Kết quả bóng đá trận Universidad de Chile vs Coquimbo Unido, 07:00 ngày 06/09/2026
Primera Hạng Chile · 07:00 ngày 06/09/2026
Universidad de Chile 4 Kết thúc HT 0-0 2
Coquimbo Unido
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Universidad de Chile | Phút | |
| ▲ Guerrero Pena M. G. ▼ | 27' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Joshua Arancibia ▼ | |
| Eduardo Vargas (Kiến tạo: Marcelo Morales) 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| 64' ⇄ | ▲ Cordero S. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Chandia B. ▼ | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 12 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 21 | 10 |
Chủ = Universidad de Chile · Khách = Coquimbo Unido
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universidad de Chile | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (31%) | Thắng/Thắng | 11 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 7 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 3 (6%) |
Bảng xếp hạng
Universidad de Chile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 6 | 5 | 28 | 17 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 17 | 7 | 21 | 3 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 10 | 15 | 5 |
Coquimbo Unido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 | 25 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 10 | 12 | 14 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 15 | 14 | 6 |
Đội hình
Universidad de Chile
Coquimbo Unido
25Castellon G.5Ramirez N.6Fernandez N.14Morales M.22Zaldivia M.20Aranguiz C.29Lucas Barrera15Reinhart T.28Arce A.32Reyna G.11Eduardo Vargas13Sanchez D.2Gazzolo B.16Cornejo J.17Salinas F.26Soza L.7Galani S.8Camargo A.27Riveros L.28Cabrera S.9N.Johansen18Rodriguez P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Ramirez N.
- 6Fernandez N.
- 11Eduardo Vargas⚽ Ghi bàn 63'
- 14Morales M.🎯 Kiến tạo 63'
- 15Reinhart T.
- 20Aranguiz C.
- 22Zaldivia M.
- 25Castellon G.
- 28Arce A.
- 29Lucas Barrera
- 32Reyna G.
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Sút bóng
157
Sút cầu môn
82
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
425238
TL chuyền bóng thành công
80%70%
Phạm lỗi
72
Việt vị
01
Cứu thua
28
Quả ném biên
1716
Chuyền dài
2819
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universidad de Chile (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Coquimbo Unido (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Universidad de Chile | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928-10-29 | Thành lập | 1958-8-30 |
| Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos | Sân nhà | Francisco Sánchez Rumoroso |
| 70000 | Sức chứa | 10000 |
| Francisco Meneghini | HLV | Hernan Caputto Gomez |
| Santiago | Khu vực | Coquimbo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.38 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.23 ↓ | 3.35 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 311.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 5.90 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.80 | 0.94 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.65 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.16 ↓ | 14.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.60 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↑ | 3.35 ↓ | 3.40 ↓ | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.65 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.16 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.55 | 3.20 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.10 | 3.13 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.19 | 3.23 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.03 | 3.19 | 3.23 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 1.03 | 0.50 | 0.81 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.60 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 9.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.40 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 3.40 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 4.73 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.29 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.91 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Universidad de Chile | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Coquimbo Unido | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).