Kết quả bóng đá trận Union Sportive Boujaad vs KAC de Kenitra, 22:00 ngày 10/10/2026
Botola 2 · 22:00 ngày 10/10/2026
Union Sportive Boujaad 1 Kết thúc HT 0-1 1
KAC de Kenitra
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 8 | 12 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 9 |
Chủ = Union Sportive Boujaad · Khách = KAC de Kenitra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Sportive Boujaad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 12 (38%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Union Sportive Boujaad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 14 | 9 | 25 | 21 | 35 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 8 | 2 | 18 | 11 | 23 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 7 | 10 | 12 | 9 |
KAC de Kenitra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 12 | 10 | 35 | 36 | 36 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 15 | 25 | 9 |
| Sân khách | 15 | 1 | 8 | 6 | 16 | 21 | 11 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Sportive Boujaad (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
KAC de Kenitra (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Union Sportive Boujaad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.88 | 4.00 | 0.84 | 1.75 | 0.96 | 1.03 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.20 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.15 ↓ | 4.90 ↑ | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.90 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 2.50 ↓ | 3.90 | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 2.90 | 4.10 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.15 ↑ | 2.50 ↓ | 4.20 ↑ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.00 | 4.26 | 1.60 | 2.50 | 0.50 | 0.35 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.05 ↓ | 19.70 ↑ | 7.36 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 2.90 | 4.10 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Union Sportive Boujaad | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| KAC de Kenitra | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).