Kết quả bóng đá trận United SC Kolkata vs Calcutta Polica Club, 16:30 ngày 12/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 12/08/2026
United SC Kolkata 2 Kết thúc HT 2-0 0
Calcutta Polica Club
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Diễn biến trận đấu
| United SC Kolkata | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| 56' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 89' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 19 | 17 |
Chủ = United SC Kolkata · Khách = Calcutta Polica Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| United SC Kolkata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
United SC Kolkata 1 (100%)Hòa 0 (0%)Calcutta Polica Club 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/25 | United SC Kolkata | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — United SC Kolkata
TTBHHTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | United SC Kolkata | 2-1 (1-1) | Rainbow SC | - | - | T |
| 26/07/26 | Peerless SC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | United SC Kolkata | 0-1 (0-1) | Measures Club | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 1-1 (0-0) | United SC Kolkata | +1.75 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-0) | Delhi FC | - | - | H |
| 09/05/26 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Sudeva Delhi | - | - | T |
| 02/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-1) | Karbi Anglong Morning Star FC | - | - | H |
| 26/04/26 | United SC Kolkata | 1-0 (1-0) | Neroca FC | - | - | T |
| 14/04/26 | SC Bengaluru | 2-0 (2-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 08/04/26 | FC Bengaluru United | 1-1 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | H |
| 03/04/26 | GMSC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 28/03/26 | Sporting Clube de Goa | 0-1 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 15/10/25 | ATK Mohun Bagan | 2-0 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 12/10/25 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Gokulam Kerala FC | - | - | T |
| 22/09/25 | United SC Kolkata | 1-2 (0-1) | East Bengal Club II | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/09/25 | United SC Kolkata | 2-2 (1-1) | Suruchi Sangha | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/09/25 | Calcutta Customs | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 03/09/25 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | United SC Kolkata | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/08/25 | Wari AC | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 26/08/25 | Diamond Harbour FC | 0-2 (0-0) | United SC Kolkata | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Calcutta Polica Club
BTTBHHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Mohammedan SC | 2-0 (1-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 30/07/26 | Coal India | 0-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Wari AC | 1-3 (0-1) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 23/07/26 | Police AC | 2-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | -1 | 2.5 | B |
| 20/07/26 | Suruchi Sangha | 0-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/07/26 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 05/09/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-0) | Bhawanipore | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/08/25 | Wari AC | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 19/08/25 | Sribhumi FC | 3-1 (3-1) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 12/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-2) | Diamond Harbour FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 07/08/25 | Kidderpore SC | 4-2 (2-0) | Calcutta Polica Club | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/25 | Southern Samity | 0-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/25 | Rainbow SC | 3-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 13/07/25 | United SC Kolkata | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | -1.75 | 3 | B |
| 04/07/25 | Calcutta Polica Club | 2-2 (1-2) | Mohammedan SC | - | - | H |
| 01/07/25 | Calcutta Polica Club | 0-2 (0-2) | Peerless SC | -1 | 3 | B |
| 28/06/25 | Calcutta Polica Club | 0-1 (0-0) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 06/09/24 | Calcutta Polica Club | 0-3 (0-2) | East Bengal Club II | - | - | B |
| 11/08/24 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Peerless SC | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
34
Sút cầu môn
21
Tấn công
118132
Tấn công nguy hiểm
5150
Sút ngoài cầu môn
13
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
67 33
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
United SC Kolkata (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Calcutta Polica Club (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
United SC Kolkata (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Calcutta Polica Club (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| United SC Kolkata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.90 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.98 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 79.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.45 | 1.04 | 2.50 | 0.72 | 1.19 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.65 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.00 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.62 ↑ | 89.09 ↑ | 2.02 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.45 | 1.04 | 2.50 | 0.72 | 1.19 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.75 | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.98 | 3.28 | 1.04 | 2.50 | 0.72 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 42.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.21 | 3.48 | 0.71 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.30 ↑ | 29.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.10 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.65 | 3.42 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.92 ↑ | 30.90 ↑ | 2.36 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.84 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| United SC Kolkata | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Calcutta Polica Club | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).