Kết quả bóng đá trận Union La Calera vs Deportes La Serena, 05:15 ngày 01/09/2026
Primera Hạng Chile · 05:15 ngày 01/09/2026
Union La Calera 0 Kết thúc HT 0-1 1
Deportes La Serena
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Nicholas chahuan Municipal Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Union La Calera
Deportes La Serena
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cristian Garay
3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Pozzo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Pozzo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Perez Casada (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bayron Oyarzo Munoz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristopher Diaz (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Jeisson Vargas (chân trái) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Yerko Bastian Leiva Lazo
🎯 Dứt điểm - Cristian Daniel Gutierrez Zuniga (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Perez Casada (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Fernando Dinamarca (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Perez Casada (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Jeisson Vargas (chân phải) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
38'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Chamorro
43'
⚽ BÀN THẮNG - Jeisson Vargas 0-1, kiến tạo: Matias Pinto
43'
🎯 Dứt điểm - Jeisson Vargas (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Pozzo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bayron Oyarzo Munoz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Salomoni (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🟨 Thẻ vàng - Matias Nicolas Marin Vega
🔁 Thay người: vào Carlos Alberto Villanueva Fuentes, ra Yerko Bastian Leiva Lazo
46'
🔁 Thay người: vào Yahir Salazar, ra Felipe Chamorro
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Angelo Jose Henriquez Iturra (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bayron Oyarzo Munoz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cristopher Diaz (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Pozzo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Villanueva Fuentes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bayron Oyarzo Munoz (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Matias Rodrigo Campos Lopez, ra Francisco Jose Pozzo
61'
🔁 Thay người: vào Lucas Bastian Alarcon Ancapi, ra Angelo Jose Henriquez Iturra
🎯 Dứt điểm - Cristopher Diaz (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Escalante, ra Matias Pinto
69'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Escalante (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Carlos Alberto Villanueva Fuentes
🔁 Thay người: vào Kevin Mendez, ra Vicente Lavin
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bayron Oyarzo Munoz (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Brian Ferreyra, ra Joaquin Soto
83'
🔁 Thay người: vào Matias Perez, ra Cristian Daniel Gutierrez Zuniga
84'
🔁 Thay người: vào Diego Rubio Kostner, ra Jeisson Vargas
85'
🎯 Dứt điểm - Rafael Marcelo Delgado (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Sebastia Saez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorge Sebastia Saez (chân phải) — bị chặn
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Escalante
🟨 Thẻ vàng - Cristian Daniel Gutierrez Zuniga
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Union La Calera | Phút | |
| 📺 VAR | 26' | |
| Yerko Bastian Leiva Lazo(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 27' | |
| Oyarzo Munoz B. 📺 VAR | 27' | |
| Leiva Y. 📺 VAR | 27' | |
| 38' | Felipe Chamorro | |
| 38' | Chamorro F. | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Jeisson Vargas(Assists:Matias Pinto) (Kiến tạo: Matias Pinto) | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Vargas J. (Kiến tạo: Matias Pinto) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | Matias Nicolas Marin Vega | |
| ▲ Carlos Alberto Villanueva Fuentes ▼ Yerko Bastian Leiva Lazo | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Yahir Salazar ▼ Felipe Chamorro | |
| 46' | Marin M. | |
| 46' ⇄ | ▲ Yahir Salazar ▼ | |
| ▲ Villanueva C. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Matias Rodrigo Campos Lopez ▼ Francisco Jose Pozzo | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Lucas Bastian Alarcon Ancapi ▼ Angelo Jose Henriquez Iturra | |
| 61' ⇄ | ▲ Alarcon L. ▼ | |
| ▲ Campos M. ▼ | 61' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Gonzalo Escalante ▼ Matias Pinto | |
| 67' ⇄ | ▲ Escalante G. ▼ | |
| Carlos Alberto Villanueva Fuentes | 70' | |
| ▲ Kevin Mendez ▼ Vicente Lavin | 70' ⇄ | |
| Villanueva C. | 70' | |
| ▲ Mendez K. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Mendez K. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Brian Ferreyra ▼ Joaquin Soto | 80' ⇄ | |
| ▲ Brian Ferreyra ▼ | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Matias Perez ▼ Bruno Gutierrez | |
| 83' ⇄ | ▲ Perez M. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Diego Rubio Kostner ▼ Jeisson Vargas | |
| 84' ⇄ | ▲ Rubio D. ▼ | |
| Gutierrez C. | 90' | |
| 90' | Escalante G. | |
| 90+1' | Gonzalo Escalante | |
| Cristian Daniel Gutierrez Zuniga | 90+4' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 15 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 15 |
Chủ = Union La Calera · Khách = Deportes La Serena
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union La Calera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Union La Calera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 5 | 12 | 17 | 37 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 16 | 9 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 4 | 21 | 5 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Deportes La Serena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 9 | 6 | 31 | 34 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 17 | 14 | 13 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 20 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Union La Calera 10 (56%)Hòa 3 (17%)Deportes La Serena 5 (28%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Deportes La Serena | 0-2 (0-2) | Union La Calera | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Union La Calera | 2-1 (0-1) | Deportes La Serena | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Deportes La Serena | 3-0 (2-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/25 | Union La Calera | 1-1 (1-0) | Deportes La Serena | +0.25 | 2 | H |
