Kết quả bóng đá trận Union Espanola (W) vs Deportes Temuco (W), 01:30 ngày 10/08/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 01:30 ngày 10/08/2026
Union Espanola (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Deportes Temuco (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Union Espanola (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 12 | 31 |
| Điểm | 1 | 0 | 14 | 3 |
Chủ = Union Espanola (W) · Khách = Deportes Temuco (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Espanola (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (17%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Union Espanola (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Deportes Temuco (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Union Espanola (W)
BBHBTTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Coquimbo Unido (W) | 4-0 (3-0) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | Union Espanola (W) | 0-2 (0-0) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Union Espanola (W) | 0-0 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | +1.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Deportes Iquique (W) | 1-0 (0-0) | Union Espanola (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Union Espanola (W) | 3-0 (0-0) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 19/06/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Union Espanola (W) | 1-0 (0-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Union Espanola (W) | 5-2 (3-1) | Deportes Recoleta(W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Huachipato (W) | 1-1 (1-1) | Union Espanola (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Union Espanola (W) | 0-2 (0-1) | Palestino (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Santiago Wanderers (W) | 1-1 (1-0) | Union Espanola (W) | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Union Espanola (W) | 1-1 (0-0) | Universidad de Chile (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Magallanes (W) | 0-2 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Union Espanola (W) | 1-0 (1-0) | Deportes Iquique (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Colo Colo (W) | 3-0 (2-0) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Union Espanola (W) | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Universidad Catolica (W) | 2-0 (1-0) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Universidad de Chile (W) | 3-0 (2-0) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Union Espanola (W) | 2-3 (1-1) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
| 07/11/25 | Union Espanola (W) | 2-0 (2-0) | Deportes Iquique (W) | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Deportes Temuco (W)
BBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/31 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Deportes Temuco (W) | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica (W) | -3.25 | 4.5 | B |
| 24/07/26 | Magallanes (W) | 3-2 (0-1) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Huachipato (W) | 3-2 (0-2) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 08/07/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | B |
| 03/07/26 | Deportes Temuco (W) | 3-2 (3-1) | Palestino (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Universidad de Chile (W) | 6-1 (2-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 15/06/26 | Universidad Catolica (W) | 7-1 (4-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Palestino (W) | 5-0 (3-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Universidad de Concepcion (W) | 3-0 (3-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Deportes Temuco (W) | 1-2 (1-2) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Colo Colo (W) | 5-0 (2-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Deportes Temuco (W) | 1-3 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Deportes Iquique (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Deportes Recoleta(W) | 2-4 (1-2) | Deportes Temuco (W) | -0.5 | 3 | T |
| 17/03/26 | Deportes Temuco (W) | 0-4 (0-0) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Magallanes (W) | 3-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 06/07/24 | CCD Fernandez Vial (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
31
Sút cầu môn
01
Tấn công
1119
Tấn công nguy hiểm
1810
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Espanola (W) (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Deportes Temuco (W) (18 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union Espanola (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Deportes Temuco (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Union Espanola (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 7.00 | 12.00 | 0.99 | 3.50 | 0.74 | 0.84 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.73 ↑ | 4.00 ↓ | 4.00 ↓ | 0.92 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 6.50 | 15.00 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.14 | 7.00 ↑ | 13.00 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.00 | 14.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.95 ↓ | 4.10 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.07 | 6.60 | 14.00 | 0.75 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 4.03 ↓ | 4.12 ↓ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 6.20 | 17.10 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.72 ↓ | 3.54 ↓ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 7.50 | 11.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 3.20 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.08 | 7.25 | 14.50 | 0.69 | 3.25 | 0.84 | 0.81 | 2.25 | 0.71 |
| Live | 1.14 ↑ | 7.00 ↓ | 12.00 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.11 | 7.27 | 11.94 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.87 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.13 ↑ | 7.04 ↓ | 11.77 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.14 | 7.50 | 11.50 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.75 ↓ | 3.40 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 7.20 | 15.00 | 1.04 | 3.50 | 0.69 | 1.10 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.99 ↓ | 3.80 ↓ | 0.87 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.97 ↓ | 1.75 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.50 | 15.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.72 ↑ | 4.00 ↓ | 4.00 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 6.50 | 15.00 | 0.95 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.50 ↓ | 4.33 ↓ | 0.67 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.