Kết quả bóng đá trận Union Touarga Sport Rabat vs Renaissance Sportive de Berkane, 00:00 ngày 29/06/2026
Botola Pro 1 · 00:00 ngày 29/06/2026
Union Touarga Sport Rabat 2 Kết thúc HT 1-0 1
Renaissance Sportive de Berkane
🟨 6 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Union Touarga Sport Rabat | Phút | |
| Amine Souane | 35' | |
| Deo Bassinga(Assists:Moncef Amri) (Kiến tạo: Moncef Amri) 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 Mounir Chouiar | |
| Anas Serrhat | 58' | |
| Cofi Salaheddine | 62' | |
| ▲ Chouaib Faidi ▼ Ali El Harrak | 65' ⇄ | |
| ▲ Lamine Diakite ▼ Amine Souane | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Hamza Raji ▼ Paul Bassene | |
| ▲ Ayman Echchennikh ▼ Deo Bassinga | 75' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Imad Riahi ▼ Oussama Lamlioui | |
| Cofi Salaheddine | 86' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Younes El Kaabi ▼ Youssef Mehri | |
| Chouaib Faidi 2 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| Chouaib Faidi | 90+7' | |
| Amine El Msane | 90+9' | |
| FT 2-1 | ||
Đội hình
Union Touarga Sport Rabat
Renaissance Sportive de Berkane
97Ayoub Lakred3CAmine El Msane3Amine Lemsen4Yassine Amhih26Oussama Raoui33Moncef Amri5Anas Serrhat8Abdessamad Mahir32Cofi Salaheddine14Amine Souane28Deo Bassinga30Ali El Harrak12Mehdi Maftah4Oussama Haddadi20Haytam Manaout27Ismael Kandouss33EtTayeb Boukhriss11Youssef Mehri14Rayane Aabid17CYassine Labhiri9Oussama Lamlioui23Mounir Chouiar28Paul Bassene
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Amine El Msane C🟨 Thẻ vàng 90+9'
- 3Amine Lemsen
- 4Yassine Amhih
- 5Anas Serrhat🟨 Thẻ vàng 58'
- 8Abdessamad Mahir
- 14Amine Souane🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 65'
- 26Oussama Raoui
- 28Deo Bassinga⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 75'
- 30Ali El Harrak▼ Rời sân 65'
- 32Cofi Salaheddine🟨 Thẻ vàng 62' · 🟥 Thẻ đỏ 86'
- 33Moncef Amri🎯 Kiến tạo 39'
- 97Ayoub Lakred
Khách · 433
- 4Oussama Haddadi
- 9Oussama Lamlioui▼ Rời sân 83'
- 11Youssef Mehri▼ Rời sân 90+3'
- 12Mehdi Maftah
- 14Rayane Aabid
- 17Yassine Labhiri C
- 20Haytam Manaout
- 23Mounir Chouiar⚽ Ghi bàn 51'
- 27Ismael Kandouss
- 28Paul Bassene▼ Rời sân 71'
- 33EtTayeb Boukhriss
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
60
Sút bóng
611
Sút cầu môn
47
Tấn công
95114
Tấn công nguy hiểm
5370
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Touarga Sport Rabat (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Renaissance Sportive de Berkane (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union Touarga Sport Rabat (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (33%)Hòa 3 (11%)Bại 15 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (37%)Hòa 6 (22%)Xỉu 11 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Renaissance Sportive de Berkane (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (35%)Hòa 3 (12%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 3 (12%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Union Touarga Sport Rabat
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Moncef Amri Hậu vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 5Anas Serrhat Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 97Ayoub Lakred Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 14Amine Souane Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 28Deo Bassinga Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 3Amine El Msane Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 32Cofi Salaheddine Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 7Chouaib Faidi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Renaissance Sportive de Berkane
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Mounir Chouiar Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Union Touarga Sport Rabat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Said Chiba | HLV | Chaabani Moine |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.