| 16/03/25 | Deportes La Serena | 1-0 (0-0) | Union La Calera | 0 | 2 | B |
| 31/10/22 | Deportes La Serena | 2-1 (0-1) | Union La Calera | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/05/22 | Union La Calera | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/11/21 | Union La Calera | 1-2 (0-1) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/08/21 | Deportes La Serena | 1-2 (0-1) | Union La Calera | 0 | 2.25 | T |
| 16/01/21 | Deportes La Serena | 0-3 (0-1) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/02/20 | Union La Calera | 2-1 (1-1) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/08/17 | Deportes La Serena | 0-1 (0-0) | Union La Calera | - | - | T |
| 26/03/17 | Deportes La Serena | 0-1 (0-1) | Union La Calera | - | - | T |
| 14/11/16 | Union La Calera | 0-1 (0-1) | Deportes La Serena | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/10/12 | Deportes La Serena | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/12 | Union La Calera | 3-0 (1-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/08/11 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Union La Calera | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/02/11 | Union La Calera | 2-0 (1-0) | Deportes La Serena | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Union La Calera
HBBTBHTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Audax Italiano | 0-0 (0-0) | Union La Calera | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Nublense | 2-1 (2-0) | Union La Calera | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | Union La Calera | 1-2 (1-0) | Colo Colo | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Santiago Wanderers | 0-4 (0-3) | Union La Calera | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Cobresal | 4-0 (1-0) | Union La Calera | 0 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Union La Calera | 1-1 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Coquimbo Unido | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -1 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Union La Calera | 0-1 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Union San Felipe | 1-1 (0-0) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | Universidad de Chile | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -1 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | Union La Calera | 4-0 (1-0) | Santiago Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Union La Calera | 3-3 (2-1) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/06/26 | Union La Calera | 0-2 (0-1) | Union San Felipe | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Union La Calera | 2-2 (1-2) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Deportes La Serena | 0-2 (0-2) | Union La Calera | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Universidad de Concepcion | 0-0 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Union La Calera | 1-2 (1-2) | Palestino | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Huachipato | 3-1 (0-1) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Union La Calera | 1-0 (1-0) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Deportes La Serena
HTHBHBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Deportes La Serena | 3-3 (1-1) | Cobresal | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Universidad de Concepcion | 0-2 (0-1) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | -1 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | Deportes La Serena | 1-2 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Univ Catolica | 3-3 (2-0) | Deportes La Serena | -1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Cobreloa | 1-0 (0-0) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Deportes La Serena | 2-4 (1-2) | CSD Antofagasta | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Cobresal | 0-1 (0-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Deportes La Serena | 2-1 (2-0) | Cobreloa | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Cobresal | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | CSD Antofagasta | 4-2 (2-1) | Deportes La Serena | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Deportes La Serena | 0-2 (0-2) | Union La Calera | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (1-1) | Colo Colo | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Deportes La Serena | 4-1 (1-0) | Deportes Limache | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Palestino | 5-1 (3-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (2-2) | Audax Italiano | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Deportes La Serena | 0-5 (0-3) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Huachipato | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | D. Concepcion | 3-3 (1-3) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Union La Calera
Deportes La Serena
1Nicolas Gaston Avellaneda4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga6Vicente Lavin15Juan Pablo Salomoni25Cristopher Diaz23Rodrigo Perez Casada7Bayron Oyarzo Munoz8Yerko Bastian Leiva Lazo9Francisco Jose Pozzo29Joaquin Soto11CJorge Sebastia Saez31David Jose Tapia Diaz21Bruno Gutierrez26Fernando Dinamarca33Rafael Marcelo Delgado34Ian Franco Rasso4Francis Mac Allister23Matias Nicolas Marin Vega10CJeisson Vargas14Felipe Chamorro29Matias Pinto9Angelo Jose Henriquez Iturra
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Nicolas Gaston Avellaneda5.9
- 4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'7.3
