Kết quả bóng đá trận Union Plaani vs Lahden Reipas, 19:00 ngày 22/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 22/08/2026
Union Plaani
1 Kết thúc HT 1-0 0
Lahden Reipas
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Union Plaani Phút Lahden Reipas
Loorents Hertsi 1 - 0 23'
Janne Hahl 25'
39' Leevi Jarvinen
HT 1-0
Johannes Korhonen 76'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 00 01
Bại 13 67
Ghi bàn 42 1216
Mất bàn 18 1926
Điểm 60 127

Chủ = Union Plaani · Khách = Lahden Reipas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Union Plaani (20)Hiệp 1 / Cả trậnLahden Reipas (27)
3 (15%)Thắng/Thắng5 (19%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
2 (10%)Hòa/Thắng4 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (15%)
5 (25%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
8 (40%)Bại/Bại10 (37%)

Bảng xếp hạng

Union Plaani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000144
Sân nhà00000004
Sân khách00000004
6 gần6204711--

Lahden Reipas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000231
Sân nhà00000003
Sân khách00000003
6 gần62131114--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Union Plaani 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lahden Reipas 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A13/06/26Lahden Reipas4-2 (1-1)Union Plaani5-6-24.25B

Thành tích gần đây — Union Plaani

TBBTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A15/08/26HPS0-3 (0-2)Union Plaani7-10--T
FIN D3 A07/08/26Kiffen Helsinki1-0 (0-0)Union Plaani9-4-2.254B
FIN D3 A31/07/26Union Plaani0-2 (0-1)PEPO Lappeenranta3-5-13.5B
FIN D3 A24/07/26PPJ Akatemia0-1 (0-0)Union Plaani6-3-1.754T
FIN D3 A18/07/26Union Plaani3-6 (1-4)Atlantis8-5-14.25B
FIN D3 A11/07/26Mypa2-0 (1-0)Union Plaani3-5-0.53.75B
FIN D3 A04/07/26Union Plaani2-1 (1-1)Puiu12-7-0.253.25T
FIN D3 A27/06/26Union Plaani0-3 (0-2)HIFK--1.53.75B
FIN D3 A13/06/26Lahden Reipas4-2 (1-1)Union Plaani5-6-24.25B
FIN D3 A06/06/26Union Plaani0-2 (0-0)HPS9-8-13.75B
FIN D3 A29/05/26Union Plaani0-2 (0-2)Kiffen Helsinki4-8-0.753.5B
FIN D3 A23/05/26PEPO Lappeenranta1-1 (0-1)Union Plaani11-3-24H
FIN D3 A16/05/26Union Plaani2-2 (1-0)PPJ Akatemia6-8--H
FIN D3 A08/05/26Atlantis5-1 (3-0)Union Plaani7-1-1.254.25B
FIN D3 A02/05/26Union Plaani1-3 (0-0)Mypa7-10--B
FIN CUP28/04/26Union Plaani2-4 (1-1)Lahti4-10-3.54B
FIN D3 A25/04/26Puiu3-1 (1-0)Union Plaani5-4--B
FIN D3 A17/04/26HIFK5-1 (3-1)Union Plaani8-1--B
FIN CUP07/04/26KyPa0-4 (0-1)Union Plaani---T
Finland K05/09/25MiPK1-2 (1-2)Union Plaani1-8--T

