Kết quả bóng đá trận Universidad Catolica vs Manta FC, 02:00 ngày 23/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 23/08/2026
Universidad Catolica
5 Kết thúc HT 3-1 1
Manta FC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Estadio San Carlos de Apoquindo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Universidad Catolica Phút Manta FC
Mauricio Alonso(Assists:Emiliano Clavijo) (Kiến tạo: Emiliano Clavijo) 1 - 0 20'
24' Glendys Mina
Carlos Medina 29'
30' 1 - 1 Jostin Aldahir Alman Herrera(Assists:Jeffferson Troya) (Kiến tạo: Jeffferson Troya)
Jose Fajardo Nelson 2 - 1 44'
Darwin Nazareno 3 - 1 45+1'
HT 3-1
51' Juan Jose Castano Jimenez
Mauricio Alonso(Assists:Jose Fajardo Nelson) (Kiến tạo: Jose Fajardo Nelson) 4 - 1 54'
Mauro Alberto Diaz(Assists:Mauricio Alonso) (Kiến tạo: Mauricio Alonso) 5 - 1 59'
60' ▲ Maikel Valencia ▼ Joaquin Azzem Verges Collazo
60' ▲ Josue Chala ▼ Glendys Mina
60' ▲ Walter Chala ▼ Juan Jose Castano Jimenez
▲ Jeronimo Cacciabue ▼ Facundo Martin Martinez63'
▲ Jonnathan Gabriel Mina Jara ▼ Mauricio Alonso63'
▲ Alex Rodriguez ▼ Mauro Alberto Diaz63'
72' ▲ Jeancarlos Blanco ▼ Jostin Aldahir Alman Herrera
72' ▲ Jeremy Mina ▼ Jose Angulo
▲ Byron Efrain Palacios Velez ▼ Jose Fajardo Nelson77'
▲ Jimmy Evans ▼ Azarias Londono77'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 52
Hòa 20 41
Bại 02 17
Ghi bàn 45 2110
Mất bàn 35 1018
Điểm 53 197

Chủ = Universidad Catolica · Khách = Manta FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Universidad Catolica (35)Hiệp 1 / Cả trậnManta FC (30)
7 (20%)Thắng/Thắng3 (10%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
8 (23%)Hòa/Thắng1 (3%)
8 (23%)Hòa/Hòa4 (13%)
2 (6%)Hòa/Bại9 (30%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
8 (23%)Bại/Bại10 (33%)

Bảng xếp hạng

Universidad Catolica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2712874725444
Sân nhà139223412292
Sân khách143651313156
6 gần6321126--

Manta FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27551714372016
Sân nhà143387141216
Sân khách13229723815
6 gần611448--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Universidad Catolica 8 (47%)Hòa 6 (35%)Manta FC 3 (18%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA28/04/26Manta FC1-0 (1-0)Universidad Catolica7-2+0.52.25B
ECU LPSA13/07/25Manta FC4-2 (2-1)Universidad Catolica2-6+0.252.5B
ECU LPSA16/03/25Universidad Catolica3-0 (1-0)Manta FC5-3+1.53T
ECU LPSA31/07/21Manta FC0-1 (0-1)Universidad Catolica2-8+0.53T
ECU LPSA28/02/21Universidad Catolica3-3 (3-0)Manta FC4-3+1.753H
ECU LPSA24/11/14Universidad Catolica2-1 (1-0)Manta FC9-5+12.25T
ECU LPSA01/09/14Manta FC1-1 (1-1)Universidad Catolica4-5-0.252.25H
ECU LPSA04/05/14Universidad Catolica2-1 (2-0)Manta FC5-5+12.5T
ECU LPSA02/03/14Manta FC0-1 (0-1)Universidad Catolica7-2-0.252.25T
ECU LPSA23/11/13Manta FC2-1 (1-0)Universidad Catolica-+0.252.5B
ECU LPSA21/07/13Universidad Catolica3-0 (1-0)Manta FC-+12.5T
ECU LPSA16/06/13Manta FC2-2 (2-1)Universidad Catolica--0.252.5H
ECU LPSA17/02/13Universidad Catolica3-1 (0-1)Manta FC-02.25T
ECU LPSA08/11/10Universidad Catolica3-0 (2-0)Manta FC-+0.52.5T
ECU LPSA31/07/10Manta FC2-2 (0-0)Universidad Catolica---H
ECU LPSA03/05/10Manta FC1-1 (0-1)Universidad Catolica---H
ECU LPSA11/04/10Universidad Catolica1-1 (0-1)Manta FC---H

