Kết quả bóng đá trận Unirea Alba Iulia vs Unirea Sântana, 22:00 ngày 29/08/2026

Liga 3 Seria (Romania) · 22:00 ngày 29/08/2026
Unirea Alba Iulia
1 Kết thúc HT 0-0 0
Unirea Sântana
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 105
Thắng 11 51
Hòa 10 31
Bại 12 23
Ghi bàn 46 137
Mất bàn 44 76
Điểm 43 184

Chủ = Unirea Alba Iulia · Khách = Unirea Sântana

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Unirea Alba Iulia (13)Hiệp 1 / Cả trậnUnirea Sântana (5)
4 (31%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (15%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (23%)Hòa/Hòa1 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (40%)
2 (15%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích gần đây — Unirea Alba Iulia

HBTTTHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC05/08/26CS Sanatatea Cluj2-2 (1-0)Unirea Alba Iulia7-6--H
ROM D306/06/26Gloria Popesti-Leordeni2-0 (1-0)Unirea Alba Iulia4-7--B
ROM D330/05/26Minerul Lupeni0-3 (0-1)Unirea Alba Iulia2-9--T
ROM D323/05/26Unirea Alba Iulia1-0 (1-0)CS Sanatatea Cluj1-8--T
ROM D309/05/26Unirea Alba Iulia3-0 (3-0)FC Zalau4-1--T
ROM D324/04/26CS Sanatatea Cluj1-1 (1-0)Unirea Alba Iulia2-8--H
ROM D304/04/26Unirea Alba Iulia1-0 (0-0)Minaur Baia Mare3-0--T
ROM D321/03/26FC Politehnica Timisoara0-0 (0-0)Unirea Alba Iulia8-4--H
ROM D328/02/26Unirea Alba Iulia3-0 (1-0)ACS CIL Blaj10-5--T
INT CF12/02/26Unirea Alba Iulia2-2 (1-0)Brabrand---H
INT CF10/02/26Unirea Alba Iulia1-1 (1-1)Neftchi Kochkor-Ata---H
INT CF31/01/26Unirea Alba Iulia1-1 (0-0)Corvinul Hunedoara6-8--H
ROM D312/12/25CS Timisul Sag1-4 (1-0)Unirea Alba Iulia3-13--T
ROM D321/11/25ACS Viitorul Arad1-2 (0-1)Unirea Alba Iulia2-5+13T
ROM D314/11/25Unirea Alba Iulia6-1 (4-1)ACS Progresul Pecica6-5--T
ROM D308/11/25Metalurgistul Cugir0-4 (0-1)Unirea Alba Iulia5-5--T
ROM D325/10/25Unirea Alba Iulia1-2 (1-1)FC Politehnica Timisoara7-4--B
ROM D317/10/25Universitatea Alba Iulia0-6 (0-5)Unirea Alba Iulia2-7--T
ROM D310/10/25Unirea Alba Iulia5-0 (2-0)ACS Unirea Branceni12-1--T
ROM D303/10/25ACS CIL Blaj0-3 (0-1)Unirea Alba Iulia2-12--T

Thành tích gần đây — Unirea Sântana

BTHBBB
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 8/13 (6 trận) Châu Á: 1/1/4 T/X: 6/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC05/08/26CS Timisul Sag3-2 (2-2)Unirea Sântana---B
ROMC29/07/26Unirea Sântana4-0 (2-0)ACS Viitorul Arad7-1+0.53.5T
ROM D325/04/26Unirea Sântana1-1 (1-1)ACS CIL Blaj14-6--H
ROM D327/02/26ACS Progresul Pecica1-0 (1-0)Unirea Sântana11-2--B
ROM D321/11/25Universitatea Alba Iulia6-1 (1-1)Unirea Sântana4-6--B
ROM D315/11/25Unirea Sântana0-2 (0-0)ACS Viitorul Arad1-7--B
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Unirea Alba Iulia (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Unirea Sântana (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Unirea Alba IuliaUnirea Sântana

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Unirea Alba IuliaUnirea Sântana

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

91
Thắng 2+
30
Thắng 1
61
Hòa
12
Thua 1
12
Thua 2+
Unirea Alba IuliaUnirea Sântana

Thông tin đội bóng

Unirea Alba Iulia Thông tin Unirea Sântana
1924 Thành lập
Victoria-Cetate Sân nhà
18000 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.256.009.500.753.500.90---
Live1.20 ↓6.75 ↑11.00 ↑0.753.500.90---
10BETSớm1.205.208.000.763.500.88---
Live1.15 ↓5.60 ↑9.60 ↑0.763.500.88---
LadbrokesSớm1.186.0010.000.332.502.10---
Live1.186.0010.000.332.502.10---
1xBetSớm1.245.709.251.303.500.540.731.501.00
Live1.15 ↓7.50 ↑10.50 ↑0.78 ↓3.500.92 ↑1.27 ↑2.500.56 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.