Kết quả bóng đá trận Unirea Sântana vs ACS Viitorul Arad, 21:30 ngày 29/07/2026

Cúp Romania · 21:30 ngày 29/07/2026
Unirea Sântana
Sắp đá --:--:--
ACS Viitorul Arad
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 23 28
Thắng 00 03
Hòa 10 11
Bại 13 14
Ghi bàn 12 111
Mất bàn 26 213
Điểm 10 110

Chủ = Unirea Sântana · Khách = ACS Viitorul Arad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Unirea Sântana (2)Hiệp 1 / Cả trậnACS Viitorul Arad (8)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (50%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
1 (50%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Unirea Sântana 0 (0%)Hòa 0 (0%)ACS Viitorul Arad 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D315/11/25Unirea Sântana0-2 (0-0)ACS Viitorul Arad1-7--B

Thành tích gần đây — Unirea Sântana

HBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 2/10 (4 trận) Châu Á: 0/1/3 T/X: 4/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D325/04/26Unirea Sântana1-1 (1-1)ACS CIL Blaj14-6--H
ROM D327/02/26ACS Progresul Pecica1-0 (1-0)Unirea Sântana11-2--B
ROM D321/11/25Universitatea Alba Iulia6-1 (1-1)Unirea Sântana4-6--B
ROM D315/11/25Unirea Sântana0-2 (0-0)ACS Viitorul Arad1-7--B

Thành tích gần đây — ACS Viitorul Arad

BBBTBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D308/05/26ACS Viitorul Arad0-2 (0-1)CS Sanatatea Cluj4-2--B
ROM D317/04/26ACS Viitorul Arad1-2 (0-1)Minaur Baia Mare4-5--B
ROM D303/04/26ACS Viitorul Arad1-2 (1-1)AFC Unirea Tasnad8-6--B
ROM D313/03/26ACS Viitorul Arad3-2 (1-0)CS Timisul Sag5-4+13T
ROM D306/03/26Ghiroda SI Giarmata VII2-1 (1-1)ACS Viitorul Arad2-4--B
ROM D313/12/25FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)ACS Viitorul Arad4-0--B
ROM D305/12/25ACS Viitorul Arad1-2 (0-2)Acs Unirea Dmo4-0--B
ROM D328/11/25Universitatea Alba Iulia0-1 (0-0)ACS Viitorul Arad4-4--T
ROM D321/11/25ACS Viitorul Arad1-2 (0-1)Unirea Alba Iulia2-5-13B
ROM D315/11/25Unirea Sântana0-2 (0-0)ACS Viitorul Arad1-7--T
ROM D307/11/25ACS Viitorul Arad2-0 (0-0)ACS Progresul Pecica4-7--T
ROM D317/10/25CS Timisul Sag2-2 (1-1)ACS Viitorul Arad1-5--H
ROM D310/10/25ACS Viitorul Arad3-0 (0-0)Ghiroda SI Giarmata VII3-502.75T
ROM D330/08/25ACS Progresul Pecica0-1 (0-1)ACS Viitorul Arad4-1--T
ROMC12/08/25ACS Viitorul Arad1-1 (0-1)ACS Dumbravita2-2--H
ROMC06/08/25ACS Viitorul Arad2-1 (0-0)ACS Progresul Pecica---T
ROMC30/07/25Gloria Lunca Teuz Cermei1-2 (0-0)ACS Viitorul Arad---T
ROM D323/05/25CS Avantul Periam0-3 (0-1)ACS Viitorul Arad---T
ROM D302/05/25ACS Viitorul Arad1-2 (0-0)CS Timisul Sag3-3--B
ROM D318/04/25ACS Viitorul Arad2-1 (1-1)CS Avantul Periam8-4--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

17 83
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Unirea Sântana (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
ACS Viitorul Arad (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

ACS Viitorul Arad (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Unirea SântanaACS Viitorul Arad

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Unirea SântanaACS Viitorul Arad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
06
Thắng 1
12
Hòa
17
Thua 1
21
Thua 2+
Unirea SântanaACS Viitorul Arad

Thông tin đội bóng

Unirea Sântana Thông tin ACS Viitorul Arad
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.963.902.900.863.500.820.960.500.81
Live1.963.902.900.88 ↑3.250.88 ↑0.76 ↓0.251.01 ↑
VcbetSớm1.873.502.630.653.500.68---
Live1.873.40 ↓2.70 ↑0.63 ↓3.250.70 ↑---
Mansion88Sớm2.033.502.931.063.500.741.030.500.77
Live2.033.45 ↓2.96 ↑1.11 ↑3.500.70 ↓1.030.500.77
InterwettenSớm2.053.902.850.833.500.83---
Live2.10 ↑3.65 ↓2.90 ↑0.90 ↑3.500.75 ↓---
10BETSớm2.003.952.850.823.500.82---
Live2.04 ↑3.75 ↓2.90 ↑0.91 ↑3.500.74 ↓---
12betSớm2.033.502.931.063.500.741.030.500.77
Live2.033.45 ↓2.96 ↑1.11 ↑3.500.70 ↓1.030.500.77
CrownSớm1.924.103.000.893.500.810.920.500.78
Live1.95 ↑3.80 ↓2.91 ↓1.05 ↑3.500.71 ↓0.95 ↑0.500.81 ↑
SbobetSớm1.993.532.810.963.500.780.990.500.75
Live2.05 ↑3.40 ↓2.70 ↓1.02 ↑3.500.781.05 ↑0.500.75
WewbetSớm1.884.043.160.863.500.940.880.500.94
Live2.02 ↑3.79 ↓2.96 ↓0.90 ↑3.250.90 ↓1.02 ↑0.500.80 ↓
LadbrokesSớm2.053.602.870.402.501.75---
Live2.053.602.870.402.501.75---
18BetSớm1.903.802.850.813.750.710.840.500.68
Live1.95 ↑3.90 ↑3.00 ↑0.77 ↓3.250.88 ↑0.91 ↑0.500.74 ↑
BwinSớm2.003.602.870.953.500.75---
Live2.003.602.870.953.500.75---
1xBetSớm2.003.962.880.853.500.850.770.250.90
Live2.01 ↑3.80 ↓2.95 ↑0.94 ↑3.500.77 ↓0.770.250.90
Bet 365Sớm2.004.002.750.853.500.950.830.250.98
Live1.91 ↓4.003.00 ↑0.853.250.951.00 ↑0.500.80 ↓
William HillSớm2.003.602.900.953.500.75---
Live2.003.602.901.00 ↑3.500.73 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.