Thành tích gần đây — Universidad Catolica

HBTTHTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA18/08/26Macara1-1 (0-0)Universidad Catolica5-3+0.252.25H
ECU LPSA11/08/26Libertad FC2-1 (1-0)Universidad Catolica5-5+0.752.5B
ECU CUP06/08/26Vinotinto de Ecuador2-3 (1-2)Universidad Catolica1-7+0.52.25T
ECU LPSA02/08/26Universidad Catolica5-0 (3-0)Tecnico Universitario3-7+1.252.5T
ECU LPSA28/07/26Guayaquil City0-0 (0-0)Universidad Catolica3-4+0.52.5H
ECU LPSA22/07/26Universidad Catolica2-1 (1-0)Barcelona SC(ECU)8-2+0.52.25T
ECU LPSA19/07/26Deportivo Cuenca0-2 (0-1)Universidad Catolica4-402.25T
ECU LPSA16/07/26Universidad Catolica1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito2-7+0.252.5T
ECU LPSA11/07/26Leones del Norte1-0 (1-0)Universidad Catolica3-4+0.252.25B
ECU LPSA07/07/26Universidad Catolica2-3 (0-1)Mushuc Runa7-1+12.75B
ECU LPSA01/06/26Club Sport Emelec1-0 (0-0)Universidad Catolica2-502.25B
ECU CUP29/05/26CD El Nacional1-4 (1-1)Universidad Catolica5-3+1.52.75T
ECU LPSA24/05/26Orense SC1-2 (1-1)Universidad Catolica6-502.25T
ECU LPSA17/05/26Universidad Catolica2-2 (1-1)Delfin SC7-1+1.252.25H
ES Cup14/05/26Independiente del Valle3-0 (2-0)Universidad Catolica1-5-0.252.5B
ECU LPSA10/05/26Sociedad Deportiva Aucas2-1 (1-1)Universidad Catolica5-3-0.252.5B
ECU LPSA02/05/26Universidad Catolica2-3 (1-3)Independiente del Valle11-3+0.252.5B
ECU LPSA28/04/26Manta FC1-0 (1-0)Universidad Catolica7-2+0.52.25B
ECU LPSA24/04/26Universidad Catolica4-0 (0-0)Macara3-6+0.752.5T
ECU LPSA19/04/26Universidad Catolica2-0 (0-0)Libertad FC6-2+1.252.75T