Thành tích gần đây — Lahden Reipas

BBTTBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/08/26Lahden Reipas1-2 (0-1)PEPO Lappeenranta2-8+0.253.5B
FIN D3 A07/08/26Atlantis4-2 (2-1)Lahden Reipas3-7-0.54.25B
FIN D3 A02/08/26Lahden Reipas2-1 (2-0)PPJ Akatemia2-7+0.753.5T
FIN D3 A25/07/26Lahden Reipas4-2 (1-0)Mypa7-2--T
FIN D3 A18/07/26Puiu4-1 (4-1)Lahden Reipas3-5+0.253.25B
FIN D3 A12/07/26Lahden Reipas1-1 (0-0)HIFK8-3-0.253.75H
FIN D3 A04/07/26HPS3-2 (2-0)Lahden Reipas2-303.5B
FIN D3 A27/06/26Kiffen Helsinki3-2 (2-1)Lahden Reipas5-6-0.253.5B
FIN D3 A13/06/26Lahden Reipas4-2 (1-1)Union Plaani5-6+24.25T
FIN D3 A04/06/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-1)Lahden Reipas7-4-0.253.25B
FIN D3 A31/05/26Lahden Reipas1-0 (0-0)Atlantis4-4+0.54T
FIN D3 A22/05/26PPJ Akatemia3-0 (2-0)Lahden Reipas10-203.25B
FIN D3 A16/05/26Mypa0-5 (0-4)Lahden Reipas2-8--T
FIN D3 A08/05/26Lahden Reipas3-1 (3-0)Puiu5-9+0.253.5T
FIN D3 A03/05/26HIFK2-1 (1-0)Lahden Reipas5-9-1.253.75B
FIN D3 A24/04/26Lahden Reipas2-2 (2-2)HPS4-7+1.253.5H
FIN D3 A19/04/26Lahden Reipas3-2 (1-2)Kiffen Helsinki3-3+0.253.5T
FIN CUP14/04/26Lahden Reipas1-1 (1-1)KuPS (Youth)5-7-0.53.75H
INT CF21/03/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-0)Lahden Reipas---B
INT CF14/03/26Lahden Reipas2-4 (1-0)Ilves Tampere II---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
4
7
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
76
120
Tấn công nguy hiểm
27
40
Sút ngoài cầu môn
2
3
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Union Plaani (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Lahden Reipas (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Union Plaani (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Lahden Reipas (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

61
0 Bàn
36
1 Bàn
25
2 Bàn
12
3 Bàn
01
4+ Bàn
413
B.thắng H1
613
B.thắng H2
Union PlaaniLahden Reipas

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
10
T/H
01
T/B
22
H/T
02
H/H
30
H/B
01
B/T
00
B/H
67
B/B
Union PlaaniLahden Reipas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
33
Thắng 1
23
Hòa
16
Thua 1
124
Thua 2+
Union PlaaniLahden Reipas

Thông tin đội bóng

Union Plaani Thông tin Lahden Reipas
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.104.301.800.984.000.780.89-0.500.85
Live1.05 ↓13.00 ↑101.00 ↑5.50 ↑1.500.03 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm3.204.201.830.823.750.960.88-0.500.84
Live3.75 ↑4.33 ↑1.67 ↓0.86 ↑3.750.91 ↓0.87 ↓-0.750.85 ↑
Mansion88Sớm3.503.951.720.863.750.940.91-0.750.89
Live1.07 ↓5.80 ↑125.00 ↑3.70 ↑1.500.15 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm4.104.501.630.553.501.20---
Live1.04 ↓8.75 ↑90.00 ↑4.50 ↑1.500.09 ↓---
10BETSớm3.904.301.580.844.000.83---
Live3.60 ↓4.301.71 ↑0.76 ↓3.750.91 ↑---
12betSớm3.503.951.720.863.750.940.91-0.750.89
Live1.04 ↓6.50 ↑150.00 ↑4.76 ↑1.500.10 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm2.854.001.820.944.000.760.88-0.500.82
Live1.04 ↓8.10 ↑29.00 ↑3.03 ↑1.500.13 ↓1.36 ↑0.000.55 ↓
SbobetSớm3.393.901.660.903.750.900.88-0.750.92
Live1.07 ↓5.60 ↑80.00 ↑2.94 ↑1.500.20 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
WewbetSớm2.953.811.740.924.000.820.81-0.750.93
Live1.08 ↓4.92 ↑31.00 ↑2.85 ↑1.500.19 ↓1.23 ↑0.000.63 ↓
LadbrokesSớm3.204.201.800.222.502.90---
Live3.50 ↑4.00 ↓1.70 ↓0.25 ↑2.502.60 ↓---
18BetSớm4.004.401.550.734.000.830.73-1.000.83
Live1.02 ↓9.50 ↑97.00 ↑4.74 ↑1.500.08 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
PinnacleSớm3.774.281.650.934.000.830.97-0.750.79
Live1.14 ↓5.62 ↑30.48 ↑2.68 ↑1.500.26 ↓1.46 ↑0.000.52 ↓
BwinSớm3.104.201.770.573.501.25---
Live3.50 ↑4.10 ↓1.68 ↓0.63 ↑3.501.10 ↓---
1xBetSớm4.274.701.591.144.250.641.05-0.750.69
Live1.09 ↓8.00 ↑49.00 ↑4.11 ↑1.500.17 ↓1.43 ↑0.000.56 ↓
Bet 365Sớm3.904.501.570.984.000.830.88-0.750.93
Live1.03 ↓13.00 ↑101.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm3.404.001.700.603.501.15---
Live1.08 ↓7.00 ↑61.00 ↑3.00 ↑1.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.