Kết quả bóng đá trận Universidad Catolica vs Manta FC, 02:00 ngày 23/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 23/08/2026
Universidad Catolica 5 Kết thúc HT 3-1 1
Manta FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Estadio San Carlos de Apoquindo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Universidad Catolica | Phút | |
| Mauricio Alonso(Assists:Emiliano Clavijo) (Kiến tạo: Emiliano Clavijo) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 24' | Glendys Mina | |
| Carlos Medina | 29' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Jostin Aldahir Alman Herrera(Assists:Jeffferson Troya) (Kiến tạo: Jeffferson Troya) | |
| Jose Fajardo Nelson 2 - 1 ⚽ | 44' | |
| Darwin Nazareno 3 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-1 | ||
| 51' | Juan Jose Castano Jimenez | |
| Mauricio Alonso(Assists:Jose Fajardo Nelson) (Kiến tạo: Jose Fajardo Nelson) 4 - 1 ⚽ | 54' | |
| Mauro Alberto Diaz(Assists:Mauricio Alonso) (Kiến tạo: Mauricio Alonso) 5 - 1 ⚽ | 59' | |
| 60' ⇄ | ▲ Maikel Valencia ▼ Joaquin Azzem Verges Collazo | |
| 60' ⇄ | ▲ Josue Chala ▼ Glendys Mina | |
| 60' ⇄ | ▲ Walter Chala ▼ Juan Jose Castano Jimenez | |
| ▲ Jeronimo Cacciabue ▼ Facundo Martin Martinez | 63' ⇄ | |
| ▲ Jonnathan Gabriel Mina Jara ▼ Mauricio Alonso | 63' ⇄ | |
| ▲ Alex Rodriguez ▼ Mauro Alberto Diaz | 63' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Jeancarlos Blanco ▼ Jostin Aldahir Alman Herrera | |
| 72' ⇄ | ▲ Jeremy Mina ▼ Jose Angulo | |
| ▲ Byron Efrain Palacios Velez ▼ Jose Fajardo Nelson | 77' ⇄ | |
| ▲ Jimmy Evans ▼ Azarias Londono | 77' ⇄ | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 18 |
| Điểm | 5 | 3 | 19 | 7 |
Chủ = Universidad Catolica · Khách = Manta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universidad Catolica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 9 (30%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Bảng xếp hạng
Universidad Catolica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 8 | 7 | 47 | 25 | 44 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 34 | 12 | 29 | 2 |
| Sân khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 13 | 13 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Manta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 5 | 5 | 17 | 14 | 37 | 20 | 16 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 3 | 8 | 7 | 14 | 12 | 16 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 7 | 23 | 8 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Universidad Catolica 8 (47%)Hòa 6 (35%)Manta FC 3 (18%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/25 | Manta FC | 4-2 (2-1) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/25 | Universidad Catolica | 3-0 (1-0) | Manta FC | +1.5 | 3 | T |
| 31/07/21 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Universidad Catolica | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/21 | Universidad Catolica | 3-3 (3-0) | Manta FC | +1.75 | 3 | H |
| 24/11/14 | Universidad Catolica | 2-1 (1-0) | Manta FC | +1 | 2.25 | T |
| 01/09/14 | Manta FC | 1-1 (1-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/14 | Universidad Catolica | 2-1 (2-0) | Manta FC | +1 | 2.5 | T |
| 02/03/14 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/11/13 | Manta FC | 2-1 (1-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/13 | Universidad Catolica | 3-0 (1-0) | Manta FC | +1 | 2.5 | T |
| 16/06/13 | Manta FC | 2-2 (2-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/02/13 | Universidad Catolica | 3-1 (0-1) | Manta FC | 0 | 2.25 | T |
| 08/11/10 | Universidad Catolica | 3-0 (2-0) | Manta FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/10 | Manta FC | 2-2 (0-0) | Universidad Catolica | - | - | H |
| 03/05/10 | Manta FC | 1-1 (0-1) | Universidad Catolica | - | - | H |
| 11/04/10 | Universidad Catolica | 1-1 (0-1) | Manta FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Universidad Catolica
HBTTHTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Macara | 1-1 (0-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/08/26 | Libertad FC | 2-1 (1-0) | Universidad Catolica | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-3 (1-2) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Universidad Catolica | 5-0 (3-0) | Tecnico Universitario | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | Universidad Catolica | 2-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Leones del Norte | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | +1 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | CD El Nacional | 1-4 (1-1) | Universidad Catolica | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Universidad Catolica | 2-2 (1-1) | Delfin SC | +1.25 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | Independiente del Valle | 3-0 (2-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-1 (1-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Universidad Catolica | 2-3 (1-3) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Universidad Catolica | 4-0 (0-0) | Macara | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Manta FC
BTBBBHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/14 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Manta FC | 0-2 (0-1) | Leones del Norte | 0 | 2 | B |
| 11/08/26 | Deportivo Cuenca | 1-2 (1-1) | Manta FC | -0.75 | 2 | T |
| 02/08/26 | Manta FC | 1-2 (1-2) | Mushuc Runa | 0 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Manta FC | -1.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (0-0) | Manta FC | -0.75 | 2 | B |
| 23/07/26 | Manta FC | 1-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.75 | 2.25 | H |
| 20/07/26 | Guayaquil City | 1-0 (0-0) | Manta FC | -0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/07/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Independiente del Valle | 4-0 (1-0) | Manta FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | +0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-1 (2-1) | Manta FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | 9 de Octubre | 0-0 (0-0) | Manta FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Leones del Norte | 3-0 (2-0) | Manta FC | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Universidad Catolica
Manta FC
12Johan David Lara Medrano24Darwin Nazareno30Eddy Joel Mejia Montero33Luis Canga37Carlos Medina8Emiliano Clavijo10CFacundo Martin Martinez9Azarias Londono28Mauro Alberto Diaz32Mauricio Alonso7Jose Fajardo Nelson1CWalter Chavez21Mateo Ortiz23Alexander Medina24Octavio Moscarelli31Glendys Mina6Juan Jose Castano Jimenez27Jeffferson Troya55Joaquin Azzem Verges Collazo70Juan Enrique Nazareno17Jose Angulo19Jostin Aldahir Alman Herrera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Jose Fajardo Nelson⚽ Ghi bàn 44' · 🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 77'8.8
- 8Emiliano Clavijo🎯 Kiến tạo 20'7.9
