Kết quả bóng đá trận Univ Catolica vs Estudiantes La Plata, 07:30 ngày 19/08/2026
Copa Libertadores · 07:30 ngày 19/08/2026
Univ Catolica 0 Kết thúc HT 0-1 3
Estudiantes La Plata
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Estadio San Carlos de Apoquindo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Univ Catolica
Estudiantes La Plata
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wilmar Roldan
2'
🎯 Dứt điểm - Baltasar Gallego Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eugenio Mena Reveco (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Justo Giani (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fernando Zuqui (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jhojan Valencia (chân phải) — chệch khung thành
35'
🔁 Thay người: vào Carlos Joaquin Correa, ra Tiago Palacios
🎯 Dứt điểm - Jimmy Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Corral (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Carlos Joaquin Correa (chân phải) — vào lưới
44'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Joaquin Correa 0-1, kiến tạo: Baltasar Gallego Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Martin Gomez (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Gaston Benedetti Taffarel
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Clemente Montes, ra Diego Corral
🟨 Thẻ vàng - Jhojan Valencia
49'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Carlos Agustin Farias
53'
⚽ BÀN THẮNG - Guido Marcelo Carrillo 0-2, kiến tạo: Eros Nazareno Mancuso
53'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Sebastian Flores, ra Carlos Agustin Farias
🔁 Thay người: vào Matias Palavecino, ra Jimmy Martinez
60'
🔁 Thay người: vào Gabriel Neves, ra Alexis Castro
60'
🔁 Thay người: vào Edwin Steven Cetre Angulo, ra Joaquin Tobio Burgos
60'
🔁 Thay người: vào Eric Meza, ra Baltasar Gallego Rodriguez
65'
🟨 Thẻ vàng - Tiago Palacios
🎯 Dứt điểm - Clemente Montes (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Amaro Perez, ra Martin Gomez
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Eric Meza (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clemente Montes (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alfred Canales, ra Jhojan Valencia
80'
🚩 Việt vị
82'
🔁 Thay người: vào Valente Pierani, ra Eros Nazareno Mancuso
83'
⚽ BÀN THẮNG - Guido Marcelo Carrillo 0-3, kiến tạo: Edwin Steven Cetre Angulo
83'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Amaro Perez (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Ezequiel Piovi
🎯 Dứt điểm - Matias Palavecino (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Univ Catolica | Phút | |
| 35' ⇄ | ▲ Carlos Joaquin Correa ▼ Tiago Palacios | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Carlos Joaquin Correa(Assists:Baltasar Gallego Rodriguez) (Kiến tạo: Baltasar Gallego Rodriguez) | |
| 45+4' | Gaston Benedetti Taffarel | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Clemente Montes ▼ Diego Corral | 46' ⇄ | |
| Jhojan Valencia | 48' | |
| Carlos Agustin Farias | 50' | |
| 53' | ⚽ 0 - 2 Guido Marcelo Carrillo(Assists:Eros Nazareno Mancuso) (Kiến tạo: Eros Nazareno Mancuso) | |
| ▲ Sebastian Flores ▼ Carlos Agustin Farias | 59' ⇄ | |
| ▲ Matias Palavecino ▼ Jimmy Martinez | 59' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Gabriel Neves ▼ Alexis Castro | |
| 60' ⇄ | ▲ Edwin Steven Cetre Angulo ▼ Joaquin Tobio Burgos | |
| 60' ⇄ | ▲ Eric Meza ▼ Baltasar Gallego Rodriguez | |
| 65' | Tiago Palacios | |
| ▲ Amaro Perez ▼ Martin Gomez | 71' ⇄ | |
| ▲ Alfred Canales ▼ Jhojan Valencia | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Valente Pierani ▼ Eros Nazareno Mancuso | |
| 83' | ⚽ 0 - 3 Guido Marcelo Carrillo(Assists:Edwin Steven Cetre Angulo) (Kiến tạo: Edwin Steven Cetre Angulo) | |
| 86' | Lucas Ezequiel Piovi | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 19 | 8 |
| Điểm | 9 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = Univ Catolica · Khách = Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Univ Catolica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 10 (26%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Univ Catolica 0 (0%)Hòa 1 (100%)Estudiantes La Plata 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (1-0) | Univ Catolica | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Univ Catolica
HTBHBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (1-0) | Univ Catolica | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Cobresal | +1.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | D. Concepcion | 3-0 (2-0) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Univ Catolica | 3-3 (2-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | San Luis Quillota | 4-0 (1-0) | Univ Catolica | +1 | 3 | B |
| 05/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (0-1) | CD Copiapo S.A. | +1.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (1-1) | Everton CD | +0.75 | 3 | T |
| 28/06/26 | Univ Catolica | 4-2 (2-1) | San Luis Quillota | +1.5 | 3 | T |
| 24/06/26 | Everton CD | 1-3 (0-3) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CD Copiapo S.A. | 0-3 (0-1) | Univ Catolica | +0.75 | 3 | T |
| 15/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (2-1) | Universidad de Concepcion | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (1-1) | Cobresal | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Huachipato | 0-3 (0-0) | Univ Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | -1.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Univ Catolica | 1-2 (1-2) | Colo Colo | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Deportes Limache | 0-2 (0-2) | Univ Catolica | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Univ Catolica | 1-1 (1-0) | Nublense | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Universidad de Concepcion | 2-2 (1-2) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata
THBBTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Estudiantes La Plata | 4-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 12/08/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (1-0) | Univ Catolica | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.5 | B |
| 06/08/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (3-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2 | T |
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 27/05/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -1.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | B |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | T |
| 15/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-1) | Cusco FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (0-1) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Estudiantes La Plata | 5-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2 | T |
Đội hình
Univ Catolica
Estudiantes La Plata