Thành tích gần đây — Manta FC

BTBBBHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/14 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA16/08/26Manta FC0-2 (0-1)Leones del Norte6-302B
ECU LPSA11/08/26Deportivo Cuenca1-2 (1-1)Manta FC8-1-0.752T
ECU LPSA02/08/26Manta FC1-2 (1-2)Mushuc Runa1-602.25B
ECU CUP30/07/26Independiente del Valle1-0 (0-0)Manta FC4-1-1.753B
ECU LPSA26/07/26Tecnico Universitario1-0 (0-0)Manta FC8-1-0.752B
ECU LPSA23/07/26Manta FC1-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito10-7-0.752.25H
ECU LPSA20/07/26Guayaquil City1-0 (0-0)Manta FC5-4-0.252B
ECU LPSA15/07/26Manta FC0-1 (0-0)Delfin SC6-5+0.251.75B
ECU LPSA12/07/26Manta FC0-0 (0-0)Orense SC4-402.25H
ECU LPSA04/07/26Independiente del Valle4-0 (1-0)Manta FC6-1-1.752.75B
ECU LPSA31/05/26Manta FC2-1 (0-1)Libertad FC8-2+0.252T
ECU LPSA26/05/26Sociedad Deportiva Aucas3-1 (2-1)Manta FC8-4-1.252.5B
ECU CUP23/05/269 de Octubre0-0 (0-0)Manta FC3-2+0.252.5H
ECU LPSA18/05/26Manta FC0-0 (0-0)Club Sport Emelec6-6-0.252.25H
ECU LPSA11/05/26Manta FC0-1 (0-0)Macara4-7-0.252B
ECU LPSA03/05/26Barcelona SC(ECU)1-1 (1-0)Manta FC6-2-1.252.5H
ECU LPSA28/04/26Manta FC1-0 (1-0)Universidad Catolica7-2-0.52.25T
ECU LPSA22/04/26Leones del Norte3-0 (2-0)Manta FC6-5-0.52B
ECU LPSA20/04/26Manta FC0-1 (0-1)Deportivo Cuenca6-1-0.252.25B
ECU LPSA12/04/26Mushuc Runa1-0 (1-0)Manta FC4-7-12.5B

Đội hình

Universidad CatolicaManta FC
12Johan David Lara Medrano24Darwin Nazareno30Eddy Joel Mejia Montero33Luis Canga37Carlos Medina8Emiliano Clavijo10CFacundo Martin Martinez9Azarias Londono28Mauro Alberto Diaz32Mauricio Alonso7Jose Fajardo Nelson1CWalter Chavez21Mateo Ortiz23Alexander Medina24Octavio Moscarelli31Glendys Mina6Juan Jose Castano Jimenez27Jeffferson Troya55Joaquin Azzem Verges Collazo70Juan Enrique Nazareno17Jose Angulo19Jostin Aldahir Alman Herrera

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
25
6
Sút cầu môn
13
3
Tấn công
113
56
Tấn công nguy hiểm
44
21
Sút ngoài cầu môn
9
2
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
5
11
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
560
314
TL chuyền bóng thành công
89%
79%
Phạm lỗi
11
5
Việt vị
1
4
Cứu thua
2
9
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
11
17
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
33
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.1
0.25
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B3
T3 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B0
T0 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Universidad Catolica (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Manta FC (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Universidad Catolica (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Manta FC (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (24%)Hòa 2 (8%)Xỉu 17 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUU

Thời gian ghi bàn

516
0 Bàn
87
1 Bàn
82
2 Bàn
10
3 Bàn
30
4+ Bàn
115
B.thắng H1
296
B.thắng H2
Universidad CatolicaManta FC

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
00
T/H
00
T/B
51
H/T
73
H/H
27
H/B
11
B/T
02
B/H
59
B/B
Universidad CatolicaManta FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
43
Thắng 1
35
Hòa
78
Thua 1
14
Thua 2+
Universidad CatolicaManta FC

Universidad Catolica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Mauricio Alonso
Tiền đạo cánh phải
9.1212/215/170
7Jose Fajardo Nelson
Trung phong
8.8114/216/211
28Mauro Alberto Diaz
Tiền vệ tấn công
8.415/334/420
8Emiliano Clavijo
Tiền vệ trung tâm
7.915/248/550
33Luis Canga
Trung vệ
7.80/055/615
30Eddy Joel Mejia Montero
Hậu vệ trái
7.82/148/510
24Darwin Nazareno
Hậu vệ
7.711/147/563
10Facundo Martin Martinez
Tiền vệ trung tâm
7.60/065/710
37Carlos Medina
Trung vệ
6.71/050/533🟨
9Azarias Londono
Trung phong
6.73/117/251
12Johan David Lara Medrano
Thủ môn
6.30/018/180
5Jeronimo Cacciabue (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.12/133/342
14Jonnathan Gabriel Mina Jara (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/027/291
11Jimmy Evans (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/05/61
23Alex Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/018/190
18Byron Efrain Palacios Velez (dự bị)
Trung phong
6.40/02/20