- 6Vicente Lavin▼ Rời sân 70'6.3
- 7Bayron Oyarzo Munoz6.7
- 8Yerko Bastian Leiva Lazo▼ Rời sân 46'6.7
- 9Francisco Jose Pozzo▼ Rời sân 61'6.9
- 11Jorge Sebastia Saez C6.8
- 15Juan Pablo Salomoni6.5
- 23Rodrigo Perez Casada7.1
- 25Cristopher Diaz7
- 29Joaquin Soto▼ Rời sân 80'7
Khách · 4231
- 4Francis Mac Allister7.5
- 9Angelo Jose Henriquez Iturra▼ Rời sân 61'6.3
- 10Jeisson Vargas C⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 84'7.5
- 14Felipe Chamorro🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'6.9
- 21Bruno Gutierrez▼ Rời sân 83'7.7
- 23Matias Nicolas Marin Vega🟨 Thẻ vàng 46' · 🟨 Thẻ vàng 46'6.6
- 26Fernando Dinamarca7.2
- 29Matias Pinto🎯 Kiến tạo 43' · 🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 67'7.3
- 31David Jose Tapia Diaz8.6
- 33Rafael Marcelo Delgado8.4
- 34Ian Franco Rasso7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
207
Sút cầu môn
72
Tấn công
14994
Tấn công nguy hiểm
7026
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
456320
TL chuyền bóng thành công
76%70%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
20
Cứu thua
17
Tắc bóng
1317
Quả ném biên
3219
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.090.22
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B5T5 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union La Calera (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Deportes La Serena (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union La Calera (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Deportes La Serena (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Union La Calera
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga Hậu vệ trái | 7.3 | 1/1 | 43/52 | 5 | 🟨 | ||
| 23Rodrigo Perez Casada Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 3/0 | 46/61 | 3 | |||
| 25Cristopher Diaz Hậu vệ phải | 7 | 3/1 | 37/50 | 0 | |||
| 29Joaquin Soto Tiền vệ | 7 | 0/0 | 30/36 | 1 | |||
| 9Francisco Jose Pozzo Trung phong | 6.9 | 4/3 | 11/14 | 1 | |||
| 11Jorge Sebastia Saez Trung phong | 6.8 | 2/1 | 15/24 | 0 | |||
| 8Yerko Bastian Leiva Lazo Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 7Bayron Oyarzo Munoz Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 5/1 | 20/37 | 1 | |||
| 15Juan Pablo Salomoni Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 37/46 | 3 | |||
| 6Vicente Lavin Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 29/37 | 1 | |||
| 1Nicolas Gaston Avellaneda Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 14Carlos Alberto Villanueva Fuentes (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 21/27 | 0 | 🟨 | ||
| 10Kevin Mendez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 19Matias Rodrigo Campos Lopez (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 32Brian Ferreyra (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Deportes La Serena
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31David Jose Tapia Diaz Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 16/33 | 0 | |||
| 33Rafael Marcelo Delgado Hậu vệ trái | 8.4 | 1/0 | 17/25 | 5 | |||
| 21Bruno Gutierrez Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 10/18 | 4 | |||
| 10Jeisson Vargas Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 3/2 | 21/29 | 0 | ||
| 4Francis Mac Allister Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 33/48 | 5 | |||
| 29Matias Pinto Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 8/16 | 3 | ||
| 26Fernando Dinamarca Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 16/21 | 4 | |||
| 34Ian Franco Rasso Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 19/24 | 2 | |||
| 14Felipe Chamorro Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 8/13 | 3 | 🟨 | ||
| 23Matias Nicolas Marin Vega Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 36/39 | 2 | 🟨 | ||
| 9Angelo Jose Henriquez Iturra Trung phong | 6.3 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 17Yahir Salazar (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 11/16 | 2 | |||
| 5Lucas Bastian Alarcon Ancapi (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 8Gonzalo Escalante (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 15/16 | 0 | 🟨 | ||
| 11Diego Rubio Kostner (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 3Matias Perez (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Union La Calera | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1955-11-29 |
| Nicholas chahuan Municipal | Sân nhà | Poltada Stadium |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Martin Cicotello | HLV | Erwin Durán |
| LA CALERA | Khu vực | La Serena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.40 | 3.20 | 1.09 | 2.75 | 0.69 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 166.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.20 | 3.15 | 0.92 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.46 ↑ | 1.01 ↓ | 5.53 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.26 ↓ | 1.53 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.90 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.18 | 2.99 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.30 | 2.85 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.12 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 41.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.33 | 2.77 | 0.80 | 2.50 | 0.99 | 0.79 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 30.45 ↑ | 5.26 ↑ | 1.19 ↓ | 4.21 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.77 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.25 ↑ | 2.80 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.25 | 3.21 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.58 | 0.00 | 1.28 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.51 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.50 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Union La Calera | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Deportes La Serena | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).