- 9Azarias Londono▼ Rời sân 77'6.7
- 10Facundo Martin Martinez C▼ Rời sân 63'7.6
- 12Johan David Lara Medrano6.3
- 24Darwin Nazareno⚽ Ghi bàn 45+1'7.7
- 28Mauro Alberto Diaz⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 63'8.4
- 30Eddy Joel Mejia Montero7.8
- 32Mauricio Alonso⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 63'9.1
- 33Luis Canga7.8
- 37Carlos Medina🟨 Thẻ vàng 29'6.7
Khách · 442
- 1Walter Chavez C6.3
- 6Juan Jose Castano Jimenez🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 60'6.1
- 17Jose Angulo▼ Rời sân 72'6.1
- 19Jostin Aldahir Alman Herrera⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 72'6.4
- 21Mateo Ortiz6
- 23Alexander Medina5.3
- 24Octavio Moscarelli6.1
- 27Jeffferson Troya🎯 Kiến tạo 30'7.1
- 31Glendys Mina🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 60'5.9
- 55Joaquin Azzem Verges Collazo▼ Rời sân 60'6
- 70Juan Enrique Nazareno6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
256
Sút cầu môn
133
Tấn công
11356
Tấn công nguy hiểm
4421
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
511
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
560314
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
115
Việt vị
14
Cứu thua
29
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1117
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
3323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.10.25
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
71 29
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B3T3 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B0T0 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universidad Catolica (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Manta FC (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universidad Catolica (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Manta FC (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (24%)Hòa 2 (8%)Xỉu 17 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Universidad Catolica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Mauricio Alonso Tiền đạo cánh phải | 9.1 | 2 | 1 | 2/2 | 15/17 | 0 | |
| 7Jose Fajardo Nelson Trung phong | 8.8 | 1 | 1 | 4/2 | 16/21 | 1 | |
| 28Mauro Alberto Diaz Tiền vệ tấn công | 8.4 | 1 | 5/3 | 34/42 | 0 | ||
| 8Emiliano Clavijo Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 5/2 | 48/55 | 0 | ||
| 33Luis Canga Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 55/61 | 5 | |||
| 30Eddy Joel Mejia Montero Hậu vệ trái | 7.8 | 2/1 | 48/51 | 0 | |||
| 24Darwin Nazareno Hậu vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 47/56 | 3 | ||
| 10Facundo Martin Martinez Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 65/71 | 0 | |||
| 37Carlos Medina Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 50/53 | 3 | 🟨 | ||
| 9Azarias Londono Trung phong | 6.7 | 3/1 | 17/25 | 1 | |||
| 12Johan David Lara Medrano Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 18/18 | 0 | |||
| 5Jeronimo Cacciabue (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/1 | 33/34 | 2 | |||
| 14Jonnathan Gabriel Mina Jara (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 27/29 | 1 | |||
| 11Jimmy Evans (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 23Alex Rodriguez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 18Byron Efrain Palacios Velez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Manta FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Jeffferson Troya Tiền vệ | 7.1 | 1 | 2/1 | 17/22 | 2 | ||
| 19Jostin Aldahir Alman Herrera Tiền đạo | 6.4 | 1 | 1/1 | 8/15 | 2 | ||
| 1Walter Chavez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 21/36 | 0 | |||
| 6Juan Jose Castano Jimenez Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 12/16 | 2 | 🟨 | ||
| 17Jose Angulo Trung phong | 6.1 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 24Octavio Moscarelli Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 26/31 | 1 | |||
| 55Joaquin Azzem Verges Collazo Tiền vệ tấn công | 6 | 2/1 | 15/16 | 0 | |||
| 70Juan Enrique Nazareno Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 21/23 | 3 | |||
| 21Mateo Ortiz Tiền vệ | 6 | 0/0 | 28/39 | 2 | |||
| 31Glendys Mina Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 12/15 | 1 | 🟨 | ||
| 23Alexander Medina Hậu vệ phải | 5.3 | 1/0 | 20/26 | 0 | |||
| 7Walter Chala (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 14Jeremy Mina (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 9Jeancarlos Blanco (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 20Josue Chala (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 8Maikel Valencia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 20/21 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universidad Catolica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963-05-15 | Thành lập | 1998-7-27 |
| San Carlos Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Diego Martinez | HLV | Efren Alexander Mera Moreira |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 49.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 3.90 | 7.00 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | 0.61 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 19.00 ↑ | 1.67 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.90 | 0.79 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.70 ↑ | 68.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.80 | 9.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 4.60 | 8.60 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 3.78 ↓ | 14.01 ↑ | 5.71 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.90 | 0.79 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.70 ↑ | 68.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.80 | 8.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.80 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.43 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.44 | 9.05 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.40 ↑ | 42.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.70 | 9.50 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.95 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.24 | 9.99 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.36 ↑ | 3.71 ↓ | 17.45 ↑ | 2.97 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.98 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.25 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.80 ↑ | 6.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.13 | 9.85 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.94 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 4.75 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.75 | 9.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 4.75 | 9.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.60 | 10.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 0.95 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.