Kết quả bóng đá trận Union Santa Fe (W) vs Gimnasia LP (W), 01:00 ngày 28/07/2026
The league Nữ (Argentina) · 01:00 ngày 28/07/2026
Union Santa Fe (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Gimnasia LP (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Union Santa Fe (W) | Phút | |
| Emilse Albornos 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 30' | ||
| HT 1-0 | ||
| 64' | ||
| 83' | ||
| Agustina Marani 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| 90' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 7 | 14 |
Chủ = Union Santa Fe (W) · Khách = Gimnasia LP (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Santa Fe (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 8 (47%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Union Santa Fe (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Gimnasia LP (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Gimnasia LP (W) | 4-3 (2-2) | Union Santa Fe (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Union Santa Fe (W)
BBBHBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/22 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Union Santa Fe (W) | 0-2 (0-2) | Newells Old Boys (W) | - | - | B |
| 14/07/26 | Racing Club (W) | 2-1 (1-0) | Union Santa Fe (W) | -2.5 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Union Santa Fe (W) | 1-2 (1-1) | San Lorenzo (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 0-0 (0-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | H |
| 29/06/26 | Union Santa Fe (W) | 1-2 (0-2) | Ferro Carril Oeste (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Boca Juniors (W) | 3-0 (2-0) | Union Santa Fe (W) | -2.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Union Santa Fe (W) | 0-1 (0-1) | Lanus (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | San Luis FC (W) | 3-0 (0-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Social Atletico Television (W) | 5-0 (2-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Union Santa Fe (W) | 2-2 (2-1) | CA Independiente (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Huracan (W) | 1-0 (0-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Union Santa Fe (W) | 0-0 (0-0) | Belgrano (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | River Plate (W) | 6-1 (2-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Union Santa Fe (W) | 0-1 (0-1) | Banfield (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Gimnasia LP (W) | 4-3 (2-2) | Union Santa Fe (W) | - | - | B |
| 15/09/25 | CD Social Lux (W) | 2-2 (0-1) | Union Santa Fe (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Union Santa Fe (W) | 2-2 (1-2) | CD Social Lux (W) | - | - | H |
| 06/07/25 | CA 9 de Julio Rafaela (W) | 0-3 (0-2) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
| 16/09/24 | Union Santa Fe (W) | 3-1 (3-1) | ADI Union Rosario (W) | - | - | T |
| 02/09/24 | ADIUR Rosario (W) | 0-1 (0-1) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gimnasia LP (W)
TTBTHHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | CA Independiente (W) | 0-2 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | Gimnasia LP (W) | 2-1 (0-0) | Huracan (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Belgrano (W) | 2-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | -0.25 | 2 | B |
| 04/07/26 | Gimnasia LP (W) | 4-2 (2-0) | River Plate (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Banfield (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Gimnasia LP (W) | 1-1 (0-1) | Social Atletico Television (W) | +0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Gimnasia LP (W) | 2-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Racing Club (W) | 4-1 (2-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Gimnasia LP (W) | 1-4 (1-1) | San Lorenzo (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 2-0 (1-0) | Gimnasia LP (W) | 0 | 2 | B |
| 03/05/26 | Gimnasia LP (W) | 0-0 (0-0) | Ferro Carril Oeste (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Boca Juniors (W) | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Gimnasia LP (W) | 3-0 (0-0) | Lanus (W) | +1.25 | 3 | T |
| 23/03/26 | San Luis FC (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Gimnasia LP (W) | 4-3 (2-2) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
| 19/11/25 | Boca Juniors (W) | 1-0 (0-0) | Gimnasia LP (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | San Luis FC (W) | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | CA Penarol (W) | 1-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 17/10/25 | Palmeiras SP (W) | 2-2 (2-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 22/09/25 | Gimnasia LP (W) | 1-0 (1-0) | Banfield (W) | 0 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
79
Sút cầu môn
32
Tấn công
3639
Tấn công nguy hiểm
3646
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
820
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
178
Quả ném biên
2637
So Sánh Sức Mạnh
34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Santa Fe (W) (17 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Gimnasia LP (W) (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union Santa Fe (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Gimnasia LP (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 4 (57%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOVOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Union Santa Fe (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.20 | 3.53 | 1.43 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.76 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 5.20 | 3.53 | 1.43 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.76 | -1.00 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 5.70 | 3.80 | 1.50 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 1.22 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.53 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 67.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.56 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.65 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 | -1.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.35 | 1.58 | 0.83 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.43 ↑ | 87.00 ↑ | 3.46 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.56 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.48 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.77 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.44 | 1.49 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.06 ↑ | 15.50 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.10 | 3.60 | 1.55 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.73 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 41.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.55 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.54 | 0.82 | 2.50 | 0.71 | 0.65 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.80 | 4.07 | 1.39 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.67 ↑ | 25.49 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.50 | 3.70 | 1.39 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 6.50 | 3.70 | 1.39 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.55 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.86 | 4.20 | 1.42 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.58 | -1.50 | 1.23 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.60 ↑ | 33.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.10 | 1.38 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.30 | 1.55 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.