1Vicente Bernedo2Daniel Gonzalez3Eugenio Mena Reveco5Carlos Agustin Farias19CBranco Ampuero Vera8Fernando Zuqui20Jhojan Valencia14Jimmy Martinez22Martin Gomez25Diego Corral7Justo Giani16Fernando Muslera4Santiago Misael Nunez13Gaston Benedetti Taffarel24Tiago Palacios40Eros Nazareno Mancuso21Lucas Ezequiel Piovi22Alexis Castro10Tiago Palacios17Joaquin Tobio Burgos31Baltasar Gallego Rodriguez9CGuido Marcelo Carrillo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vicente Bernedo6.1
- 2Daniel Gonzalez6.9
- 3Eugenio Mena Reveco6
- 5Carlos Agustin Farias🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 59'6.3
- 7Justo Giani6.2
- 8Fernando Zuqui8.1
- 14Jimmy Martinez▼ Rời sân 59'6.5
- 19Branco Ampuero Vera C6.3
- 20Jhojan Valencia🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 79'6.9
- 22Martin Gomez▼ Rời sân 71'6.2
- 25Diego Corral▼ Rời sân 46'6.2
Khách · 4231
- 4Santiago Misael Nunez7.6
- 9Guido Marcelo Carrillo C⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 83'9.3
- 10Tiago Palacios▼ Rời sân 35'6.6
- 13Gaston Benedetti Taffarel🟨 Thẻ vàng 45+4'7.5
- 16Fernando Muslera7.2
- 17Joaquin Tobio Burgos▼ Rời sân 60'6.1
- 21Lucas Ezequiel Piovi🟨 Thẻ vàng 86'7.5
- 22Alexis Castro▼ Rời sân 60'5.9
- 24Tiago Palacios🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 35'7
- 31Baltasar Gallego Rodriguez🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 60'7.2
- 40Eros Nazareno Mancuso🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 82'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
17
Tấn công
12789
Tấn công nguy hiểm
7422
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
716
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
359407
TL chuyền bóng thành công
77%79%
Phạm lỗi
167
Việt vị
12
Cứu thua
42
Tắc bóng
710
Quả ném biên
3024
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.481.26
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
58 42
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Univ Catolica (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Univ Catolica (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Estudiantes La Plata (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Univ Catolica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Fernando Zuqui Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1/0 | 40/53 | 1 | |||
| 20Jhojan Valencia Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 25/33 | 4 | 🟨 | ||
| 2Daniel Gonzalez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 19/22 | 5 | |||
| 14Jimmy Martinez Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 12/26 | 2 | |||
| 19Branco Ampuero Vera Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 41/44 | 0 | |||
| 5Carlos Agustin Farias Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 14/19 | 3 | 🟨 | ||
| 7Justo Giani Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/1 | 24/31 | 0 | |||
| 25Diego Corral Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 22Martin Gomez Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 11/18 | 1 | |||
| 1Vicente Bernedo Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 3Eugenio Mena Reveco Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 20/28 | 0 | |||
| 6Sebastian Flores (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 43Amaro Perez (dự bị) | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 2 | |||
| 10Matias Palavecino (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 22/22 | 0 | |||
| 11Clemente Montes (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 9/13 | 0 | |||
| 13Alfred Canales (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Estudiantes La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Guido Marcelo Carrillo Trung phong | 9.3 | 2 | 5/3 | 13/23 | 0 | ||
| 4Santiago Misael Nunez Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 36/46 | 5 | |||
| 21Lucas Ezequiel Piovi Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 51/58 | 3 | 🟨 | ||
| 13Gaston Benedetti Taffarel Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 19/27 | 4 | 🟨 | ||
| 40Eros Nazareno Mancuso Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 0/0 | 28/33 | 2 | ||
| 16Fernando Muslera Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 22/33 | 0 | |||
| 31Baltasar Gallego Rodriguez Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/1 | 17/21 | 3 | ||
| 24Tiago Palacios Trung vệ | 7 | 0/0 | 37/47 | 1 | 🟨 | ||
| 10Tiago Palacios Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 17Joaquin Tobio Burgos Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 22Alexis Castro Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 2/1 | 23/27 | 0 | |||
| 32Carlos Joaquin Correa (dự bị) Hộ công | 7.7 | 1 | 1/1 | 29/33 | 1 | ||
| 18Edwin Steven Cetre Angulo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 5/6 | 1 | ||
| 20Eric Meza (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1/1 | 8/11 | 0 | |||
| 8Gabriel Neves (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 35Valente Pierani (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Univ Catolica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937-4-21 | Thành lập | 1905-8-4 |
| San Carlos Stadium | Sân nhà | Estadio Ciudad de La Plata |
| 20000 | Sức chứa | 20000 |
| Daniel Garnero | HLV | Alexander Medina |
| Santiago | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 2.91 | 2.63 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.82 ↓ | 2.28 ↓ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.00 | 2.70 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.70 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.84 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.85 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 1.11 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.90 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 32.83 ↑ | 1.01 ↓ | 4.72 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.85 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 1.11 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.89 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 46.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 2.87 | 2.62 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 2.88 | 2.77 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 0.78 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.90 | 3.15 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 201.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 2.97 | 2.86 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 11.40 ↑ | 3.70 ↑ | 1.42 ↓ | 4.17 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.55 | 2.63 | 2.78 | 0.69 | 1.75 | 1.04 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 2.02 ↑ | -1.75 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 2.85 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.22 | 2.92 | 1.11 | 2.25 | 0.76 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.48 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 2.90 ↓ | 2.45 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.70 | 0.80 | 2.00 | 1.05 | 0.85 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.90 | 1.38 | 2.50 | 0.55 | 1.01 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.