Kết quả bóng đá trận Union Santa Fe U20 vs Lanus U20, 19:00 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG Trẻ Argentina · 19:00 ngày 11/07/2026
Union Santa Fe U20 0 Kết thúc HT 0-0 0
Lanus U20
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 5°C
Diễn biến trận đấu
| Union Santa Fe U20 | Phút | |
| 12' | ||
| 20' | ||
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 57' | ||
| 75' | ||
| 90+4' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 6 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 5 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 9 | 0 |
| Điểm | 4 | 7 | 7 | 16 |
Chủ = Union Santa Fe U20 · Khách = Lanus U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Santa Fe U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (67%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Union Santa Fe U20 1 (50%)Hòa 0 (0%)Lanus U20 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/25 | Union Santa Fe U20 | 3-2 (1-1) | Lanus U20 | - | - | T |
| 10/08/24 | Union Santa Fe U20 | 0-2 (0-2) | Lanus U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Union Santa Fe U20
BTBTBBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ferro Carril Oeste General Pico U20 | 3-1 (1-0) | Union Santa Fe U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Union Santa Fe U20 | 3-0 (3-0) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | T |
| 20/06/26 | Atletico Tucuman U20 | 3-0 (1-0) | Union Santa Fe U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | Union Santa Fe U20 | 1-0 (1-0) | CA Tigre U20 | - | - | T |
| 06/06/26 | Estudiantes La Plata U20 | 1-0 (1-0) | Union Santa Fe U20 | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Godoy Cruz U20 | 2-0 (0-0) | Union Santa Fe U20 | - | - | B |
| 16/08/25 | CA Platense U20 | 1-0 (1-0) | Union Santa Fe U20 | - | - | B |
| 26/07/25 | Godoy Cruz U20 | 3-0 (2-0) | Union Santa Fe U20 | - | - | B |
| 05/07/25 | Argentinos Jrs U20 | 0-0 (0-0) | Union Santa Fe U20 | - | - | H |
| 28/06/25 | Union Santa Fe U20 | 2-2 (0-0) | Ferro Carril Oeste General Pico U20 | - | - | H |
| 21/06/25 | Gimnasia LP U20 | 2-1 (2-0) | Union Santa Fe U20 | - | - | B |
| 07/06/25 | River Plate U20 | 2-1 (1-0) | Union Santa Fe U20 | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/05/25 | Union Santa Fe U20 | 3-2 (1-1) | Lanus U20 | - | - | T |
| 26/04/25 | CA Tigre U20 | 1-4 (0-0) | Union Santa Fe U20 | - | - | T |
| 17/04/25 | Union Santa Fe U20 | 0-0 (0-0) | Colon U20 | - | - | H |
| 05/04/25 | Union Santa Fe U20 | 0-1 (0-1) | Independiente Rivadavia U20 | - | - | B |
| 22/03/25 | Union Santa Fe U20 | 0-0 (0-0) | Defensa y Justicia U20 | - | - | H |
| 12/10/24 | Union Santa Fe U20 | 1-1 (1-1) | Newells U20 | - | - | H |
| 05/10/24 | Gimnasia LP U20 | 0-3 (0-2) | Union Santa Fe U20 | - | - | T |
| 28/09/24 | Union Santa Fe U20 | 2-1 (0-0) | Barracas Central U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lanus U20
TTTTTHTBHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Lanus U20 | 2-0 (1-0) | River Plate U20 | - | - | T |
| 27/06/26 | Quilmes U20 | 0-3 (0-1) | Lanus U20 | - | - | T |
| 20/06/26 | Lanus U20 | 5-0 (1-0) | Barracas Central U20 | - | - | T |
| 06/06/26 | Lanus U20 | 1-0 (0-0) | CA Talleres de Cordoba U20 | 0 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Lanus U20 | 2-0 (1-0) | Atletico Tucuman U20 | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Lanus U20 | 0-0 (0-0) | CA Tigre U20 | - | - | H |
| 06/09/25 | Lanus U20 | 3-2 (2-0) | Deportivo Riestra U20 | - | - | T |
| 02/08/25 | Boca Juniors U20 | 4-0 (1-0) | Lanus U20 | - | - | B |
| 04/07/25 | Lanus U20 | 0-0 (0-0) | Huracan U20 | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/06/25 | Central Cordoba SdE U20 | 1-1 (1-1) | Lanus U20 | - | - | H |
| 21/06/25 | Lanus U20 | 1-0 (1-0) | Sarmiento U20 | - | - | T |
| 07/06/25 | Lanus U20 | 2-0 (1-0) | CA Platense U20 | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/25 | Union Santa Fe U20 | 3-2 (1-1) | Lanus U20 | - | - | B |
| 10/05/25 | Lanus U20 | 2-2 (0-1) | Barracas Central U20 | - | - | H |
| 03/05/25 | Argentinos Jrs U20 | 1-1 (1-1) | Lanus U20 | - | - | H |
| 26/04/25 | Lanus U20 | 1-2 (0-1) | Ferro Carril Oeste General Pico U20 | - | - | B |
| 22/03/25 | Lanus U20 | 0-1 (0-1) | Rosario Central U20 | - | - | B |
| 12/10/24 | Lanus U20 | 1-0 (0-0) | River Plate U20 | - | - | T |
| 05/10/24 | Atletico Tucuman U20 | 3-1 (1-0) | Lanus U20 | - | - | B |
| 28/09/24 | Lanus U20 | 5-0 (2-0) | Deportivo Riestra U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
57
Tấn công
9669
Tấn công nguy hiểm
5985
Sút ngoài cầu môn
611
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
49 51
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Santa Fe U20 (7 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Lanus U20 (6 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union Santa Fe U20 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Lanus U20 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Union Santa Fe U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.74 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.95 ↓ | 2.25 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.40 | 1.75 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 1.01 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.90 ↓ | 2.30 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | 0.97 ↓ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.09 | 3.28 | 1.82 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 6.20 ↑ | 2.04 ↓ | 2.24 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.93 ↑ | 1.11 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.91 ↓ | 2.15 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.30 | 1.74 | 1.05 | 2.50 | 0.63 | 0.96 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.90 ↓ | 2.25 ↑ | 0.58 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.21 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.11 | 3.21 | 1.75 | 0.86 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 6.85 ↑ | 1.88 ↓ | 2.25 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.93 ↓ | 2.10 ↑ | 0.52 ↓ | 0.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.94 | 3.50 | 1.82 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 7.63 ↑ | 2.03 ↓ | 2.24 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | 1.06 ↓ | -0.25 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.95 ↓ | 2.25 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.10 | 1.75 | 1.05 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.91 ↓ | 2.15 ↑ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.