Kết quả bóng đá trận Union Tarija vs Ciudad Nueva Santa Cruz, 02:30 ngày 06/09/2026
Simon Bolivar Cúp · 02:30 ngày 06/09/2026
Union Tarija 0 Kết thúc HT 0-1 1
Ciudad Nueva Santa Cruz
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 13 - 2
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Union Tarija | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ||
| 59' | ||
| 67' | ||
| 74' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 27 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 21 | 16 |
Chủ = Union Tarija · Khách = Ciudad Nueva Santa Cruz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Tarija | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (60%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Thẻ vàng
31
Sút bóng
94
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
42
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Tarija (11 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Ciudad Nueva Santa Cruz (10 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Union Tarija | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.80 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 4.70 | 0.85 | 3.25 | 0.75 | 0.75 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.20 ↓ | 4.60 ↓ | 0.70 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.51 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.65 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 59.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.04 ↓ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 4.75 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.