Kết quả bóng đá trận Union Langreo vs CD Covadonga, 22:00 ngày 13/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 22:00 ngày 13/09/2026
Union Langreo 2 Kết thúc HT 2-1 2
CD Covadonga
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 18 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 15 |
Chủ = Union Langreo · Khách = CD Covadonga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Langreo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Union Langreo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 11 | 10 | 13 | 35 | 41 | 43 | 14 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 20 | 17 | 26 | 9 |
| Sân khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 15 | 24 | 17 | 14 |
CD Covadonga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 88 | 24 | 80 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 3 | 1 | 43 | 8 | 42 | 2 |
| Sân khách | 17 | 12 | 2 | 3 | 45 | 16 | 38 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Langreo (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
CD Covadonga (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Union Langreo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.75 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.70 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.10 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.80 | 3.10 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.80 | 0.79 | 2.00 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.05 ↑ | 3.15 ↑ | 0.80 ↑ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 1.04 | 2.25 | 0.68 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.90 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Union Langreo | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| CD Covadonga | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).