Manta FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Jeffferson Troya
Tiền vệ
7.112/117/222
19Jostin Aldahir Alman Herrera
Tiền đạo
6.411/18/152
1Walter Chavez
Thủ môn
6.30/021/360
6Juan Jose Castano Jimenez
Tiền vệ trung tâm
6.10/012/162🟨
17Jose Angulo
Trung phong
6.10/013/130
24Octavio Moscarelli
Trung vệ
6.10/026/311
55Joaquin Azzem Verges Collazo
Tiền vệ tấn công
62/115/160
70Juan Enrique Nazareno
Tiền vệ phòng ngự
60/021/233
21Mateo Ortiz
Tiền vệ
60/028/392
31Glendys Mina
Hậu vệ trái
5.90/012/151🟨
23Alexander Medina
Hậu vệ phải
5.31/020/260
7Walter Chala (dự bị)
Trung phong
6.50/09/111
14Jeremy Mina (dự bị)
Tiền vệ
6.30/08/90
9Jeancarlos Blanco (dự bị)
Trung phong
6.20/08/100
20Josue Chala (dự bị)
Tiền vệ
6.20/010/110
8Maikel Valencia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/020/210

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Universidad Catolica Thông tin Manta FC
1963-05-15 Thành lập 1998-7-27
San Carlos Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Diego Martinez HLV Efren Alexander Mera Moreira
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.294.809.300.802.501.000.981.500.79
Live1.03 ↓7.00 ↑49.00 ↑3.50 ↑6.500.03 ↓3.40 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.253.907.000.712.750.630.611.500.73
Live1.01 ↓6.50 ↑19.00 ↑1.67 ↑6.500.21 ↓0.26 ↓0.001.46 ↑
Mansion88Sớm1.324.606.900.792.500.990.991.500.81
Live1.05 ↓6.70 ↑68.00 ↑4.76 ↑6.500.03 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.304.809.000.702.500.95---
Live1.05 ↓11.00 ↑45.00 ↑7.00 ↑6.500.05 ↓---
10BETSớm1.274.608.600.772.500.86---
Live1.33 ↑3.78 ↓14.01 ↑5.71 ↑6.500.05 ↓---
12betSớm1.324.606.900.792.500.990.991.500.81
Live1.05 ↓6.70 ↑68.00 ↑4.76 ↑6.500.03 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm1.314.808.000.802.501.001.001.500.82
Live1.04 ↓9.80 ↑26.00 ↑6.66 ↑6.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.294.437.000.802.501.000.991.500.83
Live1.05 ↓7.00 ↑34.00 ↑5.88 ↑6.500.03 ↓4.16 ↑0.250.08 ↓
WewbetSớm1.314.449.050.822.500.981.011.500.81
Live1.04 ↓10.40 ↑42.00 ↑5.55 ↑6.500.06 ↓0.37 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm1.304.608.500.752.500.95---
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑0.15 ↓2.503.40 ↑---
18BetSớm1.284.709.500.792.500.890.881.500.80
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑6.95 ↑6.500.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.265.249.990.922.750.840.821.500.95
Live1.36 ↑3.71 ↓17.45 ↑2.97 ↑6.500.25 ↓2.98 ↑0.250.25 ↓
BwinSớm1.304.608.250.752.500.93---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑0.80 ↑6.500.80 ↓---
1xBetSớm1.295.139.850.822.500.920.921.500.82
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑4.94 ↑6.500.11 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
SNAISớm1.304.759.00------
Live1.304.759.00------
Bet 365Sớm1.274.759.500.832.500.980.951.500.85
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑5.80 ↑6.500.11 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.254.6010.000.752.500.910.951.500.70
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑6.500.05 ↓0.91 ↓1.500.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.