Kết quả bóng đá trận Universidad de Concepcion vs Huachipato, 06:00 ngày 03/10/2026
Primera Hạng Chile · 06:00 ngày 03/10/2026
Universidad de Concepcion 0 Kết thúc HT 0-1 2
Huachipato
🟨 4 - 1 🟥 2 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Universidad de Concepcion | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Harold Antiñirre (Kiến tạo: Sergio Fabian Nunez Rosas) | |
| 17' | 📺 Harold Antiñirre VAR | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Nunez S. | |
| HT 0-1 | ||
| Mesias C. | 46' | |
| Mesias C. | 46' | |
| Tristan Roco | 53' | |
| ▲ Salgado H. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ D.Retamal ▼ | 58' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Canete M. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Altamirano L. ▼ | |
| Oyanedel Hernandez Y. A. | 68' | |
| ▲ Iam Gonzalez ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Mater F. ▼ | 72' ⇄ | |
| 76' | Harold Antiñirre | |
| 78' ⇄ | ▲ Martinez C. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Javier Carcamo ▼ | |
| ▲ Sabando D. ▼ | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Martinez C. ▼ | |
| Gonzalez O. | 87' | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 Altamirano L. (Kiến tạo: Mario Briceno) | |
| Mater F. | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Torres Gaete C. G. ▼ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 17 | 17 |
| Điểm | 1 | 9 | 4 | 14 |
Chủ = Universidad de Concepcion · Khách = Huachipato
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universidad de Concepcion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 14 (37%) | Bại/Bại | 11 (28%) |
Bảng xếp hạng
Universidad de Concepcion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 16 | 34 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 8 | 10 | 16 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 24 | 6 | 15 |
Huachipato
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 3 | 10 | 30 | 39 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 22 | 16 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 17 | 11 | 12 |
Đội hình
Universidad de Concepcion
Huachipato
1Broun J.3Barbieri M.4Gonzalez O.15Oyanedel Hernandez Y. A.17Gonzalez M.26Tristan Roco16Ogaz B.19Mesias C.20Rojas L.18Waterman C.22Funes Mori R.1Sebastian Mella5Caroca R.8Vargas N.20Toro C.24Leon Munoz M. A.26Harold Antiñirre6Sepulveda C.7Briceno M.30Kevin Altez15Rodriguez M.19Nunez S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Broun J.
- 3Barbieri M.
- 4Gonzalez O.🟥 Thẻ đỏ 87'
- 15Oyanedel Hernandez Y. A.🟨 Thẻ vàng 68'
- 16Ogaz B.
- 17Gonzalez M.
- 18Waterman C.
- 19Mesias C.🟨 Thẻ vàng 46' · 🟥 Thẻ đỏ 46'
- 20Rojas L.
- 22Funes Mori R.
- 26Tristan Roco🟨 Thẻ vàng 53'
Khách · 532
- 1Sebastian Mella
- 5Caroca R.
- 6Sepulveda C.
- 7Briceno M.🎯 Kiến tạo 90'
- 8Vargas N.
- 15Rodriguez M.
- 19Nunez S.⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 17'
- 20Toro C.
- 24Leon Munoz M. A.
- 26Harold Antiñirre⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 76'
- 30Kevin Altez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
41
Sút bóng
914
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
392452
TL chuyền bóng thành công
78%84%
Phạm lỗi
157
Việt vị
23
Cứu thua
32
Quả ném biên
2915
Chuyền dài
3225
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universidad de Concepcion (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Huachipato (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Universidad de Concepcion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1947 |
| Municipal de Concepción | Sân nhà | Cap Stadium |
| 30000 | Sức chứa | 11000 |
| Juan Cruz Real | HLV | Jaime Garcia |
| Concepcion | Khu vực | Talcahuano |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.55 | 2.95 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.57 ↑ | 2.68 ↓ | 1.32 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.40 | 3.10 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 304.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.35 | 3.00 | 1.07 | 2.75 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 111.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 8.33 ↑ | 0.00 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.05 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.35 | 3.00 | 1.07 | 2.75 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 8.33 ↑ | 0.00 | 0.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.50 | 3.20 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.27 | 3.17 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.98 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.96 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.69 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.17 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 3.66 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.85 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Universidad de Concepcion | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Huachipato | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).