.53T
NOR D112/07/26Brann2-1 (0-0)Start Kristiansand4-3+1.53.25T
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4+13.25B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1+0.754T
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5+0.753.25B
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3-1.53.75B
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7+0.753.25B
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0+1.253.25T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8-0.753H
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2+13T
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2-0.52.5T
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11+0.252.75H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7+1.253.25T
NOR D118/04/26Viking3-2 (2-1)Brann6-7-0.53.25B
NOR D113/04/26Brann0-1 (0-1)Sandefjord11-2+1.253.5B
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6+0.52.75T
NOR D122/03/26Brann1-2 (1-1)Tromso IL6-9+0.252.75B
NORC20/03/26Bryne1-2 (1-1)Brann0-10+0.753T
NOR D115/03/26Kristiansund BK3-2 (1-1)Brann6-11+13B
NORC08/03/26Tromsdalen2-2 (0-1)Brann-+1.753.5H

Đội hình

Universitaea ClujBrann
46Neofytos Michail6Iulian Cristea8Dorin Codrea24Dino Mikanovic27CAlexandru Chipciu7Mouhamadou Drammeh10Dan Nistor94Ovidiu Alexandru Bic14Marius Stefanescu25Alibek Aliev33Jug Stanojev1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt21Denzel De Roeve23Thore Pedersen8Felix Horn Myhre10Kristall Mani Ingason25Niklas Jensen Wassberg9Niklas Castro14Ulrick Mathisen29Noah Jean Holm

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
13
9
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
70
114
Tấn công nguy hiểm
41
72
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
17
21
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Phạm lỗi
21
14
Việt vị
1
3
Quả ném biên
16
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Universitaea Cluj (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Brann (28 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Universitaea Cluj (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Brann (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Universitaea ClujBrann

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Universitaea ClujBrann

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
66
Thắng 1
73
Hòa
37
Thua 1
31
Thua 2+
Universitaea ClujBrann

Thông tin đội bóng

Universitaea Cluj Thông tin Brann
1919 Thành lập 1908-9-26
Ion Moina Sân nhà Brann Stadion
28000 Sức chứa 20000
Cristiano Bergodi HLV Freyr Alexandersson
Cluj-Napoca Khu vực Bergen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.583.102.150.712.250.910.75-0.250.95
Live2.74 ↑3.102.05 ↓0.712.250.910.94 ↑-0.250.76 ↓
EasybetsSớm2.803.202.330.862.250.920.86-0.250.92
Live12.00 ↑1.14 ↓8.20 ↑3.10 ↑4.500.07 ↓0.04 ↓-0.254.70 ↑
VcbetSớm2.553.132.630.862.250.880.840.000.90
Live19.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑3.05 ↑4.500.19 ↓1.43 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm3.103.152.100.742.251.020.86-0.250.90
Live20.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.04 ↓-0.255.00 ↑
InterwettenSớm2.303.153.101.102.500.651.050.000.70
Live12.00 ↑1.20 ↓6.75 ↑3.40 ↑4.500.17 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm2.253.153.050.852.250.82---
Live11.29 ↑1.17 ↓6.50 ↑3.03 ↑4.500.18 ↓---
12betSớm3.103.152.100.742.251.020.86-0.250.90
Live18.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm2.753.252.220.752.250.950.75-0.250.95
Live13.00 ↑1.01 ↓11.50 ↑4.34 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.803.022.200.802.251.000.82-0.251.00
Live80.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓5.00 ↑4.500.06 ↓1.51 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm2.803.082.410.882.250.921.070.000.75
Live15.30 ↑4.99 ↑1.20 ↓4.75 ↑4.500.05 ↓0.04 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm2.903.202.451.102.500.67---
Live29.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑1.80 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm2.153.153.250.962.250.730.820.250.86
Live20.00 ↑1.01 ↓27.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.492.872.670.912.250.810.790.000.93
Live15.99 ↑1.11 ↓9.88 ↑2.86 ↑3.500.26 ↓1.65 ↑0.000.50 ↓
HK Jockey ClubSớm3.653.301.800.852.500.85---
Live3.653.301.800.852.500.85---
BwinSớm2.853.102.371.102.500.65---
Live21.00 ↑1.05 ↓14.50 ↑0.93 ↓2.500.75 ↑---
1xBetSớm2.353.253.201.152.500.650.770.001.03
Live27.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑7.82 ↑4.500.07 ↓1.64 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm2.383.102.700.902.250.900.780.001.03
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm2.802.902.501.152.500.650.44-0.501.50
Live36.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑14.00 ↑4.500.03 ↓0.92 ↑-0.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.