Kết quả bóng đá trận Union Santa Fe (W) vs River Plate (W), 01:00 ngày 10/08/2026
The league Nữ (Argentina) · 01:00 ngày 10/08/2026
Union Santa Fe (W) 1 Kết thúc HT 0-1 3
River Plate (W)
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Union Santa Fe (W) | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Diz M. | |
| Zaninetti N. | 42' | |
| HT 0-1 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 2 Diz M. | |
| 89' | ⚽ 0 - 3 Barrionuevo A. | |
| Casatti J. 1 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 19 | 12 |
| Điểm | 2 | 4 | 7 | 16 |
Chủ = Union Santa Fe (W) · Khách = River Plate (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Santa Fe (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (29%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 10 (48%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Union Santa Fe (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)River Plate (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | River Plate (W) | 6-1 (2-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Union Santa Fe (W)
TTBBBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Banfield (W) | 1-2 (1-1) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
| 28/07/26 | Union Santa Fe (W) | 2-0 (1-0) | Gimnasia LP (W) | -1 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Union Santa Fe (W) | 0-2 (0-2) | Newells Old Boys (W) | - | - | B |
| 14/07/26 | Racing Club (W) | 2-1 (1-0) | Union Santa Fe (W) | -2.5 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Union Santa Fe (W) | 1-2 (1-1) | San Lorenzo (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 0-0 (0-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | H |
| 29/06/26 | Union Santa Fe (W) | 1-2 (0-2) | Ferro Carril Oeste (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Boca Juniors (W) | 3-0 (2-0) | Union Santa Fe (W) | -2.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Union Santa Fe (W) | 0-1 (0-1) | Lanus (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | San Luis FC (W) | 3-0 (0-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Social Atletico Television (W) | 5-0 (2-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Union Santa Fe (W) | 2-2 (2-1) | CA Independiente (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Huracan (W) | 1-0 (0-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Union Santa Fe (W) | 0-0 (0-0) | Belgrano (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | River Plate (W) | 6-1 (2-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Union Santa Fe (W) | 0-1 (0-1) | Banfield (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Gimnasia LP (W) | 4-3 (2-2) | Union Santa Fe (W) | - | - | B |
| 15/09/25 | CD Social Lux (W) | 2-2 (0-1) | Union Santa Fe (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Union Santa Fe (W) | 2-2 (1-2) | CD Social Lux (W) | - | - | H |
| 06/07/25 | CA 9 de Julio Rafaela (W) | 0-3 (0-2) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — River Plate (W)
TBBTTBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | River Plate (W) | 1-0 (0-0) | CA Independiente (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Huracan (W) | 1-0 (0-0) | River Plate (W) | +0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Belgrano (W) | 2-1 (0-0) | River Plate (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | River Plate (W) | 3-0 (1-0) | Social Atletico Television (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/07/26 | River Plate (W) | 4-1 (1-1) | Banfield (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Gimnasia LP (W) | 4-2 (2-0) | River Plate (W) | - | - | B |
| 26/06/26 | River Plate (W) | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Racing Club (W) | 3-1 (0-0) | River Plate (W) | -0.5 | 2 | B |
| 14/06/26 | River Plate (W) | 0-1 (0-0) | San Lorenzo (W) | 0 | 1.75 | B |
| 26/05/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-1 (0-1) | River Plate (W) | 0 | 2 | H |
| 22/05/26 | Boca Juniors (W) | 0-1 (0-0) | River Plate (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | River Plate (W) | 1-0 (0-0) | Ferro Carril Oeste (W) | +0.75 | 2 | T |
| 05/05/26 | River Plate (W) | 3-0 (1-0) | Lanus (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | San Luis FC (W) | 1-1 (0-1) | River Plate (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | River Plate (W) | 6-1 (2-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | CA Independiente (W) | 0-2 (0-0) | River Plate (W) | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | River Plate (W) | 3-1 (2-1) | Huracan (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Universidad de Chile (W) | 3-2 (3-2) | River Plate (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Belgrano (W) | 1-0 (1-0) | River Plate (W) | -1 | 2 | B |
| 24/11/25 | River Plate (W) | 0-0 (0-0) | Belgrano (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
510
Tấn công
8184
Tấn công nguy hiểm
8179
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Santa Fe (W) (26 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
River Plate (W) (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union Santa Fe (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
River Plate (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Union Santa Fe (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.35 | 3.90 | 1.35 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.73 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 5.35 | 3.90 | 1.35 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.73 | -1.25 | 0.97 | |
| Easybets | Sớm | 6.40 | 4.10 | 1.42 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.40 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 0.75 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.21 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 3.75 | 1.47 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.06 ↓ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.47 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 90.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.90 | -1.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 3.95 | 1.32 | 0.81 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 34.17 ↑ | 8.24 ↑ | 1.07 ↓ | 1.18 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 5.60 | 3.78 | 1.47 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.50 | 4.02 | 1.45 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 2.75 | 0.11 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 4.10 | 1.32 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.19 | 4.06 | 1.42 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 30.78 ↑ | 7.85 ↑ | 1.10 ↓ | 2.67 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.42 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.16 | 4.10 | 1.46 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.58 | -1.50 | 1.24 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.68 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.45 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.40 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Union Santa Fe (W) | -1 | 0 | 0 | 2 |
| River Plate (W) | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).