Kết quả bóng đá trận Unirea Alba Iulia vs Unirea Sântana, 22:00 ngày 29/08/2026
Liga 3 Seria (Romania) · 22:00 ngày 29/08/2026
Unirea Alba Iulia 1 Kết thúc HT 0-0 0
Unirea Sântana
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 7 | 6 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 4 |
Chủ = Unirea Alba Iulia · Khách = Unirea Sântana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unirea Alba Iulia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Unirea Alba Iulia
HBTTTHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | CS Sanatatea Cluj | 2-2 (1-0) | Unirea Alba Iulia | - | - | H |
| 06/06/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 2-0 (1-0) | Unirea Alba Iulia | - | - | B |
| 30/05/26 | Minerul Lupeni | 0-3 (0-1) | Unirea Alba Iulia | - | - | T |
| 23/05/26 | Unirea Alba Iulia | 1-0 (1-0) | CS Sanatatea Cluj | - | - | T |
| 09/05/26 | Unirea Alba Iulia | 3-0 (3-0) | FC Zalau | - | - | T |
| 24/04/26 | CS Sanatatea Cluj | 1-1 (1-0) | Unirea Alba Iulia | - | - | H |
| 04/04/26 | Unirea Alba Iulia | 1-0 (0-0) | Minaur Baia Mare | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Politehnica Timisoara | 0-0 (0-0) | Unirea Alba Iulia | - | - | H |
| 28/02/26 | Unirea Alba Iulia | 3-0 (1-0) | ACS CIL Blaj | - | - | T |
| 12/02/26 | Unirea Alba Iulia | 2-2 (1-0) | Brabrand | - | - | H |
| 10/02/26 | Unirea Alba Iulia | 1-1 (1-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | H |
| 31/01/26 | Unirea Alba Iulia | 1-1 (0-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | H |
| 12/12/25 | CS Timisul Sag | 1-4 (1-0) | Unirea Alba Iulia | - | - | T |
| 21/11/25 | ACS Viitorul Arad | 1-2 (0-1) | Unirea Alba Iulia | +1 | 3 | T |
| 14/11/25 | Unirea Alba Iulia | 6-1 (4-1) | ACS Progresul Pecica | - | - | T |
| 08/11/25 | Metalurgistul Cugir | 0-4 (0-1) | Unirea Alba Iulia | - | - | T |
| 25/10/25 | Unirea Alba Iulia | 1-2 (1-1) | FC Politehnica Timisoara | - | - | B |
| 17/10/25 | Universitatea Alba Iulia | 0-6 (0-5) | Unirea Alba Iulia | - | - | T |
| 10/10/25 | Unirea Alba Iulia | 5-0 (2-0) | ACS Unirea Branceni | - | - | T |
| 03/10/25 | ACS CIL Blaj | 0-3 (0-1) | Unirea Alba Iulia | - | - | T |
Thành tích gần đây — Unirea Sântana
BTHBBB
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 8/13 (6 trận) Châu Á: 1/1/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | CS Timisul Sag | 3-2 (2-2) | Unirea Sântana | - | - | B |
| 29/07/26 | Unirea Sântana | 4-0 (2-0) | ACS Viitorul Arad | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Unirea Sântana | 1-1 (1-1) | ACS CIL Blaj | - | - | H |
| 27/02/26 | ACS Progresul Pecica | 1-0 (1-0) | Unirea Sântana | - | - | B |
| 21/11/25 | Universitatea Alba Iulia | 6-1 (1-1) | Unirea Sântana | - | - | B |
| 15/11/25 | Unirea Sântana | 0-2 (0-0) | ACS Viitorul Arad | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unirea Alba Iulia (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Unirea Sântana (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Unirea Alba Iulia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | |
| Victoria-Cetate | Sân nhà | |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 9.50 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.75 ↑ | 11.00 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.20 | 8.00 | 0.76 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.60 ↑ | 9.60 ↑ | 0.76 | 3.50 | 0.88 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.70 | 9.25 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.73 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 10.50 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 1.27 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.