Kết quả bóng đá trận United SC Kolkata vs Police AC, 16:30 ngày 25/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 25/08/2026
United SC Kolkata 3 Kết thúc HT 1-0 0
Police AC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| United SC Kolkata | Phút | |
| 13' | ||
| 13' | ||
| Bickey Thapa 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Bickey T. 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| Bickey Thapa 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| 80' | ||
| Bickey T. 4 - 0 ⚽ | 80' | |
| 80' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 82' | |
| 85' | ||
| 85' | ||
| 6 - 0 ⚽ | 90' | |
| Sreenath M. 7 - 0 ⚽ | 90' | |
| M Sreenath 8 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 14 | 2 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 7 | 9 |
| Điểm | 6 | 1 | 20 | 16 |
Chủ = United SC Kolkata · Khách = Police AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| United SC Kolkata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 10 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
96
Sút cầu môn
71
Tấn công
8279
Tấn công nguy hiểm
4442
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
United SC Kolkata (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Police AC (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| United SC Kolkata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.43 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.98 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.07 ↓ | 42.00 ↑ | 63.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.45 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 2.77 | 2.28 | 1.00 | 2.00 | 0.76 | 0.72 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.50 ↑ | 46.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.35 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 50.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.39 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.96 ↑ | 59.25 ↑ | 3.62 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 2.81 | 2.92 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.50 ↑ | 46.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.80 | 2.72 | 2.34 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | 0.70 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.54 ↑ | 29.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 2.79 | 2.33 | 0.81 | 2.25 | 0.77 | 0.89 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.05 ↓ | 3.17 ↑ | 13.80 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.35 | 0.81 | 2.25 | 0.76 | 0.93 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 2.98 | 2.18 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.82 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.66 ↑ | 24.94 ↑ | 1.76 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 2.95 | 2.30 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.25 | 1.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.43 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.54 ↑ | 29.00 ↑ | 5.46 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.40 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.38 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| United SC Kolkata | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Police AC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).